Không phải mọi tác nhân mới xuất hiện đều dẫn đến dịch lớn. Nguy cơ phụ thuộc vào đặc điểm mầm bệnh, đường lây truyền, mức độ nghiêm trọng, khả năng lây trong cộng đồng, mức độ miễn dịch của dân số và năng lực phát hiện, kiểm soát dịch bệnh truyền nhiễm.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thông qua chương trình R&D Blueprint (Chương trình nghiên cứu và phát triển của WHO nhằm chuẩn bị ứng phó với các bệnh dịch) xác định một số tác nhân có khả năng gây tình huống khẩn cấp về y tế công cộng để ưu tiên nghiên cứu và chuẩn bị ứng phó:
1. Tín hiệu cảnh báo từ mầm bệnh truyền nhiễm
1.1. Số ca bệnh tăng bất thường chưa rõ nguyên nhân
Đây có thể là tín hiệu đầu tiên khiến hệ thống giám sát dịch tễ chú ý. Khi nhiều người trong cùng khu vực xuất hiện triệu chứng tương tự nhưng không giải thích được bằng các bệnh đang lưu hành, cơ quan y tế cần điều tra để xác định nguyên nhân. Đáng lưu ý là số ca bệnh tăng bất thường trong thời gian ngắn, xuất hiện hội chứng chưa từng ghi nhận tại địa phương hoặc gia tăng số ca nhập viện, tử vong không rõ nguyên nhân.
1.2. Mầm bệnh nhảy loài từ động vật sang người

Phần lớn các mầm bệnh mới được phát hiện sẽ không phát triển thành đại dịch. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ COVID-19 cho thấy việc phát hiện sớm và ứng phó kịp thời có ý nghĩa quyết định.
Nhiều bệnh truyền nhiễm mới nổi có liên quan đến động vật. Hiện tượng mầm bệnh truyền từ động vật sang người được gọi là spillover. Dơi, các loài gặm nhấm, gia cầm, lợn và nhiều động vật hoang dã có thể là vật chủ của các tác nhân gây bệnh.
Tuy nhiên, việc một mầm bệnh truyền sang người không đồng nghĩa sẽ gây dịch lớn. Nguy cơ đáng chú ý hơn nếu sau khi xâm nhập vào người, tác nhân có khả năng thích nghi và hình thành các chuỗi lây truyền ở người.
1.3. Xuất hiện chuỗi lây truyền bền vững giữa người với người
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá khả năng một tác nhân gây dịch trong cộng đồng. Nếu ca bệnh chỉ xuất hiện sau tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh và không hình thành chuỗi lây truyền tiếp theo ở người, nguy cơ lan rộng thường thấp hơn.
Ngược lại, việc phát hiện các trường hợp không có tiền sử tiếp xúc với nguồn lây ban đầu, nhiều thế hệ lây truyền liên tiếp hoặc các ổ dịch xuất hiện ở nhiều địa điểm cho thấy tác nhân có thể đang lan truyền trong cộng đồng. Đặc biệt, tình trạng ngày càng nhiều ca bệnh không xác định được nguồn lây là tín hiệu đáng lưu ý.
2. Tốc độ lan rộng và độc tính
2.1. Tốc độ nhân đôi số ca và chỉ số lây nhiễm tăng cao
Số ca bệnh tăng nhanh trong thời gian ngắn là dấu hiệu cần theo dõi, dù mức tăng cũng có thể liên quan đến việc xét nghiệm và phát hiện bệnh được cải thiện. Các nhà dịch tễ học phân tích số ca mới, tốc độ tăng trưởng, thời gian nhân đôi số ca và các chỉ số về khả năng lây truyền. Trong đó, số sinh sản hiệu dụng (Rt) phản ánh trung bình một người mắc bệnh có thể lây cho bao nhiêu người khác tại một thời điểm trong điều kiện thực tế.
2.2. Khả năng lây truyền âm thầm ngay trong thời gian ủ bệnh
Nếu người bệnh có khả năng lây truyền đáng kể trước khi xuất hiện triệu chứng hoặc trong thời gian không có triệu chứng, việc kiểm soát dịch bằng phát hiện và cách ly người có biểu hiện bệnh sẽ khó khăn hơn.
COVID-19 cho thấy một tác nhân có thể lây truyền rộng trong cộng đồng mà không phải tất cả người nhiễm đều có biểu hiện bệnh rõ ràng. Do đó, khi đánh giá nguy cơ, chuyên gia không chỉ quan tâm bệnh có nặng hay không mà còn xem xét thời điểm người bệnh bắt đầu có khả năng lây truyền.
2.3. Tỷ lệ nhập viện tăng vọt và nguy cơ diễn tiến nặng
Mức độ nghiêm trọng là yếu tố quan trọng nhưng không thể xem xét riêng lẻ. Một bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhưng khó lây truyền có thể không tạo thành đại dịch. Ngược lại, bệnh có tỷ lệ tử vong thấp hơn nhưng lây truyền rất hiệu quả vẫn có thể gây số lượng lớn ca bệnh, tử vong và tạo áp lực lên hệ thống y tế. Các dấu hiệu đáng chú ý gồm gia tăng nhanh số ca bệnh nặng, viêm phổi, suy hô hấp, nhu cầu chăm sóc tích cực hoặc tử vong vượt mức thông thường.
3. Yếu tố môi trường và hệ thống
3.1. Sự xuất hiện biến chủng mới và nguy cơ tại các điểm nóng
Virus và các tác nhân gây bệnh có thể thay đổi về mặt di truyền trong quá trình nhân lên. Một số thay đổi có thể ảnh hưởng đến khả năng lây truyền, né tránh miễn dịch hoặc mức độ nhạy cảm với thuốc và vaccine. Giải trình tự gene và chia sẻ dữ liệu giúp các nhà khoa học theo dõi sự thay đổi của tác nhân và đánh giá nguy cơ.
Mật độ dân cư cao, giao thông quốc tế, trường học, cơ sở y tế và những nơi tập trung đông người có thể tạo điều kiện khuếch đại sự lây truyền. Nếu dịch xuất hiện tại khu vực có hoạt động đi lại lớn, ca bệnh có thể được đưa đến nhiều địa phương hoặc quốc gia khác trước khi được phát hiện. Vì vậy, giám sát tại cơ sở y tế, cộng đồng và cửa khẩu có vai trò quan trọng.
3.2. Áp lực quá tải đe dọa hệ thống y tế
Gia tăng nhanh số bệnh nhân nhập viện, thiếu giường bệnh, nhân lực, thuốc, vật tư hoặc nhu cầu chăm sóc tích cực vượt khả năng đáp ứng cho thấy dịch đang gây tác động nghiêm trọng.
Không phải mọi bệnh mới đều trở thành đại dịch. Phần lớn các mầm bệnh mới được phát hiện sẽ không phát triển thành đại dịch. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ COVID-19 cho thấy việc phát hiện sớm và ứng phó kịp thời có ý nghĩa quyết định.
Các chuyên gia nhấn mạnh giám sát dịch tễ, xét nghiệm, chia sẻ dữ liệu quốc tế, nghiên cứu vaccine và nâng cao nhận thức cộng đồng là những "hàng rào phòng thủ" quan trọng giúp thế giới nhận diện sớm các nguy cơ và ngăn chặn dịch bệnh trước khi chúng lan rộng.
Mời độc giả xem thêm video:
Bộ Y tế chỉ đạo khẩn phòng chống dịch bạch hầu tại Thanh Hoá.
