Nấm móng mặc dù không đe dọa tính mạng, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ, sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Nấm móng có khả năng lây truyền từ người sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp. Việc dùng chung giày dép, tất, khăn lau chân, kìm cắt móng hoặc đi chân trần tại các khu vực công cộng như phòng tắm, hồ bơi, phòng thay đồ… đều có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
Ở người mắc bệnh, nấm không chỉ khu trú tại móng mà còn có thể lan sang các vùng da khác như kẽ ngón chân, lòng bàn chân hoặc vùng bẹn. Chính vì vậy, khi thăm khám, bác sĩ thường kiểm tra đồng thời vùng kẽ ngón chân để phát hiện các dấu hiệu như hồng ban, bong vảy hoặc ẩm ướt - những biểu hiện thường gặp của nhiễm nấm da kèm theo.
Vì sao dễ mắc nấm móng?
Nấm móng xảy ra khi các loại nấm gây bệnh xâm nhập vào bản móng hoặc vùng da quanh móng. Thông thường, nấm có thể tồn tại trên da nhưng không gây bệnh. Khi gặp điều kiện thuận lợi như môi trường nóng ẩm hoặc hệ miễn dịch suy giảm, nấm có thể phát triển mạnh và xâm nhập vào móng.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc nấm móng gồm:
- Đái tháo đường.
- Thừa cân, béo phì.
- Người cao tuổi.
- Suy giảm miễn dịch hoặc mắc các bệnh lý ác tính.
- Ra nhiều mồ hôi ở tay, chân.
- Thường xuyên mang giày, tất hoặc găng tay chật, bí hơi.
- Mắc các bệnh da mạn tính như viêm da cơ địa, vảy nến hoặc các bệnh lý gây tổn thương vùng da quanh móng.
Ngoài ra, những người thường xuyên tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc phải làm việc trong điều kiện tiếp xúc nhiều với nước cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Nấm móng là tình trạng nhiễm nấm ở bản móng tay hoặc móng chân. Ảnh BVCC.
Dấu hiệu nhận biết nấm móng
Nấm móng thường khởi phát từ bờ tự do hoặc hai bên cạnh móng, sau đó lan dần vào toàn bộ bản móng.
Các biểu hiện điển hình gồm:
- Móng mất độ bóng tự nhiên.
- Móng chuyển màu vàng, trắng đục hoặc nâu.
- Móng dày lên bất thường.
- Móng giòn, dễ gãy hoặc sần sùi.
- Xuất hiện nhiều vụn bột dưới móng.
- Móng biến dạng, bong tách khỏi nền móng trong những trường hợp nặng.
Do bệnh tiến triển chậm, nhiều người chỉ phát hiện khi móng đã bị tổn thương rõ rệt. Nếu không được điều trị sớm, nấm có thể lan sang các móng khác, lan ra da và làm tăng nguy cơ lây nhiễm cho người thân trong gia đình.
Chẩn đoán bằng cách nào?
Khám lâm sàng giúp bác sĩ định hướng bệnh. Tuy nhiên, để khẳng định chẩn đoán, người bệnh thường được chỉ định xét nghiệm soi trực tiếp tìm nấm.
Đây là xét nghiệm đơn giản, thực hiện nhanh và có độ tin cậy cao.
Nếu người bệnh đã tự sử dụng thuốc bôi chống nấm hoặc các loại thuốc không rõ thành phần trước đó, cần ngừng sử dụng thuốc từ 5 - 7 ngày trước khi lấy mẫu xét nghiệm để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
Đối với người có sơn móng tay hoặc móng chân, cần tẩy sạch lớp sơn trước khi khám để bác sĩ có thể đánh giá chính xác tình trạng tổn thương.
Điều trị cần kiên trì
Nấm móng khó điều trị hơn so với nấm da vì thuốc phải thấm qua bản móng mới có thể tiêu diệt tác nhân gây bệnh.
Thời gian điều trị thường kéo dài từ 3 - 6 tháng, thậm chí lâu hơn đối với những trường hợp tổn thương nhiều hoặc bị nấm móng chân.
Việc điều trị phụ thuộc vào vị trí, mức độ tổn thương và số lượng móng bị bệnh. Phác đồ điều trị thường bao gồm:
- Thuốc kháng nấm đường uống như terbinafine hoặc itraconazole.
- Thuốc bôi tại chỗ như terbinafine, ciclopirox olamine, clotrimazole hoặc miconazole.
Các thuốc kháng nấm đường uống có thể gây một số tác dụng không mong muốn, đặc biệt là ảnh hưởng đến gan. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và tái khám theo lịch hẹn để được theo dõi trong quá trình điều trị.
Nếu vùng da quanh móng xuất hiện dấu hiệu nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định thêm kháng sinh phù hợp.
Bên cạnh điều trị bằng thuốc, người bệnh có thể ngâm tay hoặc chân bằng dung dịch giấm ăn pha loãng mỗi ngày trong giai đoạn điều trị, sau đó duy trì ngâm định kỳ hằng tuần nhằm hỗ trợ hạn chế sự phát triển của nấm và giảm nguy cơ tái phát. Đây là biện pháp hỗ trợ đơn giản, chi phí thấp, có thể mang lại hiệu quả nhất định khi kết hợp với phương pháp điều trị chính.
Phòng ngừa tái phát nấm móng
Nấm móng dễ tái phát nếu người bệnh không thay đổi các thói quen sinh hoạt hằng ngày.
Các chuyên gia da liễu khuyến cáo người bệnh nên:
- Giữ tay và chân luôn sạch sẽ, khô ráo.
- Lau khô kỹ vùng kẽ ngón chân sau khi tắm.
- Hạn chế đi giày quá chật hoặc bí hơi.
- Thay tất hằng ngày và giặt sạch sau mỗi lần sử dụng.
- Vệ sinh, phơi khô giày dép thường xuyên.
- Hạn chế tiếp xúc kéo dài với nước và các chất tẩy rửa mạnh.
- Không dùng chung dụng cụ cắt móng, giày dép hoặc khăn lau với người khác.
- Đi dép khi sử dụng phòng tắm công cộng hoặc hồ bơi.
Nấm móng tuy không phải là bệnh nguy hiểm nhưng có đặc điểm điều trị kéo dài và dễ tái phát. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và tuân thủ các biện pháp vệ sinh, chăm sóc móng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, hạn chế biến chứng và ngăn ngừa lây lan cho những người xung quanh.
