Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ nhanh, đặc trưng bởi sự gia tăng tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên và kéo dài tuổi thọ trung bình.
Theo các phân tích nhân khẩu học, quá trình chuyển đổi này diễn ra trong thời gian ngắn hơn so với nhiều quốc gia phát triển, làm gia tăng gánh nặng bệnh tật không lây nhiễm và đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các chiến lược chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là can thiệp dinh dưỡng ở người cao tuổi.

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng chia sẻ về những lưu ý chăm sóc dinh dưỡng cho người cao tuổi Việt Nam.
Lão hóa là một quá trình sinh học phức tạp, liên quan đến những biến đổi về cấu trúc và chức năng của nhiều cơ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng dinh dưỡng.
Ở hệ tiêu hóa, giảm tiết acid dạ dày và enzyme tiêu hóa, cùng với giảm nhu động ruột, làm suy giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu các vi chất như vitamin B12, sắt và canxi.
Đồng thời, hiện tượng "chán ăn do tuổi già" liên quan đến thay đổi nội tiết (leptin, ghrelin), giảm cảm nhận vị giác và khứu giác, góp phần làm giảm lượng ăn vào.
Một đặc điểm quan trọng khác là tình trạng mất khối cơ liên quan đến tuổi (sarcopenia), được đặc trưng bởi giảm khối lượng, sức mạnh và chức năng cơ xương. Quá trình này chịu ảnh hưởng của tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp, đề kháng insulin và giảm tổng hợp protein cơ.
Song song, mật độ khoáng xương giảm làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương. Những thay đổi này làm tăng nhu cầu về protein có giá trị sinh học cao và các vi chất như vitamin D, canxi.
Người cao tuổi thường đồng mắc nhiều bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường típ 2, bệnh tim mạch và bệnh thận mạn. Các bệnh lý này không chỉ làm thay đổi nhu cầu dinh dưỡng mà còn ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng, protein, lipid và glucid, đòi hỏi cá thể hóa chế độ ăn.
Ngoài ra, việc sử dụng nhiều loại thuốc có thể gây tương tác thuốc–dinh dưỡng, làm thay đổi hấp thu và chuyển hóa vi chất.

Những thay đổi sinh lý theo tuổi, cùng gánh nặng bệnh mạn tính, đòi hỏi chế độ ăn phải được xây dựng khoa học, cân đối và cá thể hóa.
Từ góc độ thực hành lâm sàng, chăm sóc dinh dưỡng cho người cao tuổi cần dựa trên đánh giá toàn diện tình trạng dinh dưỡng, chức năng vận động, tình trạng bệnh lý và yếu tố tâm lý–xã hội. Các khuyến nghị dinh dưỡng cần đảm bảo:
- Năng lượng: Điều chỉnh theo mức độ hoạt động và tình trạng bệnh, tránh cả suy dinh dưỡng và thừa cân.
- Protein: Tăng cường (khoảng 1,0–1,2 g/kg cân nặng/ngày, hoặc cao hơn trong bệnh lý) nhằm hạn chế mất cơ.
- Lipid: Cân đối, ưu tiên acid béo không bão hòa, hạn chế chất béo bão hòa.
- Glucid: Cung cấp đủ theo nhu cầu khuyến nghị, tăng cường sử dụng ngũ cốc nguyên hạt, trái cây nguyên múi, miếng, đa dạng rau xanh, hạn chế đường đơn giản, đồ ngọt, nước ép hoa quả…
- Vi chất dinh dưỡng: Đảm bảo cung cấp đủ vitamin D, canxi, vitamin B12, folate và chất xơ.
- Natri: Kiểm soát dưới ngưỡng khuyến nghị để phòng và kiểm soát tăng huyết áp. Nên ăn nhạt, hạn chế sử dụng đồ hộp, đồ chế biến sẵn, dưa muối, cà muối…
Ngoài thành phần dinh dưỡng, hình thức chế biến và phân bố bữa ăn cũng đóng vai trò quan trọng. Thức ăn cần phù hợp với khả năng nhai nuốt, chia nhỏ bữa ăn trong ngày để tối ưu hóa lượng ăn vào và khả năng hấp thu. Việc đảm bảo đủ nước (khoảng 30 ml/kg/ngày, điều chỉnh theo bệnh lý) là cần thiết do cảm giác khát suy giảm theo tuổi.

Người cao tuổi có mật độ khoáng xương giảm làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương.
Cuối cùng, dinh dưỡng cần được tích hợp với các can thiệp không dùng thuốc như hoạt động thể lực, phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý – xã hội. Sự phối hợp đa ngành giữa bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng, điều dưỡng và gia đình là yếu tố then chốt nhằm tối ưu hóa tình trạng dinh dưỡng và chất lượng sống cho người cao tuổi.
Chăm sóc dinh dưỡng cho người cao tuổi Việt Nam cần được tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học, cá thể hóa và toàn diện, phù hợp với đặc điểm sinh lý của quá trình lão hóa và mô hình bệnh tật hiện nay.

