Người bệnh có thể xuất hiện tiểu buốt, tiểu rắt, rối loạn tiểu tiện, tiểu máu, đau vùng thắt lưng hoặc hạ vị. Những biểu hiện này dễ bị nhầm lẫn với nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm bàng quang, sỏi tiết niệu hoặc một số bệnh lý gây hẹp, tắc đường tiết niệu.
Phát hiện và điều trị sớm lao tiết niệu có ý nghĩa quan trọng, bởi bệnh có thể gây tổn thương kéo dài cho thận và đường tiết niệu, đồng thời ảnh hưởng đến chức năng sinh sản trong trường hợp có tổn thương cơ quan sinh dục.
1.Lao tiết niệu thường xuất hiện sau nhiều năm nhiễm lao
Lao tiết niệu hay còn gọi lao hệ tiết niệu sinh dục thường là hậu quả của sự lan truyền vi khuẩn lao từ một ổ lao nguyên phát, phổ biến nhất là lao phổi, qua đường máu đến thận. Vi khuẩn lao có thể tồn tại trong cơ thể một thời gian dài trước khi gây tổn thương tại hệ tiết niệu.
Bệnh thường được phát hiện ở người trưởng thành, phổ biến trong độ tuổi 20-50. Lao tiết niệu ở trẻ em tương đối hiếm. Một số trường hợp có tiền sử lao từ nhiều năm trước nhưng không được phát hiện hoặc điều trị đầy đủ.
Lao tiết niệu có thể ảnh hưởng đến thận, niệu quản, bàng quang và các cơ quan sinh dục. Tổn thương thường tiến triển từ từ, do đó các triệu chứng ban đầu dễ bị bỏ qua hoặc điều trị như một bệnh nhiễm khuẩn tiết niệu thông thường.

Lao hệ tiết niệu sinh dục là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, ảnh hưởng đến hệ thống tiết niệu và sinh sản. Ảnh: AI
2. Triệu chứng lao tiết niệu dễ nhầm lẫn
Biểu hiện của lao tiết niệu phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Người bệnh có thể gặp các biểu hiện:
- Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần hoặc cảm giác mót tiểu.
- Đau vùng hạ vị, vùng thắt lưng hoặc vùng hông lưng.
- Tiểu máu, nước tiểu có thể thay đổi bất thường.
- Đau khi đi tiểu.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái đi tái lại hoặc điều trị bằng kháng sinh thông thường nhưng không cải thiện rõ.
- Một số trường hợp có thể không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu.
Đáng lưu ý, các triệu chứng trên không đặc hiệu cho lao tiết niệu nên có thể nhầm lẫn với các biểu hiện bình thường khác của bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Vì vậy, chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng không thể khẳng định người bệnh mắc lao.
Lao tiết niệu cần được nghĩ đến ở những người có triệu chứng tiết niệu kéo dài, tái phát không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu thông thường không đáp ứng hoặc người bệnh có tiền sử mắc lao.
3. Lao tiết niệu có lây không?
Lao tiết niệu không phải là bệnh lây truyền trực tiếp qua đường tiểu tiện trong sinh hoạt thông thường. Nguy cơ lây phụ thuộc vào việc người bệnh có đồng thời mắc lao phổi hoặc lao thanh quản đang hoạt động hay không.
Phần lớn lao tiết niệu là kết quả của sự lan truyền vi khuẩn lao từ ổ lao ở vị trí khác trong cơ thể, thường là qua đường máu. Vì vậy, người mắc lao phổi tiến triển có thể lây vi khuẩn lao cho người khác qua đường hô hấp khi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc khạc nhổ.
Lao sinh dục có thể gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và trong một số trường hợp có thể liên quan đến lây nhiễm qua quan hệ tình dục, nhưng đây không phải con đường lây truyền chính của lao tiết niệu. Nguy cơ lây truyền chủ yếu cần được lưu ý ở những trường hợp có lao phổi hoặc lao đường hô hấp đang hoạt động.
4. Làm thế nào để phát hiện lao tiết niệu?
Do triệu chứng dễ nhầm với nhiều bệnh lý khác, việc chẩn đoán lao tiết niệu cần dựa trên tổng hợp tiền sử, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm phù hợp.
Bác sĩ có thể khai thác tiền sử mắc lao, tiếp xúc với người mắc lao, các triệu chứng tiết niệu kéo dài hoặc tái phát. Xét nghiệm nước tiểu có thể được thực hiện để tìm dấu hiệu viêm, tiểu máu và đặc biệt là tìm vi khuẩn lao bằng các phương pháp xét nghiệm chuyên biệt.
Một số trường hợp cần nuôi cấy vi khuẩn lao hoặc xét nghiệm sinh học phân tử để phát hiện Mycobacterium tuberculosis. Các xét nghiệm này giúp tăng khả năng xác định tác nhân gây bệnh và hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác để đánh giá mức độ tổn thương tại thận, niệu quản và bàng quang. Khi cần thiết, nội soi đường tiết niệu có thể được thực hiện để đánh giá tổn thương và lấy mẫu bệnh phẩm.
Trong trường hợp nghi ngờ lao ở các cơ quan khác, người bệnh có thể được chỉ định thêm các xét nghiệm nhằm tìm ổ lao nguyên phát, đặc biệt là lao phổi.
5. Không nên chủ quan với triệu chứng tiết niệu kéo dài
Lao tiết niệu nếu không được phát hiện và điều trị có thể gây tổn thương cấu trúc thận, niệu quản, bàng quang, dẫn đến hẹp đường tiết niệu, suy giảm chức năng thận hoặc các biến chứng khác. Khi tổn thương liên quan đến cơ quan sinh dục, bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Do đó, người có triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, đau thắt lưng kéo dài hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát nhiều lần cần đi khám để xác định nguyên nhân. Đặc biệt, những người có tiền sử mắc lao hoặc có tiếp xúc gần với người mắc lao cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ.
Điều trị lao tiết niệu cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ và dùng thuốc đúng thời gian quy định. Người bệnh không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm, bởi điều trị không đầy đủ có thể làm tăng nguy cơ tái phát và kháng thuốc.
Nhận biết sớm những dấu hiệu bất thường, chủ động thăm khám và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cần thiết là cách quan trọng giúp phát hiện lao tiết niệu, hạn chế tổn thương đường tiết niệu và phòng ngừa các biến chứng lâu dài.
Một người bệnh 58 tuổi mắc lao tiết niệu hơn 10 năm, trải qua 5 lần phẫu thuật tại nhiều cơ sở y tế nhưng chưa xác định được nguyên nhân.
Bệnh nhân Nguyễn V.K., 58 tuổi, ở phường Hà Tu, Quảng Ninh, có tiền sử nhiều lần phẫu thuật đường tiết niệu từ năm 2014. Người bệnh từng được mổ cắt đoạn niệu quản, nong hẹp niệu quản, cắt tiền liệt tuyến, tạo hình bàng quang và cắt cổ bàng quang. Tuy nhiên, tình trạng tiểu khó, tiểu buốt vẫn kéo dài. Người bệnh phải sử dụng thuốc giảm đau liều cao, đeo bỉm thường xuyên, mất ngủ, ăn kém, gầy sút và sinh hoạt khó khăn.
Tại Bệnh viện Bãi Cháy (Quảng Ninh), kết quả thăm khám cho thấy thận trái teo, mất chức năng, đài bể thận chứa sỏi nhỏ và dịch mủ; thành bàng quang dày, bàng quang teo nhỏ.
Sau hội chẩn, các bác sĩ chỉ định phẫu thuật thăm dò và xử trí tổn thương. Trong mổ, các bác sĩ ghi nhận bàng quang teo nhỏ, niệu quản trái xơ hẹp, thận trái teo và chứa nhiều sỏi cùng dịch mủ. Ekip tiến hành cắt thận trái, niệu quản trái và bàng quang thành một khối, đồng thời đưa niệu quản phải ra da.
Kết quả giải phẫu bệnh các mẫu bệnh phẩm từ thận, niệu quản và bàng quang xác định tổn thương do lao. Người bệnh được chẩn đoán lao tiết niệu và điều trị chuyên khoa theo phác đồ. Sau điều trị, sức khỏe phục hồi tốt, không còn phải sử dụng thuốc giảm đau và sinh hoạt trở lại bình thường.
