Một vết thương chảy máu, một lần hóc dị vật, một vụ bỏng hay tình huống bất lợi cho trẻ đều có thể trở nên nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời và đúng cách. Trong những phút đầu sau tai nạn, giáo viên và cha mẹ thường là những người có mặt để hỗ trợ trẻ trước khi nhân viên y tế đến. Biết cách sơ cứu ban đầu có thể giúp hạn chế tổn thương, thậm chí cứu sống trẻ.
1. Cầm máu và xử trí vết thương
Vết cắt, trầy xước: Vết trầy xước nhỏ thường có thể được sơ cứu tại chỗ nếu trẻ tỉnh táo, vết thương không sâu và không chảy máu nhiều.
Cách xử trí:
- Rửa tay sạch, sau đó rửa vết thương dưới vòi nước sạch để loại bỏ bụi bẩn, có thể dùng xà phòng làm sạch vùng da xung quanh.
- Nếu vết thương chảy máu, dùng gạc sạch ép trực tiếp lên vị trí chảy máu liên tục cho đến khi máu ngừng. Nếu máu thấm qua gạc, đặt thêm gạc lên trên, không liên tục nhấc gạc ra để kiểm tra.
- Sau khi cầm máu, che vết thương bằng gạc vô khuẩn hoặc băng cá nhân sạch.
- Theo dõi các dấu hiệu sưng, đỏ, đau tăng hoặc chảy dịch bất thường.
Cần tránh: Không dùng tay bẩn chạm vào vết thương, không cố lấy những dị vật cắm sâu. Nếu vết thương sâu, rộng, có dị vật, chảy máu không cầm hoặc nằm ở vùng mặt, mắt, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế.
Chảy máu mũi: Chảy máu mũi khá thường gặp ở trẻ em, điều quan trọng là cần giữ bình tĩnh và đặt trẻ đúng tư thế.
Cách xử trí:
- Cho trẻ ngồi, hơi cúi đầu về phía trước và thở bằng miệng.
- Dùng ngón tay bóp chặt phần mềm của mũi, ngay phía trên hai lỗ mũi, liên tục trong 10 - 15 phút, không thả tay giữa chừng để kiểm tra.
- Hướng dẫn trẻ nhổ máu chảy xuống miệng, không nuốt máu.
- Sau khi máu ngừng chảy, nhắc trẻ không ngoáy mũi, không xì mũi mạnh trong vài giờ sau đó.
Cần tránh: Không ngửa đầu trẻ ra sau, không cho trẻ nằm ngửa và không nhét bông hoặc giấy vào mũi trẻ.

Cách sơ cứu khi trẻ bị chảy máu mũi.
Vết thương ở trán, đầu và mặt
- Dùng gạc sạch ép nhẹ, trực tiếp lên vết thương để cầm máu.
- Nếu có dị vật cắm sâu, vết lõm bất thường ở hộp sọ hoặc nghi ngờ chấn thương sọ não, không ép trực tiếp lên vị trí đó.
- Che phủ nhẹ nhàng và gọi cấp cứu.
- Không di chuyển trẻ khi không cần thiết nếu trẻ ngã mạnh, bất tỉnh hoặc có dấu hiệu chấn thương cổ, cột sống.
- Theo dõi tình trạng tỉnh táo, cách trẻ trả lời, khả năng vận động và nhịp thở.
- Nếu trẻ bất tỉnh, nôn nhiều, đau đầu, co giật, lú lẫn, yếu tay chân hoặc chảy máu nhiều, cần gọi cấp cứu ngay.
2. Xử trí phồng rộp da
Phồng rộp thường xuất hiện do ma sát, bỏng hoặc tổn thương da. Bóng nước có tác dụng bảo vệ lớp da bên dưới, vì vậy không nên tự ý chọc vỡ.
Cách xử trí:
- Rửa nhẹ vùng da bằng nước sạch và xà phòng dịu nhẹ nếu cần.
- Lau khô vùng da xung quanh, tránh chà xát trực tiếp lên bóng nước.
- Che phủ bằng băng sạch, không dính vào vết thương; thay băng khi bị ướt hoặc bẩn.
- Nếu bóng nước lớn, đau nhiều, có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc do bỏng, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để kiểm tra.
Cần tránh: Không tự chọc thủng bóng nước, bóc lớp da phủ hoặc bôi kem, thuốc và các thuốc dân gian lên vị trí da bị phồng rộp.
3. Sơ cứu khi trẻ bị hóc dị vật đường thở
Hóc dị vật có thể xảy ra khi trẻ ăn uống, cười đùa hoặc ngậm đồ vật nhỏ - đây là tình huống cấp cứu vì đường thở có thể bị tắc hoàn toàn trong thời gian ngắn.
Nhận biết trẻ bị tắc đường thở: Nếu trẻ vẫn nói, khóc hoặc ho mạnh, cần khuyến khích trẻ tiếp tục ho và theo dõi sát. Nếu trẻ không thể nói, khóc hoặc thở, ho yếu hoặc không phát ra tiếng, cần nghĩ đến tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay.
Cách xử trí đối với trẻ dưới 1 tuổi:
- Đặt trẻ nằm sấp dọc theo cẳng tay hoặc đùi, đỡ chắc đầu và cổ, giữ đầu thấp hơn thân.
- Dùng gót bàn tay vỗ 5 lần vào vùng giữa hai bả vai.
- Nếu dị vật chưa bật ra, lật trẻ nằm ngửa, giữ đầu thấp và dùng hai ngón tay ấn ngực 5 lần tại vị trí giữa ngực, ngay dưới đường nối hai núm vú với tần suất 1 lần/giây.
- Luân phiên 5 lần vỗ lưng và 5 lần ấn ngực cho đến khi dị vật bật ra hoặc khi trẻ mất đáp ứng.
Lưu ý: Không thực hiện thủ thuật ép bụng đối với trẻ dưới 1 tuổi.
Đối với trẻ từ 1 tuổi trở lên:
- Nếu trẻ còn ho được, khuyến khích trẻ ho.
- Nếu trẻ không thể ho, cho trẻ hơi cúi về phía trước, dùng gót bàn tay vỗ 5 lần vào giữa hai bả vai.
- Nếu không hiệu quả, thực hiện 5 lần ép bụng: Đứng hoặc quỳ phía sau trẻ, đặt gót bàn tay thứ nhất ở vùng bụng trên rốn, dưới mũi ức, dùng tay còn đặt lên tay thứ nhất rồi kéo nhanh vào trong và lên trên. Tiếp tục luân phiên 5 lần vỗ lưng và 5 lần ép bụng. Gọi người hỗ trợ và gọi cấp cứu 115.
- Nếu trẻ bất tỉnh, đặt trẻ nằm trên mặt phẳng cứng, gọi cấp cứu và bắt đầu hồi sức tim phổi theo hướng dẫn của nhân viên cấp cứu hoặc theo kỹ năng đã được huấn luyện.
- Chỉ lấy dị vật khỏi miệng khi nhìn thấy rõ và có thể lấy ra an toàn.
Lưu ý: Không móc họng trẻ, không cho trẻ uống nước hoặc ăn thêm, không dốc ngược trẻ và không lắc trẻ để làm dị vật bật ra.
4. Sơ cứu khi trẻ bị ngã
Sau khi trẻ bị ngã, cần bình tĩnh đánh giá tình trạng và không vội kéo trẻ đứng dậy.
Trường hợp bầm tím, sưng đau nhẹ: Cho trẻ nghỉ ngơi, hạn chế vận động vùng bị đau, có thể chườm lạnh bằng túi đá bọc trong khăn, mỗi lần khoảng 15 - 20 phút; không đặt đá trực tiếp lên da.
Trường hợp nghi bong gân hoặc trật khớp
- Cho trẻ ngừng vận động và giữ phần bị thương ở tư thế dễ chịu.
- Có thể chườm lạnh qua lớp khăn để giảm đau và sưng.
- Không tự kéo, nắn hoặc cố đưa khớp trở lại vị trí bình thường.
- Đưa trẻ đi khám nếu đau nhiều, sưng tăng, biến dạng hoặc không thể vận động bình thường.
Trường hợp nghi gãy xương hoặc chấn thương đầu, cổ, cột sống
- Gọi cấp cứu nếu trẻ đau dữ dội, biến dạng chi, có vết thương hở nghi gãy xương, bất tỉnh hoặc nghi chấn thương nặng.
- Giữ trẻ nằm yên, hạn chế di chuyển phần bị thương.
- Không cố nắn xương hoặc tự đặt nẹp nếu thao tác có thể làm tăng tổn thương.
- Nếu có chảy máu, cầm máu bằng cách phù hợp; không ép trực tiếp lên đầu xương lộ ra ngoài.
Lưu ý: Không cho trẻ tiếp tục chơi thể thao hoặc trở lại lớp học ngay khi còn đau, chóng mặt hoặc có dấu hiệu bất thường sau ngã.
5. Sơ cứu khi nghi gãy xương
Gãy xương có thể xảy ra sau ngã, va đập mạnh hoặc tai nạn giao thông. Dấu hiệu thường gặp gồm đau nhiều, sưng, bầm tím, biến dạng chi hoặc không thể cử động bình thường.
Cách xử trí:
- Để trẻ nằm hoặc ngồi ở tư thế dễ chịu, tránh di chuyển không cần thiết.
- Gọi cấp cứu nếu nghi gãy xương hoặc có dấu hiệu mất máu, choáng.
- Nếu có vết thương chảy máu, dùng gạc sạch để cầm máu.
Cần tránh: Không tự nắn xương, kéo chi, xoa bóp hoặc yêu cầu trẻ thử đi lại để kiểm tra.
6. Sơ cứu khi trẻ bị bỏng
Bỏng có thể do nước sôi, thức ăn nóng, lửa, hóa chất hoặc điện. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân, độ sâu, diện tích và vị trí bỏng.
Cách xử trí:
- Nhanh chóng đưa trẻ ra khỏi nguồn gây bỏng nhưng phải bảo đảm an toàn cho người hỗ trợ.
- Với bỏng nhiệt, làm mát vùng bỏng dưới vòi nước sạch, mát trong khoảng 20 phút.
- Sau khi làm mát, che phủ vùng bỏng bằng gạc vô khuẩn hoặc vải sạch, không có xơ, đặt nhẹ lên bề mặt.
- Nếu bỏng do hóa chất, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất; loại bỏ quần áo nhiễm hóa chất.
Cần tránh: Không chườm đá trực tiếp, không bôi kem đánh răng, dầu mỡ, nước mắm, thuốc lá hoặc các thuốc dân gian; không chọc vỡ bóng nước và không bóc quần áo dính vào vết bỏng.

Khi trẻ bị bỏng nhiệt cần được làm mát dưới vòi nước sạch, mát.
7. Sơ cứu khi trẻ bị điện giật
Điện giật có thể gây ngừng tim, ngừng thở và bỏng nặng. Người hỗ trợ cần bảo đảm an toàn cho bản thân trước khi tiếp cận nạn nhân.
Cách xử trí:
- Ngắt nguồn điện bằng cầu dao hoặc thiết bị ngắt điện nếu có thể thực hiện an toàn.
- Không chạm trực tiếp vào trẻ khi nguồn điện chưa được ngắt.
- Không dùng tay hoặc vật dẫn điện để kéo trẻ ra khỏi nguồn điện.
- Sau khi bảo đảm an toàn, kiểm tra phản ứng và nhịp thở.
- Gọi cấp cứu 115 nếu trẻ bất tỉnh, khó thở, bị bỏng hoặc có dấu hiệu bất thường.
Cần tránh: Không tiếp xúc với nạn nhân khi nguồn điện còn hoạt động; không tự ý chạm vào dây điện đứt hoặc khu vực có nguy cơ điện cao thế.
8. Xử trí khi nghi ngộ độc
Trẻ có thể bị ngộ độc do uống nhầm thuốc, hóa chất, chất tẩy rửa, thực phẩm nhiễm độc hoặc tiếp xúc với chất độc qua da và đường hô hấp.
Cách xử trí:
- Nhanh chóng đưa trẻ ra khỏi nguồn phơi nhiễm.
- Nếu trẻ khó thở, co giật, bất tỉnh hoặc lơ mơ, gọi cấp cứu 115 ngay.
- Nếu hóa chất dính trên da, loại bỏ quần áo bị nhiễm bẩn và xả vùng da bằng nước sạch.
- Nếu hóa chất bắn vào mắt, rửa liên tục bằng nước sạch và đưa trẻ đến cơ sở y tế xử lý kịp thời.
- Nếu trẻ nuốt phải thuốc hoặc hóa chất, liên hệ với cơ sở y tế để được hướng dẫn kịp thời kể cả khi trẻ chưa có triệu chứng nhiễm độc.
- Giữ lại bao bì, nhãn sản phẩm, vỏ thuốc hoặc thông tin về chất nghi gây ngộ độc để cung cấp cho nhân viên y tế.
Cần tránh: Không tự gây nôn, không tự cho trẻ uống thuốc, sữa, nước chanh, than hoạt tính hoặc các chất khác để giải độc khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.
9. Sơ cứu khi trẻ bị động vật cắn hoặc côn trùng đốt
Chó, mèo cắn hoặc cào: Vết cắn, cào của động vật có thể gây nhiễm trùng và nguy cơ mắc bệnh dại, do đó không nên chờ xuất hiện triệu chứng mới đi khám.
Cách xử trí:
- Rửa ngay vết thương dưới vòi nước với xà phòng trong khoảng 15 phút.
- Nếu chảy máu nhiều, dùng gạc sạch ép trực tiếp để cầm máu.
- Sau khi rửa, đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá nguy cơ bệnh dại, uốn ván và nhiễm trùng; tiêm vắc xin hoặc sử dụng huyết thanh khi có chỉ định.
- Ghi nhận thông tin về con vật và báo cho cơ quan có trách nhiệm để phối hợp theo dõi.
Cần tránh: Không đắp lá, bôi ớt, vôi hoặc hóa chất lên vết thương; không trì hoãn việc đi khám để chờ theo dõi con vật. Việc theo dõi động vật không thay thế chỉ định dự phòng bệnh dại cho người.
Ong đốt: Ong đốt thường gây đau, đỏ và sưng tại chỗ. Tuy nhiên, một số trẻ có thể bị phản vệ, là tình trạng cấp cứu nguy hiểm.
Cách xử trí:
- Đưa trẻ ra khỏi khu vực có ong để tránh bị đốt thêm.
- Nếu thấy ngòi ong còn trong da, loại bỏ càng sớm càng tốt bằng cách gạt nhẹ hoặc lấy ra an toàn, tránh bóp ép túi nọc.
- Rửa vùng da bằng nước sạch, chườm lạnh qua khăn để giảm đau và sưng.
- Theo dõi sát tình trạng của trẻ.
- Gọi cấp cứu ngay nếu trẻ khó thở, khò khè, sưng môi hoặc lưỡi, nổi mề đay toàn thân, nôn nhiều, chóng mặt, lơ mơ hoặc ngất. Nếu trẻ có nhiều vết đốt, đặc biệt ở trẻ nhỏ cần được đánh giá y tế sớm.
Tiếp xúc với kiến ba khoang: Kiến ba khoang không đốt theo cách thông thường; dịch tiết của chúng khi tiếp xúc với da có thể gây viêm da, đỏ rát và phồng rộp.
Cách xử trí:
- Nếu phát hiện kiến ba khoang trên da, tránh đập hoặc chà xát.
- Dùng vật phù hợp gạt chúng ra khỏi da và rửa vùng tiếp xúc bằng nước sạch với xà phòng.
- Không gãi, chà mạnh hoặc làm vỡ các bóng nước.
- Không tự ý bôi thuốc kháng sinh, corticoid hoặc các hóa chất lên vùng tổn thương.
- Đưa trẻ đi khám nếu vùng tổn thương lan rộng, đau rát nhiều, xuất hiện mụn nước, có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc nằm gần mắt.
- Phòng tránh kiến ba khoang bằng cách giữ môi trường sống sạch sẽ, đóng cửa hoặc dùng lưới chống côn trùng khi cần, hạn chế để đèn thu hút côn trùng gần nơi ngủ và kiểm tra quần áo, khăn, chăn trước khi sử dụng.

