1. Vì sao người mắc bệnh mạn tính cần quan tâm đến vaccine?
Theo ThS. BS. Đinh Đức Thiện, Trưởng phòng Kiểm dịch y tế biên giới, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, ở người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc bệnh thận mạn, nhiễm trùng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh nền và gia tăng nguy cơ biến chứng.
Khi cơ thể đáp ứng với tác nhân gây bệnh, nhu cầu chuyển hóa tăng, đồng thời hệ tim mạch, hô hấp và các cơ quan khác phải chịu thêm gánh nặng. Trong khi đó, chức năng cơ quan ở người có bệnh nền có thể đã suy giảm, khiến khả năng đáp ứng với tình trạng nhiễm trùng và phục hồi sau bệnh bị hạn chế.
Cúm mùa là một ví dụ điển hình. Ở người khỏe mạnh, bệnh thường diễn biến nhẹ và có thể tự khỏi, nhưng ở người mắc đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc bệnh phổi mạn tính, cúm có thể dẫn đến viêm phổi, suy hô hấp và các biến chứng nghiêm trọng. Những bệnh nền này làm tăng nguy cơ diễn biến nặng khi mắc cúm.

Tiêm vaccine phù hợp giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, nhập viện và những ảnh hưởng bất lợi đến tình trạng sức khỏe.
Nhiễm trùng có thể khiến bệnh mạn tính trở nên nặng và khó kiểm soát hơn. Ở người mắc đái tháo đường, sốt hoặc ăn uống kém có thể làm đường huyết dao động đáng kể; người suy tim có thể xuất hiện tình trạng khó thở nặng hơn, trong khi người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có nguy cơ xuất hiện đợt cấp, khiến chức năng hô hấp suy giảm. Nếu phải nhập viện, người bệnh còn có thể gặp trở ngại trong việc duy trì chế độ dinh dưỡng, vận động và thực hiện phác đồ điều trị bệnh nền.
Tiêm vaccine giúp hệ miễn dịch hình thành khả năng bảo vệ trước những tác nhân gây bệnh cụ thể, qua đó giảm nguy cơ mắc một số bệnh truyền nhiễm và hạn chế khả năng diễn biến nặng. Tuy nhiên, vaccine không phòng được mọi loại nhiễm trùng, cũng không thay thế thuốc điều trị bệnh mạn tính. Hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc vào loại vaccine, tình trạng miễn dịch và đặc điểm sức khỏe của từng người.
2. Người mắc bệnh mạn tính nên cân nhắc những vaccine nào?
Không có một lịch tiêm chung áp dụng cho tất cả người mắc bệnh mạn tính. Loại vaccine cần tiêm và thời điểm tiêm phụ thuộc vào tuổi, bệnh nền, tiền sử tiêm chủng, nguy cơ phơi nhiễm và các khuyến cáo hiện hành, ThS. BS. Đinh Đức Thiện cho biết.
Vaccine cúm mùa là một trong những loại cần được quan tâm, đặc biệt ở người cao tuổi và người mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc bệnh hô hấp mạn tính. Do virus cúm có thể thay đổi theo thời gian, vaccine thường được khuyến cáo tiêm nhắc lại hằng năm theo hướng dẫn chuyên môn.
Vaccine phế cầu cũng đáng được cân nhắc ở những người có nguy cơ cao, bởi vi khuẩn phế cầu có thể gây viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não. Người mắc bệnh phổi mạn tính, bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc bệnh thận cần được tư vấn về chỉ định tiêm dựa trên tuổi và tình trạng sức khỏe. Loại vaccine, số liều và khoảng cách giữa các liều cần được xác định theo khuyến cáo áp dụng, không nên tự lựa chọn chỉ dựa vào tên bệnh.
Ngoài ra, vaccine phòng COVID-19 và một số vaccine khác có thể phù hợp tùy theo độ tuổi, bệnh nền, tiền sử tiêm chủng và nguy cơ cá nhân. Chẳng hạn, người lớn tuổi có thể cần được tư vấn về vaccine phòng zona; người mắc bệnh gan mạn tính hoặc một số bệnh lý khác có thể có chỉ định tiêm vaccine viêm gan theo khuyến cáo. Việc lựa chọn cần dựa trên hướng dẫn chuyên môn hiện hành thay vì mặc định mọi người bệnh đều phải tiêm tất cả các loại vaccine này.
Để tránh bỏ sót những mũi tiêm cần thiết, người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ thông tin về các vaccine đã tiêm, thời điểm tiêm gần nhất, bệnh đang mắc và những thuốc đang sử dụng. Đây là cơ sở để xây dựng lịch tiêm phù hợp, tránh tiêm không cần thiết hoặc bỏ qua những vaccine có lợi cho sức khỏe.
3. Những lưu ý trước khi tiêm vaccine ở người có bệnh nền
Phần lớn người mắc bệnh mạn tính vẫn có thể tiêm vaccine phù hợp khi tình trạng sức khỏe ổn định. Việc đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch không tự động trở thành lý do chống chỉ định tiêm chủng.
Tuy nhiên, người bệnh cần được đánh giá trước tiêm, đặc biệt khi bệnh đang tiến triển, xuất hiện đợt cấp hoặc có thay đổi đáng kể về sức khỏe. Nếu đang mắc bệnh cấp tính mức độ vừa hoặc nặng, việc tiêm có thể cần được trì hoãn đến khi tình trạng phù hợp hơn. Quyết định cụ thể phụ thuộc vào loại vaccine và kết quả khám sàng lọc.
Một lưu ý quan trọng là người mắc bệnh tự miễn, ung thư hoặc đã ghép tạng có thể đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, corticoid liều cao hay các thuốc tác động đến hệ miễn dịch. Những trường hợp này cần được tư vấn riêng về thời điểm tiêm và loại vaccine phù hợp. Một số vaccine sống giảm độc lực có thể chống chỉ định hoặc cần tránh ở người suy giảm miễn dịch nặng, trong khi vaccine bất hoạt có thể được cân nhắc theo chỉ định. Người bệnh không nên tự ngừng thuốc điều trị để tiêm vaccine.
Sau tiêm, người bệnh cần theo dõi các phản ứng theo hướng dẫn của cơ sở tiêm chủng. Đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi hoặc sốt nhẹ có thể xuất hiện trong thời gian ngắn. Nếu có biểu hiện khó thở, sưng môi hoặc lưỡi, choáng hay dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần được cấp cứu ngay.
Tiêm vaccine là một phần của kế hoạch dự phòng, song hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc vào việc kiểm soát bệnh nền, sử dụng thuốc đúng chỉ định, duy trì các biện pháp phòng nhiễm trùng và nâng cao thể trạng sức khỏe bản thân. Với người mắc bệnh mạn tính, lựa chọn đúng vaccine và tiêm đúng thời điểm giúp giảm nguy cơ biến chứng, hỗ trợ duy trì sức khỏe ổn định và hạn chế những gián đoạn không mong muốn trong quá trình điều trị.
Mời bạn đọc xem thêm: