Gói hỗ trợ này nhằm duy trì khả năng hoạt động của xe tăng M1A1 Abrams, xe chiến đấu bộ binh Bradley, hệ thống pháo phản lực HIMARS, pháo tự hành M777 cùng nhiều trang bị khác, trong bối cảnh các khí tài này phải hoạt động liên tục trong điều kiện chiến đấu khắc nghiệt. Ngoài việc sửa chữa và bảo dưỡng, Mỹ cũng hướng tới nâng cao năng lực bảo trì trong nước của Ukraine, qua đó giữ tỷ lệ sẵn sàng chiến đấu ở mức cao hơn.

Vụ phóng tên lửa HIMARS và xe tăng Abrams cùng xe bọc thép Bradley của Ukraine. (Nguồn: MW)
Hiện Ukraine đang vận hành một lực lượng lớn khí tài do Mỹ cung cấp, bao gồm hơn 300 xe Bradley, hơn 400 xe Stryker, hơn 900 xe bọc thép M113, cùng trên 40 bệ phóng HIMARS và hơn 200 khẩu pháo tự hành cỡ nòng 155 mm. Tuy nhiên, nền công nghiệp quốc phòng mang đậm dấu ấn Liên Xô của Ukraine gặp không ít khó khăn trong việc duy trì và sửa chữa các hệ thống công nghệ cao này, khiến nhu cầu hỗ trợ từ Mỹ trở nên đặc biệt cấp thiết.
Một thách thức lớn là tình trạng tổn thất nặng của xe tăng Abrams. Đến đầu tháng 6/2025, Ukraine được đánh giá đã mất tới 87% số Abrams do Mỹ cung cấp, với 27 trong tổng số 31 chiếc bị phá hủy hoặc rơi vào tay đối phương. Phần nào bù đắp cho thiệt hại này, Ukraine dự kiến tiếp nhận thêm 49 xe tăng Abrams cũ của Lục quân Australia vào cuối năm 2025, trong khi Mỹ vẫn tiếp tục cung cấp Bradley, HIMARS và các trang thiết bị hỗ trợ khác.
Abrams nổi tiếng với yêu cầu bảo trì và hậu cần rất khắt khe. Động cơ tuabin khí đặc thù của xe đòi hỏi phụ tùng chuyên dụng, hệ thống lọc phức tạp và hỗ trợ kỹ thuật cao, đồng thời tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn so với các xe tăng truyền thống. Để khắc phục điều này, Ukraine đã nhận được sự hỗ trợ lớn từ nhà thầu phương Tây và các quân nhân Mỹ, không chỉ trong bảo dưỡng mà cả trong vận hành các hệ thống phức tạp như HIMARS, vốn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu trinh sát từ máy bay và vệ tinh phương Tây.
Theo chuyên gia thiết giáp Ukraine Mykola Salamakha, các đơn vị xe tăng nước này đang chịu áp lực rất lớn về khả năng sẵn sàng chiến đấu. Nguyên nhân không chỉ đến từ tổn thất trong giao tranh mà còn do khó khăn trong bảo trì. "Xe tăng được coi là 'quân bài cuối cùng' trên chiến trường", ông nhận xét, đồng thời cho rằng việc sử dụng xe tăng kém hiệu quả, kể cả trong những chiến dịch mang tính phô trương tinh thần đã khiến thiệt hại gia tăng. "Có lúc họ đưa xe tăng lên tuyến đầu chỉ để bộ binh thấy rằng mình có hỗ trợ và chúng ta đã mất xe trong những tình huống như vậy".
Theo đánh giá của ông, hiện chỉ khoảng 1/3, thậm chí chỉ 1/5 số xe tăng của Ukraine được coi là sẵn sàng chiến đấu. Riêng các xe Abrams do Australia chuyển giao bị đặt dấu hỏi lớn về hiệu quả, do độ hao mòn sau nhiều thập kỷ sử dụng, trái ngược với các xe mới hơn do Mỹ sản xuất.
Dù vũ khí Mỹ nhìn chung được đánh giá cao về độ tin cậy, nhiều khí tài châu Âu lại gây tranh cãi. Điển hình là pháo tự hành PzH 2000 của Đức, từng được ca ngợi là mạnh nhất thế giới, nhưng đã bộc lộ nhiều vấn đề khi tham chiến cường độ cao. Tạp chí Der Spiegel cho biết chỉ một tháng sau khi được bàn giao cho Ukraine vào năm 2022, các hệ thống này đã xuất hiện dấu hiệu hao mòn nghiêm trọng và hỏng hóc nhanh, buộc quân đội Ukraine phải dựa nhiều hơn vào các loại pháo khác, như M777 của Mỹ, vốn được đánh giá là bền bỉ hơn.
Một số hệ thống của Italia thậm chí còn bị đánh giá kém tin cậy hơn, trong khi xe tăng Leopard 2A6 của Đức cũng không đạt được hiệu quả như kỳ vọng và nhanh chóng chịu tổn thất đáng kể. Đến cuối năm 2025, Ukraine còn đình chỉ việc mua sắm máy bay không ngườ lái (UAV) tấn công HX-2 của Đức, sau khi xác định hiệu suất của chúng không đáp ứng yêu cầu tác chiến thực tế.
