1. Quế có thể hỗ trợ chức năng nhận thức
Chức năng nhận thức bao gồm nhiều hoạt động của não bộ như trí nhớ, khả năng học tập, xử lý thông tin, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề và suy luận... Một số nghiên cứu tổng quan cho thấy các hợp chất hoạt tính sinh học trong quế, như cinnamaldehyde, axit cinnamic, có tiềm năng hỗ trợ trí nhớ và khả năng học tập. Những tác động này có thể liên quan một phần đến đặc tính chống oxy hóa của quế.
Stress oxy hóa xảy ra khi các phân tử có tính phản ứng cao, thường được gọi là gốc tự do, vượt quá khả năng trung hòa của hệ thống chống oxy hóa, từ đó có thể gây tổn thương tế bào. Do não có hoạt động chuyển hóa cao, việc giảm stress oxy hóa là một trong những hướng được nghiên cứu trong bảo vệ sức khỏe thần kinh.
Một nghiên cứu trên nhóm người ở độ tuổi 70 mắc tiền đái tháo đường - nhóm đối tượng có thể gặp vấn đề về trí nhớ làm việc - cho thấy, những người sử dụng quế có trí nhớ làm việc cao hơn đáng kể so với những người không sử dụng. Kết quả này được ghi nhận sau khi các nhà nghiên cứu điều chỉnh một số yếu tố khác. Trí nhớ làm việc là khả năng tạm thời lưu giữ và sử dụng thông tin để thực hiện các hoạt động như lập kế hoạch, giải quyết vấn đề và suy luận.
Tuy nhiên, đây là một nghiên cứu trên một nhóm đối tượng cụ thể và không thể dùng để kết luận rằng ăn quế sẽ trực tiếp làm tăng trí nhớ ở tất cả mọi người. Các nghiên cứu sử dụng quế với nhiều dạng và lượng khác nhau cũng khiến việc xác định liều lượng phù hợp cho mục tiêu hỗ trợ nhận thức còn chưa rõ ràng.
Quế là loại gia vị quen thuộc, thường được sử dụng với lượng nhỏ trong chế biến món ăn và đồ uống đã và đang được nghiên cứu về những tác động tiềm năng đối với sức khỏe não bộ.
2. Quế có tiềm năng bảo vệ tế bào thần kinh
Bên cạnh chức năng nhận thức, các hợp chất trong quế còn được nghiên cứu về đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ thần kinh. Đây là những cơ chế có thể liên quan đến quá trình tổn thương tế bào thần kinh trong một số bệnh lý.
Với chấn thương sọ não, một số nghiên cứu cho thấy quế có thể giúp giảm tình trạng viêm và tổn thương do stress oxy hóa liên quan đến chấn thương sọ não. Một số tác động khác của quế như khả năng chống amyloid và hỗ trợ chức năng nhận thức cũng đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, những kết quả này chưa đủ để khẳng định quế có thể phòng ngừa hoặc điều trị các rối loạn nhận thức sau chấn thương sọ não.
Với bệnh Alzheimer, các nghiên cứu cho thấy một số hợp chất trong quế có thể tác động đến sự tích tụ bất thường của protein tau trong não. Protein tau có liên quan đến bệnh Alzheimer. Đây là hướng nghiên cứu đáng chú ý, nhưng không đồng nghĩa với việc sử dụng quế có thể ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh Alzheimer ở người.
Với bệnh Parkinson, các nghiên cứu trên động vật cho thấy quế có thể có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh, đồng thời giảm một số tổn thương liên quan đến tế bào thần kinh và rối loạn vận động. Tuy nhiên, kết quả trên động vật chưa thể suy rộng trực tiếp sang người. Cần thêm các nghiên cứu quy mô và chất lượng cao trên người để xác định rõ tác dụng này.
Như vậy, quế đang được quan tâm ở góc độ hỗ trợ sức khỏe thần kinh.
3. Sử dụng quế thế nào để phù hợp?
Có hai loại quế phổ biến là quế Ceylon (Cinnamomum verum) và quế Cassia (Cinnamomum aromaticum). Các nghiên cứu sử dụng nhiều loại quế và lượng quế khác nhau nên hiện chưa có sự thống nhất về loại quế, liều lượng hay tần suất sử dụng để đạt được lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe não bộ.
Trong chế độ ăn, quế thường được sử dụng với một lượng nhỏ để tạo hương vị. Bạn có thể rắc một ít bột quế vào đồ uống nóng, ngũ cốc, yến mạch, sữa chua, sinh tố hoặc một số món ăn. Quế cũng có thể được sử dụng khi chế biến các món ăn mặn.
Một điểm cần lưu ý là không nên lựa chọn các loại bánh ngọt, bánh cuộn quế hoặc thực phẩm nhiều đường chỉ với mục đích bổ sung quế. Những thực phẩm này có thể chứa nhiều năng lượng nhưng ít giá trị dinh dưỡng, vì vậy việc sử dụng thường xuyên không phải là cách phù hợp để tận dụng những lợi ích tiềm năng của quế.
Lượng quế thường được sử dụng trong thực phẩm nhìn chung được xem là an toàn; khoảng nửa thìa cà phê mỗi ngày được đề cập là mức mà hầu hết mọi người có thể sử dụng mà không gặp tác dụng phụ. Khi sử dụng nhiều hơn, một số người có thể gặp vấn đề về đường tiêu hóa.
Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng lượng lớn quế hoặc các sản phẩm bổ sung chứa quế với mục đích cải thiện trí nhớ hay phòng bệnh thần kinh.
4. Những ai cần thận trọng khi sử dụng quế?
Hàm lượng và thành phần của quế có thể khác nhau tùy loại, sản phẩm và bộ phận của cây được sử dụng. Vì vậy, việc đánh giá tác dụng và mức độ an toàn cũng không hoàn toàn giống nhau giữa các sản phẩm.
Quế Cassia có hàm lượng coumarin cao. Chất này có tác dụng liên quan đến quá trình đông máu và có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu. Quế cũng có thể tương tác với một số thuốc khác, trong đó có những thuốc liên quan đến hệ enzyme CYP450, statin và pioglitazone. Do đó, người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc điều trị bệnh mạn tính, người có vấn đề về gan hoặc phụ nữ mang thai, cho con bú nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thường xuyên sử dụng lượng lớn quế hoặc dùng các sản phẩm bổ sung chứa quế.
