Xe máy phải đáp ứng quy chuẩn khí thải mới từ tháng 6/2026
Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải đối với xe mô tô, xe gắn máy tham gia giao thông đường bộ.
Quy chuẩn này được ban hành kèm theo Thông tư số 92/2025/TT-BNNMT ngày 31/12/2025, đánh dấu bước đi quan trọng trong nỗ lực kiểm soát ô nhiễm không khí từ phương tiện giao thông cá nhân, đặc biệt là xe máy - loại phương tiện chiếm tỷ trọng lớn tại Việt Nam.
Theo quy định, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN99:2025/BNNMT áp dụng đối với các loại xe mô tô, xe gắn máy lắp động cơ cháy cưỡng bức đã được cấp đăng ký và biển số tại Việt Nam, bao gồm cả xe phân khối lớn.

Kiểm soát khí thải xe máy là việc làm cần thiết để bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, quy chuẩn này không áp dụng đối với các phương tiện thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng và Bộ Công an. Đối tượng áp dụng là các cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng xe mô tô, xe gắn máy; các đơn vị thực hiện kiểm định khí thải; cùng các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan.
Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn các thông số khí thải dựa trên hai chỉ tiêu chính là Cacbon Monoxit (CO) và Hydrocacbon (HC). Các ngưỡng khí thải được chia thành bốn mức, từ mức 1 đến mức 4, phản ánh lộ trình siết chặt dần các yêu cầu về môi trường. Cụ thể như sau:
Ở mức 1, nồng độ CO cho phép là 4,5%, trong khi HC đối với động cơ hai kỳ lên tới 10.000 ppm - mức này tương đương, thậm chí nới lỏng hơn so với tiêu chuẩn Euro 1 và Euro 2 của châu Âu.
Sang mức 2, giới hạn CO vẫn ở ngưỡng 4,5%, nhưng HC của động cơ hai kỳ giảm xuống còn 7.800 ppm, tiệm cận tiêu chuẩn Euro 2, phù hợp với thực trạng phương tiện cũ đang lưu hành.
Ở các mức cao hơn, yêu cầu về khí thải được siết chặt rõ rệt. Mức 3 quy định giới hạn CO là 3,5%, HC của động cơ bốn kỳ còn 1.100 ppm, trong khi động cơ hai kỳ giảm mạnh xuống 2.000 ppm, tiệm cận tiêu chuẩn Euro 3.
Mức 4 là mức cao nhất, với giới hạn CO còn 2% và HC của động cơ bốn kỳ xuống 1.000 ppm, tương đương tiêu chuẩn Euro 4 đang được áp dụng phổ biến tại châu Âu đối với xe mô tô.
Về thời điểm áp dụng, Thông tư 92/2025/TT-BNNMT có hiệu lực thi hành từ ngày 30/6/2026. Tuy nhiên, lộ trình cụ thể áp dụng các mức khí thải đối với từng loại xe sẽ do Thủ tướng Chính phủ quy định trong thời gian tới.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường chịu trách nhiệm chỉ đạo, hướng dẫn triển khai quy chuẩn, trong khi Bộ Xây dựng căn cứ chức năng, nhiệm vụ để tổ chức thực hiện việc kiểm định khí thải xe máy theo quy định của pháp luật.
Việc áp chuẩn khí thải nhằm giảm thiểu ô nhiễm không khí, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Chính sách này đồng thời thúc đẩy người dân chuyển đổi sang phương tiện dùng nhiên liệu sạch, phù hợp với cam kết quốc tế của Việt Nam trong giảm thải khí nhà kính và phát triển giao thông đô thị bền vững.
Theo thống kê của Cục Đăng kiểm Việt Nam, hiện cả nước có hơn 70 triệu mô tô, xe gắn máy đang lưu hành. Ước tính, để triển khai kiểm định khí thải trên diện rộng, Việt Nam sẽ cần khoảng 5.000 cơ sở đủ điều kiện kiểm định. Việc áp dụng quy chuẩn khí thải được kỳ vọng sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đồng thời thúc đẩy người dân từng bước chuyển đổi sang các phương tiện sử dụng nhiên liệu sạch hơn, phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam trong giảm phát thải khí nhà kính và phát triển giao thông đô thị bền vững.
Khuyến khích người dân bảo dưỡng xe thường xuyên
Theo TS Hoàng Dương Tùng, Chủ tịch Mạng lưới không khí sạch Việt Nam, trong bối cảnh Việt Nam hiện có hàng chục triệu xe máy đang lưu hành, phần lớn tập trung tại các đô thị lớn, việc đưa xe đang sử dụng vào diện kiểm soát khí thải được đánh giá là bước chuyển quan trọng trong chính sách bảo vệ môi trường giao thông. Các nghiên cứu cho thấy xe máy vẫn là nguồn phát thải CO và HC đáng kể trong không khí đô thị, đặc biệt với các dòng xe cũ , xe hai thì hoặc phương tiện không được bảo dưỡng định kỳ.
Quy chuẩn mới vì vậy không chỉ hướng tới mục tiêu kỹ thuật mà còn tạo động lực thay đổi hành vi sử dụng phương tiện, khuyến khích người dân bảo dưỡng xe thường xuyên hơn, đồng thời thúc đẩy xu hướng chuyển dịch sang các dòng xe tiết kiệm nhiên liệu và xe điện. Tuy nhiên, chính sách cũng đặt ra yêu cầu về chuẩn bị hạ tầng kiểm định, chi phí tuân thủ và các biện pháp hỗ trợ phù hợp để tránh tạo gánh nặng cho nhóm người thu nhập thấp - những đối tượng đang sử dụng phương tiện cũ nhiều nhất.
Việc lộ trình áp dụng do Thủ tướng quyết định được xem là cần thiết để các địa phương, cơ sở kiểm định và người dân có thời gian thích ứng. Khi được triển khai đồng bộ, kiểm soát khí thải xe máy được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những công cụ quan trọng giúp cải thiện chất lượng không khí đô thị trong giai đoạn tới, song song với các giải pháp phát triển giao thông công cộng và phương tiện xanh.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng, cần đảm bảo rằng người lao động tự do không bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi xanh và kiểm soát khí thải xe máy. Một trong những rào cản hiện nay là việc giao thông công cộng, dù đã có những bước tiến với những tuyến tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh và xe buýt nhanh BRT song thực tế những chuyển biến này là chưa đủ sức thay thế xe máy.
Một yếu tố then chốt khác cần được xem xét là tích hợp việc kiểm soát khí thải xe máy vào quy hoạch đô thị thông minh. Tại các quốc gia phát triển, kiểm soát ô nhiễm không khí không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra phương tiện, mà còn gắn chặt với hệ thống giao thông thông minh, quy hoạch hạ tầng hợp lý và dữ liệu môi trường thời gian thực.
Gần hai thập kỷ sau khi chủ trương kiểm soát khí thải xe máy được phê duyệt, đến nay Việt Nam mới bắt đầu có những bước đi cụ thể. Lộ trình kiểm định khí thải xe máy là một nỗ lực đáng ghi nhận, cho thấy quyết tâm giảm thiểu ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn.
Tuy nhiên, để giải pháp này phát huy hiệu quả, cần sự vào cuộc đồng bộ từ cả cơ quan quản lý, các tổ chức xã hội và đặc biệt là sự tham gia tích cực của người dân. Việc kiểm định khí thải xe máy không chỉ là câu chuyện kỹ thuật hay hành chính, mà là một phần trong chiến lược hướng tới tương lai xanh – sạch – bền vững cho toàn xã hội.
