Phần lớn nang lành tính, nhưng có thể gây nhiễm trùng, tái phát và rất hiếm khi có biến chứng ác tính.
Trong quá trình phát triển phôi thai, tuyến giáp được hình thành ban đầu ở vùng đáy lưỡi, sau đó di chuyển xuống vị trí bình thường ở phía trước khí quản. Trên đường di chuyển, tuyến giáp đi qua một cấu trúc dạng ống gọi là ống giáp lưỡi.
Thông thường, ống này sẽ thoái triển và biến mất vào khoảng tuần thứ 10 của thai kỳ. Tuy nhiên, ở một số người, ống giáp-lưỡi không biến mất hoàn toàn. Phần còn sót lại có thể chứa các tế bào biểu mô tiết dịch, lâu dần hình thành nang, gọi là nang giáp lưỡi.
Đây là một trong những dị tật bẩm sinh vùng cổ thường gặp. Nang có thể xuất hiện ở trẻ em nhưng cũng có thể được phát hiện lần đầu ở người trưởng thành. Nhiều trường hợp không được nhận biết ngay từ khi sinh ra mà chỉ biểu hiện rõ khi nang phát triển hoặc bị nhiễm trùng.
1. Dấu hiệu nào nhận biết nang giáp lưỡi?
Nang giáp lưỡi thường nằm ở đường giữa vùng cổ, dọc theo đường di chuyển của tuyến giáp từ đáy lưỡi xuống cổ.
Vị trí của nang khá đa dạng. Nang thường nằm ở vùng dưới xương móng, ngoài ra có thể nằm trên hoặc cạnh xương móng, trong đáy lưỡi hoặc vùng thấp hơn của cổ. Rất hiếm trường hợp nang nằm trong thanh quản.

Cần đi khám sớm nếu có các triệu chứng như sốt, khó nuốt, đau khi nuốt. Ảnh DK
Vị trí của nang có ý nghĩa trong chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị. Vì vậy, khi xuất hiện khối bất thường ở vùng giữa cổ, người bệnh cần được thăm khám thay vì tự xác định nguyên nhân.
Nhiều trường hợp nang giáp lưỡi không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc khi người bệnh đi khám vì một nguyên nhân khác.
Dấu hiệu điển hình là một khối tròn, mềm ở giữa cổ, thường di động lên trên khi nuốt hoặc khi thè lưỡi. Nang thường có bề mặt nhẵn, mềm và không đau.
Tuy nhiên, đặc điểm của khối nang có thể thay đổi nếu bị nhiễm trùng. Khi đó, vùng cổ có thể sưng, nóng, đỏ, đau; người bệnh có thể sốt, khó nuốt hoặc đau khi nuốt.
Ở trẻ em, nang giáp lưỡi có thể trở nên sưng to đột ngột sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên. Đây là tình huống khá dễ khiến cha mẹ lo lắng vì khối ở cổ xuất hiện hoặc tăng kích thước nhanh.
2. Nang giáp lưỡi có nguy hiểm không?
Phần lớn nang giáp lưỡi là tổn thương lành tính và không gây nguy hiểm nghiêm trọng. Tuy nhiên, nang có thể gây một số biến chứng cần lưu ý.
- Nhiễm trùng: Đây là biến chứng thường gặp. Nang bị nhiễm trùng có thể gây đau, sưng, đỏ vùng cổ, sốt, khó nuốt và hình thành áp xe. Trong trường hợp nang nằm ở vị trí gần đường thở hoặc phát triển lớn, tình trạng sưng viêm có thể ảnh hưởng đến đường thở. Nang cũng có thể tự vỡ ra ngoài da và hình thành đường rò.
- Tái phát: Nang có thể tái phát nếu chỉ chọc hút dịch hoặc xử lý nang mà không loại bỏ hoàn toàn nang và đường ống giáp - lưỡi bất thường. Nguy cơ tái phát cũng có thể tăng trong một số trường hợp nang bị vỡ hoặc tổ chức nang không được lấy hết trong quá trình phẫu thuật.
- Nguy cơ ung thư: Ung thư phát sinh trong nang giáp - lưỡi rất hiếm gặp, chủ yếu được ghi nhận ở người trưởng thành. Nguy cơ ác tính được báo cáo ở mức dưới 1%. Tuy nhiên, nếu khối trở nên cứng, phát triển nhanh, xuất hiện hạch cổ hoặc gây khó nuốt, người bệnh cần được đánh giá kỹ để loại trừ tổn thương ác tính.
3. Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế khi phát hiện khối bất thường ở vùng giữa cổ, đặc biệt nếu khối mềm, tròn và di động khi trẻ nuốt hoặc thè lưỡi. Cần đưa trẻ đi khám sớm nếu khối sưng to nhanh, đỏ, đau hoặc trẻ có các triệu chứng như sốt, khó nuốt, đau khi nuốt. Nếu trẻ khó thở, thở rít hoặc có dấu hiệu đường thở bị chèn ép, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Việc chẩn đoán nang giáp lưỡi thường dựa trên thăm khám kết hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, trong đó siêu âm có thể giúp đánh giá khối nang và xác định tuyến giáp có nằm ở vị trí bình thường hay không.
Nang giáp lưỡi không phải lúc nào cũng gây triệu chứng, nhưng khi đã xuất hiện khối bất thường ở vùng cổ, người bệnh nên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá. Phát hiện và xử trí phù hợp giúp hạn chế nhiễm trùng, giảm nguy cơ tái phát và kịp thời nhận biết những trường hợp hiếm có biến chứng nghiêm trọng.
