Một phụ nữ đang điều trị ung thư vú tiến triển bằng liệu pháp nội tiết kết hợp thuốc ức chế CDK4/6. Sau nhiều tháng, các lần chụp CT vẫn cho thấy bệnh ổn định. Khối u chưa lớn rõ, chưa xuất hiện tổn thương mới, người bệnh cũng không có triệu chứng khác thường.
Nhưng một lần xét nghiệm máu lại phát hiện đột biến ESR1. Nếu chỉ nhìn phim, chưa có bằng chứng ung thư tiến triển.
Nếu nhìn ở cấp độ phân tử, các tế bào ung thư dường như đã bắt đầu tìm ra cách chống lại liệu pháp nội tiết đang sử dụng.
Đây chính là điểm đáng chú ý trong một hướng điều trị ung thư vú mới: không nhất thiết phải chờ khối u lớn lên trên phim rồi mới nhận ra thuốc đang mất dần hiệu quả.
Thay vào đó, một số dấu hiệu kháng thuốc có thể được phát hiện sớm hơn từ DNA của khối u lưu hành trong máu.

Xét nghiệm ctDNA có thể phát hiện một số thay đổi di truyền của ung thư vú trong máu trước khi bệnh tiến triển rõ trên hình ảnh. Hình minh họa AI.
1. ESR1 là gì?
ESR1 là gene cung cấp hướng dẫn tạo ra thụ thể estrogen.
Ở nhiều trường hợp ung thư vú dương tính với thụ thể hormone, estrogen giống như một tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư phát triển.
Vì vậy, một chiến lược điều trị quan trọng là ngăn tế bào ung thư nhận hoặc sử dụng tín hiệu estrogen.
Thuốc ức chế aromatase như anastrozole hoặc letrozole làm giảm lượng estrogen được cơ thể sản xuất.
Trong ung thư vú tiến triển HR dương tính, HER2 âm tính, thuốc này thường được phối hợp với thuốc ức chế CDK4/6 để kiểm soát bệnh.
Ban đầu, chiến lược có thể hoạt động rất tốt.
Nhưng ung thư có khả năng tiến hóa.
Sau thời gian chịu sức ép từ điều trị, một số tế bào có thể xuất hiện đột biến tại gene ESR1.
2. Đột biến ESR1 giúp tế bào ung thư “thoát” khỏi thuốc thế nào?
Có thể hình dung tế bào ung thư ban đầu giống như một chiếc máy phải có chìa khóa estrogen mới bật được.Thuốc ức chế aromatase giảm mạnh lượng “chìa khóa” này.
Nhưng một số đột biến ESR1 có thể làm thụ thể estrogen hoạt động mạnh ngay cả khi lượng estrogen đã rất thấp.
Tế bào ung thư từ đó có thể tiếp tục nhận tín hiệu phát triển dù thuốc vẫn đang làm tốt nhiệm vụ giảm estrogen. Khi đó, vấn đề không nhất thiết là người bệnh uống thuốc sai hay thuốc đột nhiên “hết chất”.
3. Vì sao đột biến này thường không có ngay từ đầu?
Ở nhiều bệnh nhân, ESR1 không phải đột biến nổi bật khi ung thư vú mới được chẩn đoán. Nó có thể xuất hiện hoặc được chọn lọc trong quá trình điều trị bằng thuốc ức chế aromatase.
Hãy hình dung một khối u chứa rất nhiều quần thể tế bào hơi khác nhau. Điều trị loại bỏ phần lớn những tế bào nhạy với thuốc. Những tế bào có đặc điểm giúp chúng sống sót lại có lợi thế hơn và dần chiếm tỷ lệ lớn.Sau một thời gian, đột biến kháng thuốc có thể đủ nhiều để được phát hiện trong máu.
Vì vậy, một kết quả xét nghiệm gene của khối u từ vài năm trước không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ những thay đổi đang xảy ra ở bệnh ung thư hiện tại.

Đột biến ESR1 có thể xuất hiện trong quá trình điều trị nội tiết và là một cơ chế khiến ung thư vú giảm đáp ứng với thuốc ức chế aromatase. Hình minh họa AI.
4. Người bệnh ung thư vú phải xét nghiệm máu hàng tháng?
Xét nghiệm chỉ có ý nghĩa khi:
- Đúng nhóm bệnh nhân.
- Đúng giai đoạn.
- Có xét nghiệm được xác nhận.
- Kết quả thực sự có thể thay đổi quyết định điều trị.
SERENA-6 áp dụng một quy trình xét nghiệm có chủ đích cho một nhóm ung thư vú tiến triển rất cụ thể.
Không thể suy rộng thành khuyến cáo tất cả bệnh nhân ung thư vú phải tự làm ctDNA định kỳ.
5. Xét nghiệm ctDNA không phải xét nghiệm tầm soát ung thư cho người khỏe mạnh
Một nhầm lẫn khác là:
Nếu ctDNA có thể phát hiện thay đổi trước khi CT thấy tiến triển, người khỏe mạnh liệu có thể làm xét nghiệm này để “tìm ung thư thật sớm”?
Đó là một câu hỏi hoàn toàn khác.
Xét nghiệm ESR1 trong tình huống này được sử dụng ở người đã được chẩn đoán ung thư vú tiến triển và đang điều trị.
Không nên biến kết quả của một thử nghiệm theo dõi kháng thuốc thành quảng cáo cho xét nghiệm máu tầm soát ung thư đại trà.