Việc hiểu đúng các yếu tố nguy cơ, chủ động sàng lọc tiền sản giật từ sớm sẽ giúp bác sĩ có thêm cơ sở để đồng hành và quản lý thai kỳ theo từng trường hợp.
ThS.BS. Đỗ Thị Thi và ThS.BSNT Vũ Thu Hương (từ trái sang phải)
IVF và những yếu tố cần lưu ý trong thai kỳ
Theo ThS.BS. Đỗ Thị Thi - Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính Hà Nội, Bệnh viện Đa khoa Hà Nội, trên thực tế lâm sàng, mẹ bầu IVF hoàn toàn có thể có một thai kỳ khỏe mạnh. Tuy nhiên, so với thai kỳ tự nhiên, một số thai kỳ IVF có thể đi kèm nhiều yếu tố làm gia tăng nguy cơ tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ hoặc sinh non.
Một trong những yếu tố thường gặp là tuổi của người mẹ. Phụ nữ thực hiện IVF có thể có tuổi mẹ cao hơn so với nhóm mang thai tự nhiên. Bên cạnh đó, những bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe liên quan đến vô sinh như tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường hoặc hội chứng buồng trứng đa nang cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ.
Ngoài ra, thai kỳ IVF có thể gặp đa thai với tỷ lệ cao hơn trong một số trường hợp. Mang song thai hoặc đa thai cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng đối với tăng huyết áp và tiền sản giật.
Vì vậy, không phải tất cả thai kỳ IVF đều có mức nguy cơ giống nhau. Bác sĩ cần đánh giá tổng thể dựa trên tuổi mẹ, tiền sử bệnh lý, tiền sử sản khoa, số lượng thai và các đặc điểm của thai kỳ hiện tại.

ThS.BS. Đỗ Thị Thi - Trung tâm Hiếm muộn & Y học giới tính Hà Nội, Bệnh viện Đa khoa Hà Nội
Tiền sản giật - biến chứng cần nhận diện từ sớm
Tiền sản giật là một rối loạn nhiều chức năng, nhiều cơ quan của người mẹ liên quan đến thai kỳ, thường gặp sau tuần 20 của thai kỳ và đặc trưng bởi những biểu hiện như tăng huyết áp, có sự xuất hiện của protein niệu hoặc có thể kèm theo có phù. Tiền sản giật là một biến chứng sản khoa nghiêm trọng, tỷ lệ thường gặp của tiền sản giật là 2-8% ở các thai phụ mang thai", bác sĩ Thi chia sẻ.
Ở người mẹ, nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời, tiền sản giật có thể tiến triển thành sản giật, hội chứng HELLP, các biến chứng thần kinh như xuất huyết não, phù não; biến chứng tim phổi như phù phổi, suy tim; hoặc tổn thương gan, thận, thậm chí đe dọa tính mạng.
Đối với thai nhi, tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ thai chậm tăng trưởng, sinh non, suy thai hoặc thai lưu.
Không chỉ dựa vào triệu chứng để phát hiện tiền sản giật
Một thách thức trong phòng ngừa tiền sản giật là các biểu hiện lâm sàng có thể xuất hiện tương đối muộn. Không phải thai phụ nào cũng có đầy đủ triệu chứng, trong khi quá trình tổn thương bánh nhau có thể diễn ra trước khi xuất hiện biểu hiện rõ ràng.
Do đó, bên cạnh khai thác tiền sử và các yếu tố nguy cơ, việc kết hợp những chỉ số cận lâm sàng có thể giúp đánh giá nguy cơ toàn diện hơn.
ThS.BSNT Vũ Thu Hương - Bác sĩ di truyền tại Eurofins GENTIS
"Đo động mạch tử cung của người mẹ trên siêu âm Doppler hoặc theo dõi thông qua chỉ số PLGF phản ánh sức khỏe của bánh nhau. Đây là những chỉ số chúng ta có thể quan sát trước khi người mẹ có biểu hiện lâm sàng của tiền sản giật", BS. Hương cho biết.
Nhóm nguy cơ cao bao gồm phụ nữ có tiền sử tiền sản giật (đặc biệt khi tiền sản giật có biến chứng nặng), đa thai, tăng huyết áp mạn, đái tháo đường týp 1 hoặc 2, bệnh thận mạn tính, bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng kháng phospholipid,...), bệnh tăng đông máu, béo phì (BMI>35), có sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, tăng triglyceride trong thai kỳ.
Trong khi đó, một số yếu tố như thai con so, tiền sử gia đình tiền sản giật (mẹ hoặc chị em), mẹ trên 40 tuổi, đặc điểm xã hội (mức sống thấp), lạm dụng chất kích thích, tiền sử mang thai nhẹ cân, kết quả thai kỳ bất lợi, khoảng cách giữa 2 lần mang thai trên 10 năm, nhiễm trùng thai nghén, bệnh lý nguyên bào nuôi) thuộc nhóm nguy cơ trung bình.
Ngoài ra, phụ nữ có tiền sử sinh đủ tháng, không biến chứng được xếp vào nhóm nguy cơ trung bình. Việc xác định nhóm nguy cơ có ý nghĩa quan trọng để bác sĩ cân nhắc chiến lược dự phòng và theo dõi phù hợp.
Sàng lọc sớm để có "bản đồ" nguy cơ cho từng thai phụ
Hiện nay, nguy cơ tiền sản giật có thể được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Nếu chỉ dựa vào các yếu tố lâm sàng, việc sàng lọc có thể đơn giản và khả thi nhưng tỷ lệ dương tính giả có thể cao hơn so với mô hình sàng lọc kết hợp nhiều chỉ số.
Theo BS. Hương, tại Eurofins Gentis, mô hình sàng lọc đa yếu tố được sử dụng nhằm hỗ trợ bác sĩ đánh giá nguy cơ tiền sản giật từ sớm. Mô hình kết hợp nhiều thông tin như đặc điểm và tiền sử của người mẹ, huyết áp trung bình, chỉ số xung động mạch tử cung đo bằng siêu âm Doppler và các chỉ số liên quan đến sức khỏe bánh nhau.
Thay vì chỉ đưa ra một nhận định chung cho tất cả mẹ bầu IVF, mô hình đa yếu tố giúp xây dựng đánh giá nguy cơ mang tính cá thể hóa, từ đó hỗ trợ bác sĩ xác định thai phụ thuộc nhóm nguy cơ nào và có khả năng gặp tiền sản giật ở giai đoạn nào của thai kỳ.
Thời điểm được khuyến nghị để sàng lọc tiền sản giật sớm là quý I, từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày, qua đó tạo điều kiện để bác sĩ có kế hoạch dự phòng trước 16 tuần nếu thai phụ thuộc nhóm nguy cơ cần can thiệp. Hướng dẫn sàng lọc, chẩn đoán và xử trí tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, tiền sản giật và sản giật cũng đưa việc đánh giá nguy cơ ở mốc 11 - 13 tuần 6 ngày vào quy trình sàng lọc.
Ngoài sàng lọc ở quý I, các phương pháp đánh giá nguy cơ ở quý II và quý III cũng có thể được cân nhắc ở một số thai phụ, đặc biệt khi xuất hiện các yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu cần theo dõi.
Nguy cơ cao không có nghĩa là mắc tiền sản giật
Một trong những điều mẹ bầu cần hiểu đúng là kết quả sàng lọc nguy cơ cao không đồng nghĩa với chẩn đoán tiền sản giật.
Sàng lọc chỉ nhằm xác định khả năng nguy cơ cao hay thấp, từ đó giúp bác sĩ có thêm cơ sở để tư vấn và quản lý thai kỳ. Khi được xác định có nguy cơ cao, thai phụ có thể được theo dõi sát hơn và xây dựng chiến lược dự phòng phù hợp dưới sự tư vấn của bác sĩ sản khoa, bác sĩ IVF hoặc chuyên gia liên quan.
"Thai kỳ IVF hoàn toàn có thể khỏe mạnh. Điều quan trọng là chúng ta không nên quá lo lắng vì mình mang thai IVF, mà cần hiểu rằng đây là một yếu tố nguy cơ để chủ động sàng lọc và theo dõi", BS. Hương nhấn mạnh.
Với mẹ bầu IVF, hành trình mang thai sau nhiều nỗ lực để có được em bé càng cần được đồng hành bằng một kế hoạch chăm sóc thai kỳ chủ động. Hiểu đúng nguy cơ, sàng lọc đúng thời điểm và cá thể hóa theo từng thai phụ là những bước quan trọng giúp phát hiện sớm nguy cơ tiền sản giật, để bác sĩ có thể đưa ra chiến lược dự phòng và quản lý phù hợp, hướng tới một thai kỳ an toàn cho cả mẹ và bé.
Hiền Trang