Cây mít (Artocarpus heterophyllus Lam.) từ lâu được sử dụng trong đời sống và y học dân gian ở Việt Nam. Không chỉ quả và hạt, lá mít cũng được ghi nhận trong một số tài liệu về dược liệu và kinh nghiệm sử dụng truyền thống. Theo tài liệu của GS.TS Đỗ Tất Lợi, lá mít được dùng làm thuốc lợi sữa cho phụ nữ sau sinh; một số kinh nghiệm dân gian khác sử dụng lá mít trong các trường hợp tiêu chảy, táo bón và ăn không tiêu.
LY Nguyễn Đình Cự (Hội Đông Y Hưng Yên).
Các cách sử dụng này thuộc phạm vi kinh nghiệm dân gian, không đồng nghĩa với việc hiệu quả điều trị đã được chứng minh bằng các thử nghiệm lâm sàng hiện đại. Một số nghiên cứu dược lý trên lá mít cũng ghi nhận hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật, nhưng mức độ bằng chứng còn khác nhau tùy tác dụng.
1. Kinh nghiệm dùng lá mít hỗ trợ lợi sữa sau sinh
Theo kinh nghiệm dân gian, lá mít được sử dụng cho phụ nữ sau sinh ít sữa. Tài liệu của GS.TS Đỗ Tất Lợi ghi nhận phụ nữ sau sinh ít sữa có thể dùng khoảng 30 - 40 g lá mít tươi nấu nước uống. Theo cách dùng được ghi nhận trong tài liệu này, lá mít tươi được rửa sạch, sắc lấy nước uống.
Hoặc lá mít 30 - 50g+ lá đinh lăng 30-50 g nấu kỹ với 1 lít nước cho vào phích uống thay nước lọc
Về bằng chứng hiện đại, hiện chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao để khẳng định lá mít có tác dụng làm tăng sản xuất sữa mẹ. Do đó, không nên xem nước lá mít là phương pháp điều trị tình trạng thiếu sữa hoặc tắc tia sữa. Phụ nữ sau sinh ít sữa nên được đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiết sữa, chẳng hạn kỹ thuật cho trẻ bú, tần suất bú, khả năng ngậm bắt vú và tình trạng sức khỏe của mẹ. Nếu người mẹ bị đau, sưng, nóng đỏ tuyến vú hoặc sốt, cần đi khám để được đánh giá nguyên nhân thay vì tự điều trị bằng lá mít.

Trong dân gian, lá mít được sử dụng hỗ trợ lợi sữa…
2. Chữa chứng tích thực ăn uống chậm tiêu
Liều lượng lá mít tươi 50 g đun kỹ với 600ml nước còn 200ml pha với 10 g bột gạo rang vàng (1 thìa cafe) đầy khuấy đều rồi uống.
Một số tài liệu về kinh nghiệm sử dụng cây mít trong dân gian ghi nhận lá mít được dùng trong các trường hợp tiêu chảy và táo bón. Tuy nhiên, những ghi nhận này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Với tiêu chảy cấp, điều quan trọng trước hết là bù nước và điện giải để phòng mất nước. Người bệnh cần đi khám khi tiêu chảy nhiều hoặc kéo dài, có máu trong phân, sốt cao, đau bụng dữ dội, nôn nhiều hoặc xuất hiện dấu hiệu mất nước.
Đối với trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền, việc theo dõi và điều trị tiêu chảy càng cần thận trọng, không nên tự dùng các bài thuốc dân gian thay cho đánh giá y tế khi có dấu hiệu bất thường.
3. Kinh nghiệm dùng lá mít ngoài da
Trong dân gian, lá mít từng được sử dụng theo cách giã hoặc nghiền để đắp ngoài lên một số vùng da sưng đau, mụn nhọt.
Không nên tự đắp lá mít lên vết thương hở, vùng da loét, tổn thương có mủ hoặc áp xe. Việc đắp các loại lá chưa được xử lý vô khuẩn lên vùng da tổn thương có thể gây kích ứng hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Với mụn nhọt lớn, đau nhiều, vùng da sưng nóng đỏ lan rộng hoặc có sốt, người bệnh cần được khám để xác định có nhiễm khuẩn hoặc áp xe hay không. Trường hợp áp xe, việc điều trị có thể cần các biện pháp chuyên môn thay vì tự đắp lá tại nhà.
4. Một số lưu ý khi dùng lá mít
Các cách sử dụng lá mít nêu trên chủ yếu thuộc kinh nghiệm dân gian và một số tài liệu về dược liệu. Trong khi đó, các nghiên cứu hiện đại về lá mít mới chủ yếu tập trung vào thành phần hóa học và hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình động vật. Một số nghiên cứu về chuyển hóa glucose đã được thực hiện trên người, nhưng dữ liệu còn hạn chế và chưa đủ để xác lập lá mít như một phương pháp điều trị bệnh.
Do đó, người dân không nên tự dùng lá mít để thay thế thuốc hoặc phương pháp điều trị đã được bác sĩ chỉ định. Đặc biệt, người mắc bệnh mạn tính, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi nên hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng thường xuyên các chế phẩm từ lá mít.
Với các bài thuốc dân gian, điều quan trọng không chỉ là biết cách sử dụng mà còn phải xác định đúng tình trạng sức khỏe và nhận biết những trường hợp cần khám, điều trị bằng phương pháp y khoa. Kinh nghiệm truyền thống có thể là nguồn tham khảo, nhưng không nên được xem là bằng chứng thay thế cho các phương pháp điều trị đã được kiểm chứng.

