1. Tác dụng của cải canh
Cải canh còn có tên khác là cải bẹ xanh, cải xanh, cải cay; tên khoa học là Brassica juncea (L.) Czern. et Coss., họ Cải (Brassicaceae). Cải canh là cây trồng lấy lá làm rau ăn. Hạt ép dầu, điều chế mù tạt làm gia vị hay dùng trong công nghiệp.
Theo y học cổ truyền, cải canh có tác dụng "thông khí, hóa đàm". Khi bị cảm mạo, ho có đờm, viêm họng, một bát canh cải canh nấu với vài lát gừng tươi sẽ giúp làm ấm cổ họng, long đờm và giúp cổ họng dễ chịu hơn. Bên cạnh đó, cải canh có công dụng thanh nhiệt, giải độc, làm mát cơ thể, thích hợp dùng trong những ngày hè oi bức hoặc khi cơ thể nổi mụn nhọt do nóng trong.
Ngoài ra, cải canh còn hỗ trợ tiêu hóa, kích thích vị giác, giảm cảm giác đầy bụng, khó tiêu; giúp lợi tiểu, hỗ trợ đào thải độc tố qua đường nước tiểu. Trong các bài thuốc dân gian, lá cải canh tươi giã nát còn được dùng đắp ngoài da để giảm sưng tấy, đau nhức do chấn thương hoặc thấp khớp, nhờ vào tính hoạt huyết, tiêu sưng.

Cải canh vị cay, tính ôn, có nhiều tác dụng với sức khỏe hô hấp, tiêu hóa...
Theo y học hiện đại, cải canh giàu:
Vitamin và khoáng chất: Cải canh đặc biệt giàu vitamin A, C, K, những chất chống oxy hóa mạnh mẽ, cùng vitamin nhóm B, folate, canxi, sắt và kali... Ăn cải canh thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng, tốt cho xương khớp và hỗ trợ tuần hoàn máu não.
Chất xơ tự nhiên: Hàm lượng chất xơ cao trong cải canh giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh, ngăn ngừa táo bón.
Chứa hoạt chất glucosinolates, khi được cơ thể hấp thụ, có thể chuyển hóa thành các chất có khả năng chống viêm, chống ung thư. Các chất chống oxy hóa khác như flavonoid bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Giàu kali: Kali đóng vai trò quan trọng trong việc hạ huyết áp tự nhiên, điều hòa nhịp tim và ổn định chức năng cơ bắp, thần kinh. Nhờ cơ chế giúp thận đào thải natri dư thừa, kali giúp giảm áp lực máu trong thành mạch, giảm nguy cơ đột quỵ và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Tiêu thụ cải canh giúp cung cấp lượng kali cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ phòng ngừa bệnh.
2. Cách sử dụng cải canh
Cách dùng phổ biến và đơn giản nhất là nấu canh (với tôm, thịt, cá), luộc, xào hoặc ăn sống trong các món gỏi, salad...
Cải canh còn được sử dụng trong các bài thuốc, gồm:
Chữa ho: Lấy 100g cải canh, 5g gừng tươi, nấu lấy nước uống. Ngoài ra, có thể dùng hạt cải canh 4g, hạt tía tô 12g, hạt rau cải củ 12g rồi sắc uống. Bài thuốc này thường dùng cho các chứng bệnh do đờm lạnh, ho, hen suyễn, đờm nhiều và loãng, tức ngực.
Giải nhiệt, trị mụn: Ép nước cải canh tươi uống, hoặc dùng bã đắp ngoài da.
Hỗ trợ tiêu hóa: Dùng cải canh nấu với gừng và chút hạt tiêu nấu thành canh, ăn khi còn nóng.
Chữa đau nhức khớp: Hạt cải canh 4g, hạt gấc 12g, một dược 12g, quế tâm 12g, mộc hương 12g. Các nguyên liệu này chế thành thuốc bột, ngày uống 2 lần, mỗi lần 4g với rượu trắng hâm nóng.
Phòng chống cảm mạo: Rễ cải canh 60 - 80g, đường đỏ 30g. Rễ cải rửa sạch, thái đoạn; sắc lấy nước; uống trong ngày.
Chữa xuất huyết do loét dạ dày, hành tá tràng: Cải canh rửa sạch, cắt đoạn, nhúng trong nước sôi 5 - 10 phút, ép lấy 30 - 50ml nước, hâm nóng cho người bệnh uống (có thể thêm đường trắng vừa đủ).
3. Những điều cần lưu ý khi dùng cải canh
Đối tượng tỳ vị hư hàn: Người hay lạnh bụng, dễ đau bụng, đi ngoài phân lỏng nên hạn chế ăn sống; nếu dùng nên nấu chín kỹ và thêm vài lát gừng.
Người có bệnh sỏi thận (sỏi oxalat): Trong cải canh có chứa oxalat, nên nếu đang có sỏi, cần hạn chế.
Vấn đề về tuyến giáp: Hàm lượng goitrogen trong cải có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp nếu ăn sống một lượng rất lớn trong thời gian dài. Việc nấu chín sẽ làm giảm đáng kể hoạt tính này.
Tương tác thuốc: Người đang dùng thuốc chống đông máu như warfarin cần lưu ý vì hàm lượng vitamin K cao trong cải canh có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
An toàn thực phẩm: Luôn rửa rau thật sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ đất cát, ký sinh trùng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật có thể còn sót lại.
