Công nghệ góp phần thu hẹp khoảng cách chăm sóc sức khỏe vùng cao
Địa hình chia cắt, giao thông đi lại khó khăn, dân cư sống phân tán và thiếu nhân lực y tế là những trở ngại khiến người dân tại nhiều vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Với những người mắc bệnh mạn tính, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, việc phải di chuyển quãng đường dài để đến cơ sở y tế có thể ảnh hưởng đến quá trình thăm khám, theo dõi và điều trị.
Trong bối cảnh đó, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang mở ra những phương thức mới để tổ chức hoạt động y tế, góp phần đưa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đến gần người dân hơn.
Một trong những ứng dụng quan trọng là chuyển đổi số trong quản lý khám chữa bệnh. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hồ sơ giấy, thông tin người bệnh từng bước được số hóa, cập nhật và lưu trữ trên các hệ thống điện tử. Việc sử dụng căn cước công dân gắn chip, ứng dụng định danh điện tử và dữ liệu bảo hiểm y tế giúp đơn giản hóa quy trình tiếp đón, hạn chế tình trạng người bệnh phải mang theo nhiều loại giấy tờ.

Người bệnh nhận lấy số thứ tự và đăng ký khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế bằng thẻ căn cước công dân có gắn chíp điện tử thông qua quét mã QR
Đối với tuyến y tế cơ sở, hồ sơ sức khỏe điện tử có ý nghĩa đặc biệt trong quản lý sức khỏe cộng đồng. Thông tin về tiền sử bệnh, các lần khám, kết quả xét nghiệm, tiêm chủng và quá trình điều trị được cập nhật sẽ hỗ trợ cán bộ y tế theo dõi tình trạng sức khỏe của người dân một cách liên tục hơn.
Đây là cơ sở để các trạm y tế chủ động quản lý người mắc bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch và các bệnh không lây nhiễm khác. Thay vì chỉ tiếp nhận người bệnh khi có triệu chứng, nhân viên y tế có thể dựa trên dữ liệu để xây dựng kế hoạch theo dõi, nhắc lịch tái khám và tư vấn thay đổi lối sống.
Đặc biệt, với những người cao tuổi ở vùng sâu, vùng xa, việc quản lý bệnh mạn tính ngay tại cộng đồng có thể giảm bớt nhu cầu đi lại, đồng thời hạn chế nguy cơ gián đoạn điều trị.
Đổi mới sáng tạo nâng cao năng lực y tế cơ sở
Nếu công nghệ giúp kết nối dữ liệu và chuyên môn, đổi mới sáng tạo lại mở ra cơ hội thay đổi cách thức tổ chức, cung cấp dịch vụ y tế tại những địa bàn còn nhiều khó khăn.
Tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, trạm y tế xã thường là điểm tiếp cận dịch vụ y tế gần nhất của người dân. Vì vậy, nâng cao năng lực của tuyến này có ý nghĩa quan trọng trong thực hiện chăm sóc sức khỏe ban đầu, phòng bệnh và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
Việc ứng dụng thiết bị xét nghiệm nhanh, công cụ sàng lọc, hệ thống quản lý dữ liệu và các giải pháp công nghệ phù hợp giúp cán bộ y tế có thêm điều kiện theo dõi sức khỏe cộng đồng. Những trường hợp có dấu hiệu bất thường có thể được phát hiện sớm hơn để tư vấn, hướng dẫn hoặc chuyển đến cơ sở chuyên khoa phù hợp.
Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, công nghệ có thể hỗ trợ quản lý thai kỳ, theo dõi lịch khám định kỳ, tiêm chủng và phát hiện những yếu tố nguy cơ. Đối với phụ nữ mang thai ở các bản làng xa trung tâm, việc được cán bộ y tế cập nhật thông tin, nhắc lịch khám và hướng dẫn dấu hiệu nguy hiểm có ý nghĩa thiết thực.
Cùng với đó, việc sử dụng các nền tảng truyền thông số giúp thông tin về dinh dưỡng, chăm sóc trẻ nhỏ, vệ sinh môi trường, phòng chống dịch bệnh và sức khỏe sinh sản được phổ biến rộng rãi hơn.
Tuy nhiên, đặc điểm về ngôn ngữ, tập quán và trình độ tiếp cận công nghệ của người dân cần được tính đến khi triển khai. Những thông điệp y tế quá nhiều thuật ngữ chuyên môn hoặc chỉ được truyền tải bằng văn bản có thể khó tiếp cận với một bộ phận đồng bào.
Do đó, các sản phẩm truyền thông cần được thiết kế trực quan, dễ hiểu, phù hợp với văn hóa từng cộng đồng. Đội ngũ nhân viên y tế thôn bản, cộng tác viên dân số và người có uy tín trong cộng đồng có thể trở thành cầu nối quan trọng giữa hệ thống y tế với người dân.

Khám chữa bệnh từ xa giúp kết nối chuyên môn, hỗ trợ nâng cao chất lượng y tế tại vùng cao. Ảnh: TL
Một hướng phát triển khác là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ chẩn đoán hỗ trợ trong hoạt động chuyên môn. Tại những cơ sở y tế có đủ điều kiện, các hệ thống hỗ trợ đọc hình ảnh, phân tích dữ liệu và đo đạc tự động có thể giúp bác sĩ giảm thời gian thao tác, bổ sung thông tin phục vụ đánh giá bệnh lý.
Đối với những địa bàn thiếu bác sĩ chuyên khoa, việc kết hợp thiết bị y tế hiện đại với hệ thống hội chẩn từ xa có thể góp phần nâng cao chất lượng chuyên môn. Dù vậy, các công cụ AI cần được sử dụng theo đúng quy định chuyên môn, có sự kiểm tra của nhân viên y tế và không thay thế trách nhiệm của người hành nghề.
Để những giải pháp này phát huy hiệu quả, cần chú trọng đầu tư đồng bộ từ hạ tầng viễn thông, trang thiết bị, phần mềm đến đào tạo nhân lực. Một hệ thống công nghệ dù hiện đại nhưng thiếu người vận hành, đường truyền không ổn định hoặc không có kinh phí bảo trì sẽ khó duy trì hoạt động lâu dài.
Bảo đảm mọi người dân được tiếp cận thành quả khoa học công nghệ
Định hướng phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực y tế vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi cần được đặt trong tổng thể các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, tạo động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước. Định hướng này đặt ra yêu cầu thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực, trong đó có y tế, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ người dân.
Cùng với đó, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030 là nền tảng quan trọng để cải thiện điều kiện chăm sóc sức khỏe, nâng cao chất lượng dân số và giảm chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ y tế giữa các vùng miền.
Để khoa học, công nghệ thực sự trở thành động lực phát triển y tế vùng cao, trước hết cần xác định đúng nhu cầu của từng địa phương. Không phải mô hình công nghệ nào đang được triển khai tại đô thị cũng có thể áp dụng nguyên trạng cho vùng núi. Giải pháp cần phù hợp với quy mô dân số, điều kiện giao thông, năng lực nhân lực và khả năng đầu tư của từng cơ sở y tế.
Bên cạnh đầu tư trang thiết bị, cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân lực y tế, thường xuyên đào tạo kỹ năng sử dụng công nghệ cho cán bộ tuyến cơ sở. Việc chuyển giao kỹ thuật cần gắn với hướng dẫn thực hành, hỗ trợ chuyên môn và đánh giá hiệu quả sau triển khai.