Việt Nam nhiều năm duy trì tỷ lệ bao phủ vắc xin ở mức cao và đạt nhiều thành tựu trong phòng, chống các bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, sự gia tăng của bệnh sởi, những khoảng trống miễn dịch sau giai đoạn gián đoạn do COVID-19 cùng yêu cầu mở rộng tiêm chủng theo vòng đời, đang đặt ra những thách thức mới đối với hệ thống tiêm chủng... Đó cũng là vấn đề được các chuyên gia tập trung phân tích tại buổi sinh hoạt khoa học: Tăng cường hiệu quả chương trình tiêm chủng mở rộng – Từ kinh nghiệm quốc tế đến hành động tại Việt Nam, diễn ra sáng 15/7/2026 do Cục Phòng bệnh phối hợp với Tổng hội Y học Việt Nam tổ chức.
Không còn là câu chuyện bổ sung thêm một vài loại vắc xin vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng, vấn đề đặt ra là làm thế nào để xây dựng một hệ thống tiêm chủng đủ năng lực bảo vệ người dân trong suốt cuộc đời, đồng thời thích ứng với bối cảnh dịch tễ, kinh tế và xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
WHO: Thế giới đã thay đổi, chiến lược tiêm chủng cũng phải thay đổi
Đại diện của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cho biết, nhiều quốc gia đã phục hồi tỷ lệ tiêm chủng sau giai đoạn gián đoạn vì dịch bệnh, song tiến độ thực hiện Chương trình Tiêm chủng toàn cầu đến năm 2030 (IA2030) vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Không ít mục tiêu đang "chệch khỏi lộ trình", đặc biệt là mục tiêu giảm số trẻ chưa từng được tiêm bất kỳ mũi vắc xin nào (zero-dose), thu hẹp khoảng cách tiếp cận giữa các nhóm dân cư và kiểm soát sự quay trở lại của các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc xin.
Nếu trước đây tiêm chủng chủ yếu được nhìn nhận là chương trình dành cho trẻ em, thì nay cần được tiếp cận như một chiến lược chăm sóc sức khỏe suốt vòng đời. Từ trẻ sơ sinh, thanh thiếu niên, phụ nữ mang thai đến người trưởng thành và người cao tuổi đều cần được bảo vệ trước những nguy cơ bệnh truyền nhiễm phù hợp với từng giai đoạn cuộc sống. Đó không chỉ là sự mở rộng về đối tượng, mà còn là thay đổi tư duy. Tiêm chủng không còn là hoạt động riêng lẻ của y tế dự phòng mà phải trở thành một phần của chăm sóc sức khỏe ban đầu, gắn với quản lý sức khỏe toàn dân.
Đại diện của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) phát biểu tại buổi sinh hoạt khoa học.
Một thông điệp khác được chuyên gia của WHO nhấn mạnh là công bằng trong tiếp cận vắc xin. Theo đó, thước đo của một hệ thống tiêm chủng hiện đại không chỉ là tỷ lệ bao phủ cao, mà còn là khả năng tiếp cận của những nhóm dễ bị bỏ sót như trẻ em ở vùng sâu, vùng xa, khu vực khó khăn, người di cư hay những cộng đồng chịu ảnh hưởng bởi thiên tai, biến đổi khí hậu và bất ổn xã hội. Chính những nhóm này quyết định thành công của IA2030 trong giai đoạn tới.
Xây dựng hệ thống tiêm chủng thích ứng với giai đoạn mới
Những thành tựu của Chương trình Tiêm chủng mở rộng thời gian qua đã góp phần thanh toán bệnh bại liệt, loại trừ uốn ván sơ sinh và giảm mạnh gánh nặng nhiều bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, trước những thay đổi về mô hình bệnh tật và yêu cầu bảo vệ sức khỏe người dân trong suốt cuộc đời, mục tiêu của ngành y tế không chỉ là duy trì thành quả mà còn xây dựng một hệ thống tiêm chủng hiện đại, bền vững và thích ứng với những thách thức mới.
Theo định hướng giai đoạn 2026-2030, Việt Nam sẽ từng bước triển khai chiến lược tiêm chủng theo vòng đời, mở rộng một số vắc xin theo lộ trình phù hợp, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý tiêm chủng.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia để hiện thực hóa mục tiêu này vẫn còn nhiều việc phải làm. Dù tỷ lệ bao phủ vắc xin ở mức cao, sự gia tăng số ca mắc sởi trong năm 2025 cho thấy vẫn tồn tại những khoảng trống miễn dịch ở các nhóm trẻ chưa được tiêm hoặc tiêm chưa đủ mũi. Vì vậy, ngành y tế đang chuyển từ cách làm "chờ người dân đến tiêm" sang chủ động rà soát, phát hiện và tổ chức tiêm bù cho các trường hợp bỏ sót.
Cùng với việc mở rộng danh mục vắc xin, việc đầu tư đồng bộ cho dây chuyền lạnh, nhân lực y tế cơ sở và hạ tầng công nghệ thông tin được xem là những điều kiện then chốt để xây dựng một hệ thống tiêm chủng an toàn, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu bảo vệ sức khỏe người dân trong giai đoạn mới.

Các đại biểu tham dự buổi sinh hoạt khoa học.
Mở rộng tiêm chủng còn cần một nền tài chính bền vững
Theo TS. Ong Thế Duệ, Viện Chiến lược và Chính sách Y tế, Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà nhiều nguồn viện trợ quốc tế dần thu hẹp khi trở thành quốc gia có thu nhập trung bình. Điều này đồng nghĩa với việc ngân sách trong nước sẽ phải đóng vai trò lớn hơn nếu muốn tiếp tục mở rộng danh mục vắc xin và duy trì chất lượng hệ thống.
Đây cũng là lý do các chuyên gia cho rằng bài toán của giai đoạn tới không phải là "có nên đưa HPV hay vắc xin phế cầu vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng hay không", mà là làm thế nào để việc mở rộng đó được duy trì ổn định trong nhiều năm.
Kết quả khảo sát tại nhiều địa phương cho thấy người dân rất ủng hộ việc đưa các vắc xin như HPV và phế cầu vào chương trình miễn phí, bởi chi phí tiêm dịch vụ hiện vẫn là rào cản đối với không ít gia đình. Tuy nhiên, để triển khai trên quy mô toàn quốc, kinh phí không chỉ dành cho việc mua vắc xin mà còn phải tính đến toàn bộ chi phí vận hành: Bảo quản, vận chuyển, vật tư tiêu hao, đào tạo nhân lực, truyền thông và giám sát an toàn.
Theo đó, cần tăng cường đầu tư từ ngân sách nhà nước, tiếp tục mua sắm tập trung để giảm giá thành, đàm phán với các đối tác quốc tế, đồng thời nghiên cứu các cơ chế tài chính phù hợp nhằm bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận vắc xin thiết yếu. Có thể thấy, bài toán tài chính không đơn thuần là câu chuyện ngân sách mà còn là điều kiện để những định hướng về tiêm chủng suốt vòng đời, chuyển đổi số hay mở rộng danh mục vắc xin đi vào thực tiễn.
Những con số về tỷ lệ bao phủ hay số bệnh được khống chế vẫn sẽ là thước đo quan trọng của Chương trình Tiêm chủng mở rộng. Nhưng trong giai đoạn phát triển mới, điều ngành y tế hướng tới còn lớn hơn thế, đó là bảo đảm mọi người dân, dù là trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành hay người cao tuổi, đều có cơ hội được bảo vệ bằng vắc xin khi cần. Đó không chỉ là mục tiêu của riêng ngành y tế, mà còn là một khoản đầu tư dài hạn cho chất lượng dân số, năng suất lao động và tương lai phát triển của đất nước.
Mời đọc giả xem thêm:
