Kẽm chelate được đề cập trong báo cáo về bổ sung kẽm và dinh dưỡng ở trẻ

Dinh dưỡng
Trong bối cảnh các bệnh nhiễm trùng gia tăng và diễn biến phức tạp, dinh dưỡng được xem là một phần quan trọng trong điều trị và phục hồi.

Tại Hội thảo khoa học "Hướng dẫn bổ sung dinh dưỡng hợp lý cho bệnh nhân nhiễm trùng" do Hội Dinh dưỡng Việt Nam tổ chức, TS.BS Phan Bích Nga – Chủ tịch Chi hội Dinh dưỡng Nhi khoa đã nhấn mạnh vai trò của kẽm đối với hệ miễn dịch và đồng thời trao đổi về các dạng kẽm dùng trong bổ sung dinh dưỡng, trong đó có kẽm chelate (Zinc Bisglycinate).

Năm 2026 – Ghi nhận sự gia tăng của nhiều các bệnh lý nhiễm trùng

Điều kiện thời tiết giao mùa, độ ẩm cao, ô nhiễm môi trường, mật độ dân cư lớn cùng sự lưu hành đồng thời của nhiều tác nhân gây bệnh đã làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch, trong khi một số tác nhân như Adenovirus có thể xuất hiện quanh năm và không còn tuân theo quy luật mùa vụ rõ rệt.

Từ đầu năm đến nay, tại nhiều bệnh viện nhi cũng ghi nhận nhiều ca dương tính với Adenovirus (tăng gấp hơn so với cùng kỳ năm 2025), cho thấy số ca có xu hướng tăng nhanh trong thời gian gần đây không chỉ Adenovirus, cúm mùa, RSV, sởi.. mà ngay cả covid cũng liên tục được cảnh báo.

Đáng chú ý, nhiều người bệnh sau khi hết các triệu chứng cấp tính vẫn kéo dài tình trạng mệt mỏi, chán ăn, sụt cân và suy giảm miễn dịch. Điều này cho thấy, phục hồi sau nhiễm cũng đòi hỏi một chiến lược dinh dưỡng hợp lý để bù đắp những thay đổi chuyển hóa và hỗ trợ tái tạo hệ miễn dịch. Chính vì vậy, dinh dưỡng ngày càng được xem là một phần quan trọng trong điều trị bệnh nhiễm trùng, được các chuyên gia đặc biệt nhấn mạnh trong các hướng dẫn và hội thảo khoa học của Hội nghị Dinh dưỡng Việt Nam gần đây.

Kẽm chelate được đề cập trong báo cáo về bổ sung kẽm và dinh dưỡng ở trẻ- Ảnh 1.

Bài báo cáo của TS.BS Phan Bích Nga tại Hội thảo khoa học Dinh dưỡng lâm sàng tại Nha Trang ngày 8/8/2026.

Nhiễm trùng làm thay đổi chuyển hóa của cơ thể như thế nào?

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, khi cơ thể bị nhiễm trùng, hàng loạt phản ứng miễn dịch được kích hoạt nhằm tiêu diệt tác nhân gây bệnh. Quá trình này khiến nhu cầu năng lượng tăng lên đáng kể: Tốc độ chuyển hóa cơ bản của cơ thể có thể tăng khoảng 13%. Cơ thể liên tục phân giải glycogen để tạo năng lượng, khiến dự trữ glycogen nhanh chóng cạn kiệt. Khi glycogen không còn đủ, cơ thể bắt đầu huy động protein cơ và mô mỡ để duy trì hoạt động sống. Người bệnh mất nước và điện giải nhanh hơn do sốt, tăng tiết mồ hôi và tăng bài tiết các chất chuyển hóa.

Đó cũng là lý do vì sao nhiều người sau một đợt nhiễm trùng thường bị sụt cân, mệt kéo dài, giảm sức đề kháng và lâu hồi phục.

Dinh dưỡng hợp lý là "liều thuốc" hỗ trợ phục hồi

Tại hội thảo, các chuyên gia đều thống nhất rằng dinh dưỡng cần được xem là một phần không thể tách rời trong quá trình điều trị và phục hồi sau nhiễm trùng.

Theo khuyến nghị được trình bày, người bệnh trong giai đoạn mắc bệnh và hồi phục nên được cung cấp:

- Protein khoảng 1–1,3 g/kg cân nặng/ngày nhằm hạn chế mất khối cơ và hỗ trợ tái tạo mô.

- Carbohydrate đầy đủ để bù đắp năng lượng thiếu hụt, giảm tình trạng cơ thể phải phân giải protein tạo năng lượng.

- Lipid nên chiếm khoảng 15–20% tổng năng lượng khẩu phần, góp phần cung cấp năng lượng và hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong dầu.

Bên cạnh các chất dinh dưỡng đa lượng, các chuyên gia đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các vi chất dinh dưỡng, trong đó kẽm được xem là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với đáp ứng miễn dịch.

Kẽm – Vi chất trung tâm của hệ miễn dịch

Trong báo cáo chuyên đề tại hội thảo, TS.BS Phan Bích Nga nhấn mạnh rằng kẽm là một trong những vi chất có vai trò đặc biệt quan trọng ở cả giai đoạn nhiễm trùng cấp và giai đoạn hồi phục sau bệnh.

Kẽm tham gia vào các phản ứng enzyme trong cơ thể và có mặt ở hầu hết các giai đoạn của đáp ứng miễn dịch.

Vi chất này cần thiết cho sự trưởng thành của tế bào lympho, hoạt hóa tế bào T, tăng cường chức năng của bạch cầu trung tính, điều hòa sản xuất cytokine cũng như hỗ trợ quá trình apoptosis nhằm loại bỏ các tế bào đã bị tổn thương hoặc nhiễm bệnh.

Không chỉ vậy, kẽm còn góp phần điều hòa phản ứng viêm thông qua nhiều cơ chế sinh học quan trọng.

Theo nội dung trình bày tại hội thảo, kẽm có khả năng ức chế hoạt động của enzyme NADPH Oxidase (NOX), từ đó giảm sự hình thành các gốc tự do. Đồng thời, kẽm kích hoạt các hệ thống chống oxy hóa nội sinh như Superoxide Dismutase (SOD), Nrf2 và Metallothionein, giúp trung hòa các chất oxy hóa có hại, bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa và hạn chế tổn thương mô.

Một trong những vai trò nổi bật của kẽm là góp phần điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch và phản ứng viêm thông qua nhiều cơ chế sinh học. Điều này giúp hỗ trợ giảm nguy cơ phản ứng viêm kéo dài, hỗ trợ phục hồi tổn thương.

Vì vậy, việc đảm bảo cung cấp đủ kẽm trong và sau giai đoạn nhiễm trùng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, được xem là một trong những giải pháp dinh dưỡng quan trọng góp phần điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch.

Không phải mọi dạng kẽm đều giống nhau

Một nội dung nhận được nhiều sự quan tâm tại hội thảo là lựa chọn dạng kẽm phù hợp để bổ sung. Có nhiều dạng kẽm khác nhau như Zinc Gluconate, Zinc Citrate, Zinc Picolinate và Zinc Bisglycinate (kẽm chelate hữu cơ).

Kẽm chelate được đề cập trong báo cáo về bổ sung kẽm và dinh dưỡng ở trẻ- Ảnh 2.

Dạng kẽm chelate hữu cơ với khả năng hấp thu cao đang nhận được nhiều sự chú ý.

Theo TS.BS Phan Bích Nga và các chuyên gia dinh dưỡng, mặc dù đều cung cấp nguyên tố kẽm nhưng mỗi dạng có đặc điểm hấp thu và khả năng dung nạp khác nhau. Trong đó, kẽm chelate Bisglycinate được đánh giá là một trong những dạng có nhiều ưu điểm nổi bật.

Khác với các muối kẽm thông thường chủ yếu hấp thu dưới dạng ion, Zinc Bisglycinate là dạng kẽm chelate, được liên kết với hai phân tử glycine. Nhờ cấu trúc này, kẽm có thể được hấp thu thông qua kênh vận chuyển peptide PepT1, thay vì chỉ phụ thuộc vào cơ chế vận chuyển ion.

Cơ chế hấp thu này giúp kẽm chelate giảm sự cạnh tranh với các khoáng chất khác như sắt, canxi hoặc magie, từ đó góp phần cải thiện hiệu quả hấp thu trong nhiều điều kiện khác nhau.

Theo một nghiên cứu về khả dụng sinh học, kẽm chelate Bisglycinate có khả dụng sinh học tương đối cao hơn khoảng 43,3% so với kẽm Gluconate, nhờ khả năng hấp thu hiệu quả hơn.

Kẽm chelate được đề cập trong báo cáo về bổ sung kẽm và dinh dưỡng ở trẻ- Ảnh 3.

Cơ chế hấp thu của kẽm chelate bisglycinate

Ngoài sinh khả dụng cao, kẽm chelate Bisglycinate còn có nhiều ưu điểm thực tế: Hạn chế vị chát kim loại, giúp trẻ nhỏ dễ uống và tăng khả năng tuân thủ; ít gây kích ứng đường tiêu hóa; phù hợp cho trẻ em, người đang mắc nhiễm trùng cấp hoặc đang trong giai đoạn phục hồi khi hệ tiêu hóa còn nhạy cảm và nhu cầu hấp thu vi chất tăng cao.

Dinh dưỡng đúng giúp rút ngắn quá trình phục hồi sau nhiễm trùng

Điều trị tác nhân gây bệnh là nền tảng trong kiểm soát các bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, để người bệnh phục hồi, hạn chế suy kiệt và giảm nguy cơ tái nhiễm, dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò không thể thiếu.

Việc đảm bảo đầy đủ năng lượng, protein, carbohydrate, chất béo cùng các vi chất thiết yếu đặc biệt là kẽm là cần thiết. Trong số các dạng kẽm hiện nay, kẽm chelate hữu cơ Zinc Bisglycinate được đánh giá là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ sinh khả dụng cao, khả năng hấp thu tốt.

*Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Doanh nghiệp tự giới thiệu


Ý kiến của bạn