Theo Điều tra quốc gia các yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam năm 2021 (STEPS 2021), tỷ lệ người từ 18-69 tuổi có cholesterol máu cao là 44,1%. Điều này cho thấy rối loạn lipid máu đang là vấn đề sức khỏe đáng lưu ý, khi một bộ phận lớn người trưởng thành có nguy cơ nhưng không nhận biết được tình trạng của mình.
Trên thực tế, mỡ máu cao không đồng nghĩa với việc người bệnh luôn có biểu hiện bất thường. Nhiều người vẫn ăn uống, làm việc, sinh hoạt bình thường và chỉ tình cờ phát hiện chỉ số lipid máu bất thường khi khám sức khỏe. Không ít trường hợp chỉ được phát hiện sau khi đã xảy ra biến cố tim mạch.
1. Mỡ máu cao: Mối nguy âm thầm đối với mạch máu
Mỡ máu cao hay rối loạn lipid máu, là tình trạng bất thường của một hoặc nhiều thành phần lipid trong máu. Người bệnh có thể tăng cholesterol toàn phần, tăng LDL-C, tăng triglyceride hoặc giảm HDL-C. Trong đó, LDL-C được xem là một trong những chỉ số quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch do xơ vữa. Khi các hạt LDL tích tụ trong thành động mạch, quá trình hình thành mảng xơ vữa có thể bắt đầu và kéo dài trong nhiều năm.
TS.BS Nguyễn Vinh Quang, Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 TP. HCM cho biết, phần lớn trường hợp rối loạn lipid máu không gây biểu hiện rõ ràng. LDL-C có thể đi vào và lưu giữ trong thành động mạch, khởi đầu quá trình hình thành mảng xơ vữa, từ đó làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu não và bệnh động mạch ngoại biên.
Theo TS.BS Nguyễn Vinh Quang, điều quan trọng khi phát hiện mỡ máu cao là không nên chỉ nhìn vào một chỉ số riêng lẻ. Cùng một mức LDL-C, nhu cầu điều trị có thể khác nhau giữa các cá thể, tùy thuộc vào nguy cơ tim mạch tổng thể, tuổi, tình trạng tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận, thói quen hút thuốc và tiền sử bệnh tim mạch. Đây cũng là lý do người có kết quả xét nghiệm chưa ở mức quá cao không nên chủ quan, trong khi người có nhiều yếu tố nguy cơ cần được bác sĩ đánh giá kỹ hơn thay vì tự áp dụng một ngưỡng chung cho tất cả mọi người.

LDL-C có thể đi vào và lưu giữ trong thành động mạch, khởi đầu quá trình hình thành mảng xơ vữa, từ đó làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu não và bệnh động mạch ngoại biên.
Nguy hiểm của mỡ máu cao nằm ở quá trình tổn thương diễn ra từ từ. Các mảng xơ vữa có thể khiến lòng động mạch hẹp dần, ảnh hưởng đến dòng máu nuôi tim, não và các cơ quan. Đến một thời điểm, mảng xơ vữa có thể mất ổn định, hình thành huyết khối và gây tắc mạch cấp. Nếu xảy ra tại động mạch vành, hậu quả có thể là nhồi máu cơ tim; nếu xảy ra tại hệ động mạch não, người bệnh có nguy cơ đột quỵ.
Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp người bệnh không biết mình bị rối loạn mỡ máu cho đến khi xảy ra đột quỵ. Điều này cho thấy việc không có triệu chứng không đồng nghĩa với việc mạch máu đang hoàn toàn khỏe mạnh.
Đáng chú ý, rối loạn lipid máu không chỉ là vấn đề của người lớn tuổi. Thừa cân, béo phì, ít vận động, chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, thừa đường và năng lượng, hút thuốc lá, uống rượu bia cùng các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường đều có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ.
2. Những ai nên chủ động kiểm tra mỡ máu?
Xét nghiệm lipid máu giúp phát hiện các rối loạn lipid ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng. Một xét nghiệm lipid cơ bản thường bao gồm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride.
Trong đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa, LDL-C là một trong những chỉ số quan trọng cần được quan tâm. Người có LDL-C từ 190 mg/dL (4,9 mmol/L) trở lên được xem là có tăng LDL-C rất cao và cần được đánh giá y tế để xác định nguyên nhân, nguy cơ tim mạch cũng như hướng xử trí phù hợp. Mức LDL-C này cũng có thể gợi ý tăng cholesterol máu có tính gia đình, đặc biệt khi người bệnh có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
Với triglyceride, mức từ 500 mg/dL (5,6 mmol/L) trở lên được xếp vào nhóm tăng triglyceride rất cao. Khi triglyceride tăng rất cao, nguy cơ viêm tụy cấp tăng lên, đặc biệt khi nồng độ triglyceride tiếp tục tăng cao hơn. Vì vậy, người có chỉ số này cần được bác sĩ đánh giá và tư vấn xử trí.
Những người có đái tháo đường, tăng huyết áp, thừa cân hoặc béo phì, hút thuốc lá, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, hoặc đã mắc bệnh tim mạch do xơ vữa nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm xét nghiệm và tần suất theo dõi lipid máu phù hợp với nguy cơ cá nhân.
Rối loạn lipid máu thường không gây triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, không nên chờ đến khi xuất hiện đau ngực, khó thở hoặc các dấu hiệu bất thường khác mới kiểm tra. Phát hiện sớm và đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ giúp có cơ sở áp dụng biện pháp thay đổi lối sống hoặc điều trị khi cần, qua đó giảm nguy cơ biến cố tim mạch trong tương lai.

Chế độ ăn giàu chất xơ, tăng cường chất béo tốt, hạn chế chất béo bão hòa giúp cải thiện chỉ số mỡ máu.
3. Kiểm soát mỡ máu không chỉ dựa vào thuốc
Thay đổi lối sống luôn là nền tảng trong kiểm soát rối loạn lipid máu. Về chế độ ăn, người bệnh cần hạn chế chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa và thực phẩm chế biến sẵn; đồng thời tăng cường rau xanh, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và lựa chọn nguồn chất béo có lợi cho sức khỏe.
Bên cạnh dinh dưỡng, hoạt động thể lực đều đặn, kiểm soát cân nặng và không hút thuốc lá cũng là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ tim mạch. Nói cách khác, kiểm soát mỡ máu hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa dinh dưỡng hợp lý, vận động thường xuyên và tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
Tuy nhiên, với những người có nguy cơ tim mạch cao hoặc đã mắc bệnh tim mạch do xơ vữa, chỉ thay đổi lối sống có thể chưa đủ để đưa chỉ số LDL-C về mức mục tiêu. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc điều trị.
Một nguyên tắc quan trọng người bệnh cần ghi nhớ là không tự ý ngừng thuốc khi thấy kết quả xét nghiệm đã cải thiện. Việc LDL-C đạt mục tiêu thường là dấu hiệu cho thấy phác đồ điều trị đang phát huy hiệu quả, chứ không phải là lý do để ngưng thuốc. Nếu tự ý dừng, chỉ số này có thể tăng trở lại, khiến người bệnh mất đi lợi ích bảo vệ tim mạch đã đạt được.
Mỡ máu cao không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ dẫn đến nhồi máu cơ tim hay đột quỵ. Song, tâm lý chủ quan lại chính là yếu tố khiến nhiều người bỏ lỡ cơ hội phát hiện và kiểm soát bệnh từ sớm. Xét nghiệm lipid máu định kỳ, đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể và tuân thủ kế hoạch điều trị phù hợp chính là những bước thiết yếu để bảo vệ mạch máu, ngăn ngừa biến cố tim mạch trước khi chúng xảy ra.
Xem thêm video đang được quan tâm:
