Khi nào trẻ bị cúm A cần đưa đến cơ sở y tế?

Bệnh trẻ em
SKĐS - Cúm A ở trẻ em thường diễn biến nhẹ và có thể hồi phục hoàn toàn nếu được chăm sóc, theo dõi đúng cách.

Tuy nhiên, ở một số trường hợp, bệnh cúm A có thể tiến triển nặng, gây suy hô hấp, viêm phổi, thiếu oxy, viêm tai giữa, viêm thanh khí phế quản, viêm cơ tim, viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn thứ phát, thậm chí đe dọa tính mạng.

Đáng lưu ý, trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 2 tuổi, và trẻ có bệnh nền hoặc mắc các bệnh mạn tính về tim, phổi, thận, rối loạn chuyển hóa, thiếu máu hay suy giảm miễn dịch có nguy cơ diễn biến nặng và xuất hiện biến chứng cao hơn.

Vì vậy, trong quá trình chăm sóc trẻ mắc cúm A tại nhà, cha mẹ cần theo dõi sát tình trạng sức khỏe của trẻ. Khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

1. Những dấu hiệu cảnh báo cần đưa trẻ đi khám

Cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế khi trẻ có một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Sốt cao, đặc biệt sốt từ 39 độ C trở lên và không có xu hướng giảm dù đã được chăm sóc, sử dụng thuốc hạ sốt đúng hướng dẫn.
  • Sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc tình trạng sốt trở nên nặng hơn sau một thời gian có dấu hiệu cải thiện.
  • Trẻ co giật.
  • Trẻ mệt mỏi bất thường, li bì, khó đánh thức, đáp ứng kém hoặc có biểu hiện thay đổi ý thức.
  • Trẻ bỏ ăn, bỏ bú, uống kém hoặc không thể uống đủ nước.
  • Nôn nhiều, nôn liên tục. Có dấu hiệu mất nước như môi, miệng khô; tiểu ít; khóc không có nước mắt; trẻ nhỏ có thể thóp trũng.
  • Ho dữ dội, ho kéo dài hoặc tình trạng ho ngày càng nặng.
  • Tay, chân lạnh, da tái hoặc có biểu hiện bất thường về tuần hoàn.
  • Trẻ thở nhanh, khó thở, thở rít hoặc có biểu hiện gắng sức khi thở.
  • Lồng ngực bị rút lõm khi trẻ hít vào, đặc biệt vùng dưới hoặc giữa các xương sườn.

Trong đó, khó thở, thở nhanh, lồng ngực rút lõm, tím tái, li bì hoặc co giật là những dấu hiệu đặc biệt cần được xử trí y tế khẩn cấp. Cha mẹ không nên chờ trẻ tự cải thiện tại nhà.

Việc đánh giá mức độ nặng của cúm A không chỉ dựa vào mức sốt. Có trẻ sốt không quá cao nhưng lại xuất hiện khó thở, li bì, bỏ bú hoặc mất nước. Vì vậy, điều quan trọng là cha mẹ cần quan sát toàn trạng, khả năng ăn uống, mức độ tỉnh táo và nhịp thở của trẻ.

2. Chủ động phòng cúm A cho trẻ

Phòng bệnh luôn là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc cúm và hạn chế các biến chứng do bệnh gây ra. Cha mẹ có thể chủ động bảo vệ trẻ bằng những biện pháp sau:

  • Tiêm vaccine cúm đầy đủ theo khuyến cáo. Tiêm vaccine cúm hằng năm là một trong những biện pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ mắc cúm và đặc biệt là nguy cơ bệnh diễn biến nặng. Cha mẹ nên đưa trẻ đi tiêm theo lịch và hướng dẫn của cơ sở tiêm chủng, lựa chọn vaccine phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe của trẻ.
  • Giữ vệ sinh tay và đường hô hấp. Hướng dẫn trẻ rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, nhất là trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc với người bệnh. Có thể vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý khi cần thiết theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Không nên tự ý sử dụng thuốc nhỏ mũi hoặc các thuốc điều trị khác cho trẻ.
  • Hạn chế đưa tay lên mắt, mũi, miệng. Đây là những đường virus có thể xâm nhập vào cơ thể. Cha mẹ cũng cần hướng dẫn trẻ che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi, ưu tiên sử dụng khăn giấy hoặc khuỷu tay thay vì dùng bàn tay.
  • Vệ sinh môi trường sống. Nhà cửa cần được giữ thông thoáng; thường xuyên vệ sinh đồ chơi, vật dụng cá nhân và những bề mặt trẻ thường xuyên tiếp xúc. Không dùng chung khăn, cốc, đồ dùng cá nhân với người đang mắc cúm.
  • Bảo đảm dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý. Trẻ cần được cung cấp chế độ ăn đa dạng, đủ năng lượng và dưỡng chất, phù hợp với lứa tuổi. Khuyến khích trẻ vận động phù hợp, ngủ đủ và duy trì lối sống lành mạnh để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
  • Đặc biệt, khi trẻ bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như sốt, ho, sổ mũi, đau họng, mệt mỏi..., cha mẹ cần theo dõi sát và đưa trẻ đi khám khi cần thiết, nhất là trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao. Không tự ý mua thuốc kháng virus, kháng sinh hoặc thuốc điều trị triệu chứng cho trẻ khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Tóm lại: Cúm A là bệnh thường gặp, việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và đưa trẻ đến cơ sở y tế đúng thời điểm có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa biến chứng. Cha mẹ không nên chủ quan chỉ vì cúm thường là bệnh có thể tự hồi phục, bởi diễn biến bệnh ở trẻ nhỏ và trẻ có bệnh nền có thể thay đổi nhanh chóng.

Nguy hiểm bệnh não hoại tử cấp tính sau mắc cúm A ở trẻ

Bé gái 4 tuổi mắc cúm A, sau đó xuất hiện co giật liên tục, rối loạn ý thức và hôn mê. Trẻ được chẩn đoán bệnh não hoại tử cấp tính nhưng không qua khỏi.

Bệnh viện Nhi Trung ương vừa tiếp nhận một bé gái 4 tuổi trong tình trạng co giật liên tục, hôn mê sau 2 ngày sốt cao và có triệu chứng viêm đường hô hấp trên. Trước đó, trẻ được chăm sóc và điều trị tại nhà. Khi xuất hiện co giật, trẻ được đưa đến bệnh viện tuyến tỉnh, xét nghiệm nhanh dịch họng dương tính với cúm A và được điều trị trước khi chuyển đến Bệnh viện Nhi Trung ương, khoảng 30 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng thần kinh.

Tại đây, trẻ được chẩn đoán bệnh não hoại tử cấp tính liên quan đến cúm A (ANE) dựa trên diễn biến tổn thương thần kinh nhanh, sốt cao, co giật, hôn mê, tăng men gan và các chỉ số viêm, đồng thời loại trừ một số nguyên nhân nhiễm trùng thần kinh thường gặp.

Đáng lưu ý, tại thời điểm khởi phát, chỉ số amoniac và chụp CT sọ não chưa ghi nhận bất thường. Các bác sĩ căn cứ tổng hợp diễn biến lâm sàng và kết quả cận lâm sàng để chẩn đoán.

Trẻ được điều trị tích cực bằng thuốc ức chế miễn dịch liều cao, lọc máu liên tục, kiểm soát thân nhiệt theo đích và hồi sức thần kinh. Tuy nhiên, tổn thương não tiếp tục tiến triển nhanh. Trẻ hôn mê sâu và tử vong sau 2 ngày điều trị tại bệnh viện.

Khi nào trẻ bị cúm A cần đưa đến cơ sở y tế?- Ảnh 1.WHO: Virus cúm A chiếm ưu thế trong mùa cúm toàn cầu

Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cho biết tình trạng nhiễm cúm trên toàn cầu đã gia tăng kể từ tháng 10 năm nay, trong đó virus cúm A chiếm ưu thế.

Ý kiến của bạn
Tags: