Từ một loại rau gia vị quen thuộc, lá xương sông cho thấy nhiều lợi ích khi được nhìn dưới góc độ khoa học. Hương thơm đặc trưng, kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền và hoạt tính chống viêm được ghi nhận trong nghiên cứu thực nghiệm tạo nên những giá trị đáng chú ý của loại lá này.
1. Tạo hương thơm riêng cho món ăn
Lá xương sông có tên khoa học Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce, thuộc họ Cúc. Loại rau gia vị này khá quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, nhất là các món cuốn, chả hoặc những món cần thêm một chút hương thơm đặc trưng.
Lá có hình thuôn dài, mép lá có răng cưa và mùi thơm khá rõ khi vò hoặc thái nhỏ. Mùi thơm này đến từ các hợp chất dễ bay hơi trong tinh dầu của cây.
Lá non thường được dùng để cuốn thịt, cá, chả hoặc thái nhỏ làm gia vị. Chỉ một lượng vừa phải cũng đủ tạo dấu ấn riêng cho món ăn, giúp thực đơn có thêm sự đa dạng về hương vị.
Đằng sau mùi thơm đặc trưng ấy là một hỗn hợp nhiều hợp chất tự nhiên. Đây cũng là điểm khiến xương sông được quan tâm trong các nghiên cứu về tinh dầu và hoạt tính sinh học.
2. Từ kinh nghiệm dân gian đến những nghiên cứu về tinh dầu

Nghiên cứu cho thấy tinh dầu xương sông có hoạt tính chống viêm trong cả thí nghiệm trên tế bào và động vật. Ảnh minh họa
Xương sông từ lâu không chỉ được dùng làm rau gia vị mà còn được sử dụng trong y học cổ truyền. Lá và các bộ phận khác của cây được dùng theo kinh nghiệm dân gian trong một số trường hợp như ho, cảm sốt, đầy bụng hoặc các triệu chứng đường hô hấp.
Ngày nay, các nhà khoa học còn quan tâm đến thành phần hóa học của cây, đặc biệt là tinh dầu. Một nghiên cứu đăng trên Journal of Essential Oil Research năm 1991 về tinh dầu xương sông thu tại Việt Nam ghi nhận methyl thymol chiếm khoảng 95% trong mẫu nghiên cứu.
Trong khi đó, nghiên cứu của tác giả Đỗ Thị Thanh Huyền và cộng sự, đăng trên Molecules năm 2022, phân tích tinh dầu từ lá, thân và rễ xương sông, xác định 30 hợp chất. Riêng tinh dầu lá, carvacrol methyl ether chiếm 58,28% và o-cymene chiếm 38,29%.
Hai nghiên cứu cho thấy thành phần tinh dầu xương sông không phải lúc nào cũng giống nhau. Sự khác biệt có thể liên quan đến bộ phận của cây, nguồn nguyên liệu, điều kiện sinh trưởng, thời điểm thu hái và phương pháp phân tích.
3. Tinh dầu có hoạt tính chống viêm đáng chú ý
Đây là một trong những phát hiện đáng chú ý về xương sông trong nghiên cứu hiện đại. Nghiên cứu cho thấy tinh dầu xương sông có hoạt tính chống viêm trong cả thí nghiệm trên tế bào và động vật. Khi thử nghiệm trên tế bào liên quan đến phản ứng viêm, tinh dầu làm giảm một số chất được tạo ra trong quá trình viêm và tác động đến những cơ chế tham gia vào phản ứng này.
Trong một thí nghiệm khác, các nhà nghiên cứu gây phù chân ở chuột để tạo mô hình viêm. Kết quả cho thấy tinh dầu từ lá, thân và rễ xương sông đều giúp giảm mức độ sưng phù trong thời gian theo dõi.
Những kết quả này cho thấy tinh dầu xương sông có tiềm năng chống viêm, đồng thời cung cấp thêm cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất tạo nên hoạt tính này. Đây vẫn là bằng chứng từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật, chưa đủ để khẳng định tác dụng điều trị ở người.
4. Dùng lá xương sông trong bữa ăn

Món chả thịt xương sông.
Lá xương sông được sử dụng như một loại rau gia vị quen thuộc, chẳng hạn cuốn cùng thịt, cá, chả hoặc thái nhỏ cho vào một số món ăn. Đây là cách đơn giản để tận dụng hương thơm tự nhiên của lá mà không cần sử dụng lượng lớn.
Về dinh dưỡng, lá xương sông được dùng với lượng không nhiều nên không nên xem đây là nguồn cung cấp chính một chất dinh dưỡng nào. Giá trị đáng chú ý hơn nằm ở hương vị và các hợp chất thực vật đặc trưng, trong đó có tinh dầu.
