Trong nhiều thập kỷ, năng lực tên lửa đạn đạo của Iran đã trở thành "lá chắn răn đe" chủ lực, khiến Mỹ và phương Tây phải cân nhắc kỹ lưỡng mỗi khi tính tới phương án tấn công. Tehran từng nhiều lần sử dụng tên lửa để nhắm vào căn cứ quân sự Mỹ, Israel và các mục tiêu chiến lược khác trong khu vực Trung Đông. Vì vậy, nếu Washington muốn tiến hành một chiến dịch quân sự quy mô lớn hơn, việc vô hiệu hóa kho tên lửa của Iran gần như là điều kiện tiên quyết.

Máy bay ném bom tàng hình B-2 thả bom GBU-57 trong quá trình thử nghiệm. (Nguồn: MW)
Những 'pháo đài dưới lòng núi' khó bị phá hủy
Phần lớn tên lửa của Tehran sử dụng nhiên liệu rắn và triển khai từ bệ phóng di động, cho phép chúng cơ động nhanh, rút ngắn thời gian chuẩn bị phóng và tránh bị phát hiện. Hơn nữa, Iran đã xây dựng nhiều kho chứa và căn cứ tên lửa sâu dưới lòng đất, thường nằm dưới các dãy núi. Điều này khiến tên lửa hành trình và hầu hết vũ khí thả từ máy bay gần như không đủ sức xuyên phá.
Để đối phó các mục tiêu kiểu này, đầu những năm 2000, Mỹ phát triển bom xuyên phá hạng nặng GBU-57, còn gọi là Massive Ordnance Penetrator (MOP). Loại bom này được thiết kế đặc biệt để xuyên sâu vào bê tông cốt thép và các cấu trúc ngầm kiên cố. Hiện chỉ có máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit mới đủ khả năng mang và triển khai GBU-57, cho phép nhiều chiếc B-2 thả bom theo lớp liên tiếp nhằm tăng khả năng xuyên phá.
Không chỉ thiếu B-2, Mỹ còn thiếu cả bom
Vấn đề là phi đội B-2 của Mỹ chỉ có 19 chiếc, một con số quá nhỏ cho một chiến dịch kéo dài. Giữa tháng 2, Không quân Mỹ được cho là đã phải duy trì mức sẵn sàng chiến đấu "cao bất thường" để chuẩn bị cho kịch bản tấn công Iran. Nhưng rào cản lớn hơn lại nằm ở chính số lượng bom GBU-57.
Trong Chiến dịch Midnight Hammer tháng 6/2025, Mỹ đã sử dụng 14 quả GBU-57 để tấn công các cơ sở hạt nhân tại Fordow và Natanz. Đòn đánh này làm hao hụt đáng kể kho dự trữ loại bom vốn đã rất hạn chế. Các ước tính cho thấy Mỹ có thể chỉ còn từ 6 đến 15 quả. Ngoài ra, việc B-2 từng được triển khai tại Yemen vào tháng 10/2024 cũng khiến số lượng còn lại càng khó xác định.
Mỗi quả GBU-57 có giá ước tính hơn 370 triệu USD. Đây là loại vũ khí giá trị cao nhưng số lượng thấp, chưa bao giờ được sản xuất đại trà. Điều đó đồng nghĩa: mỗi lần sử dụng là một lần kho dự trữ bị bào mòn nghiêm trọng.
Một vấn đề khác được phơi bày sau các cuộc tấn công năm 2025 là sự phụ thuộc vào một nhà thầu duy nhất: Boeing. Công ty này nắm bản quyền hệ thống dẫn đường ở phần đuôi bom – thành phần then chốt quyết định độ chính xác.
Sự phụ thuộc nhà cung cấp khiến Lầu Năm Góc không thể nhanh chóng chuyển sang nhà sản xuất khác để tăng tốc sản xuất hoặc thay thế linh kiện lỗi thời. Để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp, Không quân Mỹ buộc phải trao hợp đồng độc quyền mới cho Boeing, thậm chí phải phân tích ngược một linh kiện từ hệ thống tên lửa ATACMS nhằm khắc phục thiếu hụt.
Những khó khăn này phản ánh vấn đề sâu rộng hơn: ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ đã thu hẹp đáng kể kể từ sau Chiến tranh Lạnh, khiến chuỗi cung ứng trở nên mong manh khi phải đối mặt với nhu cầu chiến tranh cường độ cao.
Đầu năm 2026, Boeing được trao hợp đồng hơn 100 triệu USD để sản xuất bộ phận đuôi mới và linh kiện liên quan. Tuy nhiên, việc bàn giao thêm GBU-57 dự kiến phải tới năm 2028 mới bắt đầu.
Trong ngắn hạn, nếu không nhanh chóng bổ sung kho bom, phi đội B-2 sẽ bị hạn chế đáng kể khi đối mặt với các mục tiêu kiên cố như căn cứ tên lửa ngầm của Iran. Các loại vũ khí phi hạt nhân khác của Mỹ và đồng minh hiện chưa có khả năng xuyên phá tương đương.
Một phiên bản kế nhiệm GBU-57 đang được phát triển, được cho là nhỏ gọn hơn để phù hợp với máy bay ném bom thế hệ mới B-21 Raider – loại máy bay được thiết kế nhẹ hơn B-2 nhằm giảm chi phí mua sắm số lượng lớn. Thế nhưng, quá trình chuyển giao công nghệ và tái xây dựng kho dự trữ sẽ cần thời gian.
