Trong những năm kháng chiến gian khổ, thuốc men khan hiếm và đường tiếp tế bị chia cắt, những cây cỏ nơi bờ suối, sườn đồi đã trở thành nguồn dược liệu quý giá cứu chữa thương, bệnh binh. Không chỉ là giải pháp tình thế, khai thác và sử dụng Nam dược còn cho thấy khả năng tự chủ về dược liệu của nền y học cách mạng Việt Nam.

Ảnh tư liệu.
Có những chiến công được ghi danh bằng những trận đánh vang dội, nhưng cũng có những chiến công được viết nên trong lặng thầm nơi hầm phẫu thuật dã chiến, trên những chuyến cáng thương xuyên mưa bom bão đạn và giữa các cánh rừng Trường Sơn. Trong chiếc ba lô của người quân y khi ấy, bên cạnh dao mổ, băng gạc hay ống nghe, còn có những nắm lá thuốc vừa hái trên sườn núi – một "vũ khí" đặc biệt góp phần giữ gìn sức chiến đấu của bộ đội và cứu chữa thương, bệnh binh.
Trong hoàn cảnh chiến tranh kéo dài, khi nguồn dược phẩm hiện đại khan hiếm, hệ thống tiếp tế nhiều lần bị chia cắt, việc khai thác cây thuốc bản địa không chỉ là giải pháp ứng phó trước mắt mà còn trở thành một nguồn lực hỗ trợ công tác bảo đảm quân y. Chính từ thực tiễn ấy, nhiều kinh nghiệm quý về Nam dược đã được tích lũy, để lại dấu ấn trong lịch sử y học Việt Nam.
Từ tư tưởng "Nam dược trị Nam nhân" đến nền y học cách mạng
Lịch sử y học dân tộc ghi nhận danh y Tuệ Tĩnh từ thế kỷ XIV đã khởi xướng tư tưởng nổi tiếng: "Nam dược trị Nam nhân" – dùng cây thuốc nước Nam chữa bệnh cho người Nam. Đến thế kỷ XVIII, Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác tiếp tục phát triển kho tàng ấy bằng hệ thống lý luận đồ sộ và những phương thuốc được đúc kết từ thực tiễn chữa bệnh.
Kế thừa truyền thống đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh việc phát huy vốn quý của y học dân tộc, kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại để phục vụ sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân. Trong thư gửi Hội nghị cán bộ y tế tháng 2/1955, Người căn dặn cán bộ y tế xây dựng một nền y học "khoa học, dân tộc và đại chúng", đồng thời chú trọng nghiên cứu và phối hợp thuốc Đông với thuốc Tây.
Thực tiễn tại các chiến khu Việt Bắc, Tây Nguyên hay dọc tuyến đường Trường Sơn trong điều kiện kháng chiến, nơi nhiều khi không có đủ thuốc kháng sinh, thuốc chống sốt rét hay vật tư cấp cứu, tri thức về cây thuốc bản địa đã trở thành nguồn lực quan trọng, giúp đội ngũ quân y chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân.
Khi mỗi cánh rừng trở thành một "nhà thuốc"
Những năm chiến tranh chống Mỹ, tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn không chỉ là con đường vận chuyển lương thực và vũ khí mà còn là nơi đội ngũ quân y phải đối mặt với những "kẻ thù vô hình" như sốt rét rừng, kiết lỵ, nhiễm khuẩn và suy kiệt thể lực.
Tư liệu về công tác quân y thời chiến cho thấy các cơ sở điều trị đã tận dụng nguồn dược liệu tại chỗ để hỗ trợ chăm sóc vết thương, cầm máu, hỗ trợ điều trị bệnh đường tiêu hóa và phục hồi sức khỏe quân nhân sau những đợt hành quân kéo dài.

Cây vàng đắng – một nguồn dược liệu chứa berberin được sử dụng trong nghiên cứu, sản xuất thuốc.
Một trong những ví dụ tiêu biểu là quá trình nghiên cứu các loài cây chứa hoạt chất berberin như hoàng đằng và vàng đắng nhằm chủ động nguồn nguyên liệu trong nước phục vụ điều trị bệnh đường tiêu hóa. Năm 1972, trong bối cảnh dịch lỵ diễn biến phức tạp, thuốc men khan hiếm do điều kiện chiến tranh, Dược sĩ Phan Quốc Kinh cùng các cộng sự đã nghiên cứu, bào chế berberin từ nguồn nguyên liệu trong nước. Thành quả ấy không chỉ góp phần đáp ứng nhu cầu điều trị cấp bách trong điều kiện thời chiến, mà còn trở thành một dấu mốc của ngành dược Việt Nam trong hành trình tự chủ nguồn thuốc từ chính cây cỏ bản địa, đặt nền móng cho việc sản xuất berberin trong nước về sau.
Bên cạnh đó, những kinh nghiệm sử dụng nghệ, mật ong, lá bàng hay cỏ mực trong chăm sóc vết thương cũng phản ánh khả năng tận dụng nguồn dược liệu sẵn có để hỗ trợ điều trị trong hoàn cảnh đặc biệt. Giá trị lớn nhất của những phương pháp ấy không nằm ở việc thay thế y học hiện đại, mà ở khả năng góp phần giải quyết những nhu cầu cấp thiết của chiến trường trong điều kiện nguồn lực hạn chế.
Trí tuệ được tôi luyện từ thực tiễn
Trong chiến tranh, nhiệm vụ của người quân y không chỉ dừng lại ở khám, chữa bệnh mà còn đòi hỏi sự am hiểu về địa hình, khí hậu và nguồn cây thuốc của từng vùng.
Chính sự kết hợp giữa tri thức bản địa với tư duy khoa học đã góp phần tạo nên sức sống bền bỉ của Nam dược trong những năm tháng kháng chiến. Nhiều kinh nghiệm tích lũy từ thực tiễn sau này cũng trở thành cơ sở để các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của nhiều loại dược liệu, từ đó phát triển các sản phẩm phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Di sản tiếp nối trong thời bình
Những kinh nghiệm ấy không chỉ được lưu giữ trong các tài liệu quân y, mà còn trở thành đối tượng tìm hiểu của nhiều người nghiên cứu Nam dược ngày nay.
Qua nhiều năm nghiên cứu các tài liệu quân y thời kháng chiến và quan sát thực tiễn sử dụng cây thuốc trong cộng đồng, ông Nguyễn Trọng Hùng (người được nhiều người biết đến với biệt danh Lão Nhà Quê) đã đúc kết một triết lý mà ông gọi là "Tối giản – Tốc độ – Thực dụng" của Nam y Việt Nam. Theo ông, cách nhìn này được hình thành từ những kinh nghiệm sử dụng cây thuốc được tích lũy qua lịch sử và thể hiện rõ trong thực tiễn hai cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, khi người quân y phải dựa vào tri thức về cây thuốc và điều kiện tự nhiên để chủ động ứng phó với những nhu cầu chăm sóc sức khỏe trên chiến trường. Từ đó, ông khái quát sáu đặc điểm nổi bật của Nam dược Việt Nam, qua đó gợi mở một cách nhìn về giá trị của kho tàng dược liệu bản địa không chỉ trong lịch sử mà cả trong đời sống hiện nay.

Ông Nguyễn Trọng Hùng (Lão Nhà Quê) dành nhiều thời gian nghiên cứu và đúc kết về giá trị của Nam dược Việt Nam trong đời sống hiện nay.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày đất nước thống nhất, những cánh rừng Trường Sơn đã trở lại màu xanh bình yên. Những "kho thuốc giữa đại ngàn" cũng không còn mang dáng dấp của những trạm quân y giữa chiến trường, nhưng kinh nghiệm sử dụng cây thuốc trong điều kiện khắc nghiệt vẫn là một phần của ký ức và di sản y học Việt Nam. Điều đáng nói là di sản ấy không chỉ nằm ở những bài thuốc hay tên gọi của từng loài cây, mà còn ở cách người Việt quan sát tự nhiên, chắt lọc kinh nghiệm và tìm cách sử dụng nguồn dược liệu bản địa để chăm sóc sức khỏe.
Từ nền tảng thực tiễn đó, câu chuyện về Nam dược hôm nay cần được nhìn nhận thêm dưới góc độ khoa học: đâu là những giá trị có thể kiểm chứng, đâu là kinh nghiệm cần tiếp tục nghiên cứu, và làm thế nào để tri thức bản địa có thể được kế thừa một cách có trách nhiệm. Những vấn đề này sẽ được phân tích sâu hơn trong kỳ tiếp theo của chuyên đề.
Lão Nhà Quê