Lá dứa có tác dụng gì?

Vị thuốc quanh ta
SKĐS - Lá dứa được dùng phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á, trong đó có nước ta nhờ hương thơm đặc trưng. Một số nghiên cứu ghi nhận tiềm năng chống oxy hóa của loại lá này...

Lá dứa, còn gọi là lá dứa thơm, là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn và đồ uống ở các nước Đông Nam Á. Không chỉ tạo màu xanh tự nhiên và mùi thơm đặc trưng, loại lá này còn được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền.

Các nghiên cứu hiện đại đã phát hiện nhiều hợp chất sinh học trong lá dứa (Pandanus amaryllifolius), trong đó có các hợp chất phenolic, flavonoid và một số chất dễ bay hơi. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng về tác dụng đối với sức khỏe hiện mới đến từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật.

1. Lá dứa chứa những thành phần gì?

Lá dứa là lá của cây Pandanus amaryllifolius, thuộc chi Pandanus. Cây phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới và được trồng phổ biến tại nhiều quốc gia Đông Nam Á. Lá có màu xanh, dài, hẹp, mùi thơm đặc trưng. Hương thơm chủ yếu liên quan đến hợp chất 2-acetyl-1-pyrroline, cũng là một trong những hợp chất góp phần tạo nên mùi thơm đặc trưng của một số loại gạo thơm.

Trong ẩm thực, lá dứa thường được dùng để tạo hương và màu cho cơm, chè, bánh, xôi, nước uống hoặc các món tráng miệng. Lá có thể được sử dụng tươi, giã hoặc xay lấy nước, hoặc phơi khô để dùng làm nguyên liệu.

Thành phần dinh dưỡng của lá dứa phụ thuộc vào giống cây, điều kiện trồng, tuổi lá và phương pháp chế biến. Một số nghiên cứu phân tích bột lá dứa cho thấy lá có carbohydrate, protein, chất xơ và một lượng nhất định khoáng chất.

Đáng chú ý hơn về mặt nghiên cứu dược lý là các hợp chất thực vật thứ cấp. Lá dứa được ghi nhận có chứa các hợp chất phenolic, flavonoid, tannin và một số hợp chất khác có hoạt tính sinh học.

Theo kinh nghiệm dân gian ở một số khu vực, lá dứa còn được sử dụng trong các bài thuốc hoặc thức uống truyền thống.

Lá dứa có tác dụng gì? - Ảnh 1.

Hình ảnh cây lá dứa. Ảnh AI.

2. Lá dứa có tác dụng gì đối với sức khỏe?

2.1 Có tiềm năng chống oxy hóa: Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy dịch chiết lá dứa có khả năng chống oxy hóa, liên quan đến các hợp chất phenolic và flavonoid. Chất chống oxy hóa có khả năng tham gia trung hòa các gốc tự do và các dạng oxy phản ứng trong điều kiện thí nghiệm. Đây là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu tiềm năng sinh học của lá dứa.

2.2 Có hoạt tính kháng khuẩn: Một số nghiên cứu đã khảo sát khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn bằng dịch chiết lá dứa. Kết quả cho thấy hoạt tính này có thể liên quan đến nhiều hợp chất thực vật trong lá.

2.3 Hỗ trợ điều hòa đường huyết: Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết lá dứa có tiềm năng ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa glucose. Một số hợp chất sinh học trong lá được cho là có thể liên quan đến khả năng hỗ trợ điều hòa đường huyết. Tuy nhiên, những kết quả này mới ở giai đoạn nghiên cứu ban đầu và cần thêm bằng chứng để làm rõ tác động của lá dứa đối với kiểm soát đường huyết.

2.4 Tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp: Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết lá dứa có tiềm năng ảnh hưởng đến huyết áp. Các hợp chất sinh học trong lá dứa, đặc biệt là một số flavonoid và hợp chất phenolic, được cho là có thể liên quan đến tác động này. Tuy nhiên, đây mới là những kết quả bước đầu và cần thêm nghiên cứu để xác định rõ cơ chế cũng như mức độ tác động của lá dứa đối với huyết áp.

2.5 Một số ứng dụng khác: Trong dân gian, lá dứa còn được sử dụng để tạo mùi thơm cho thực phẩm và đồ uống. Hợp chất thơm đặc trưng của lá là lý do loại cây này được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm. Một số nghiên cứu cũng khảo sát khả năng ứng dụng dịch chiết lá dứa trong mỹ phẩm hoặc bảo quản thực phẩm nhờ đặc tính chống oxy hóa và kháng khuẩn trong điều kiện thực nghiệm.

3. Cách sử dụng lá dứa

Lá dứa thường được sử dụng như một nguyên liệu tạo hương và màu tự nhiên trong chế biến thực phẩm. Lá tươi có thể rửa sạch, buộc thành bó hoặc cắt nhỏ rồi cho vào khi nấu cơm, chè, xôi, nước uống và một số món tráng miệng. Sau khi tạo hương, có thể lấy lá ra trước khi dùng món ăn.

Khi sử dụng, nên chọn lá còn tươi, không bị dập nát, nấm mốc hoặc nhiễm hóa chất; rửa kỹ dưới vòi nước sạch trước khi chế biến. Nếu dùng lá để xay hoặc ép lấy nước, cần vệ sinh lá và dụng cụ chế biến để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.

Hiện chưa có liều dùng tiêu chuẩn đối với lá dứa cho mục đích phòng hoặc hỗ trợ điều trị bệnh. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng thường xuyên với lượng lớn hoặc dùng các sản phẩm cô đặc từ lá dứa như bột, cao hay dịch chiết để thay thế thuốc điều trị.

4. Những ai cần thận trọng khi sử dụng lá dứa?

Dữ liệu về độ an toàn của lá dứa khi sử dụng với mục đích điều trị lâu dài ở người còn hạn chế. Vì vậy, không nên suy diễn rằng sử dụng càng nhiều sẽ càng có lợi.

Người đang điều trị đái tháo đường hoặc tăng huyết áp nên thận trọng với các chế phẩm cô đặc từ lá dứa, bởi các nghiên cứu thực nghiệm từng ghi nhận khả năng ảnh hưởng đến đường huyết hoặc huyết áp. Việc phối hợp với thuốc điều trị có thể cần được bác sĩ đánh giá.

Phụ nữ mang thai, người cho con bú, trẻ nhỏ, người mắc bệnh gan, bệnh thận hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc cũng nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm thảo dược từ lá dứa với mục đích điều trị.

Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường sau khi sử dụng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phát ban, ngứa hoặc khó thở, cần ngừng sử dụng và đi khám khi triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài.

Mời bạn nên xem video:

Hướng dẫn cách uống thuốc huyết áp an toàn.


Ý kiến của bạn