Trong bối cảnh Washington điều động một phần đáng kể sức mạnh hải quân tới Trung Đông, với tâm điểm là hai nhóm tác chiến tàu sân bay gồm USS Abraham Lincoln và USS Gerald R. Ford, tạo nên áp lực quân sự chưa từng có đối với Tehran.

Tàu sân bay USS Gerald R. Ford của Hải quân Mỹ. (Nguồn: Hải quân Mỹ)
USS Abraham Lincoln là tàu sân bay lớp Nimitz chạy bằng năng lượng hạt nhân đã hoạt động nhiều tuần tại vùng biển Ả Rập gần Oman, trong khi USS Gerald R. Ford, đại diện cho thế hệ tàu sân bay mới nhất của Mỹ, được triển khai tại Địa Trung Hải. Mỗi tàu mang theo hàng chục tiêm kích, máy bay cảnh báo sớm và trực thăng săn ngầm, tạo thành một sức mạnh tấn công khổng lồ có thể tiến hành không kích cường độ cao trong thời gian dài.
Về lý thuyết, ưu thế công nghệ, hỏa lực và hệ thống phòng thủ nhiều tầng của Mỹ vượt trội hoàn toàn so với Iran. Tuy nhiên, Tehran không tỏ ra nao núng trước sự hiện diện của những "pháo đài nổi" này.
Trong nhiều năm qua, Iran đã đầu tư mạnh vào năng lực răn đe bất đối xứng, đặc biệt là tên lửa đạn đạo chống hạm (ASBM) – loại vũ khí được thiết kế để tấn công mục tiêu cỡ lớn trên biển. Trong điều kiện địa lý đặc thù của Vịnh Ba Tư và khu vực ven bờ Iran, khoảng cách tác chiến ngắn, không gian hẹp và mật độ giao thông dày đặc có thể làm suy giảm một phần lợi thế của Hải quân Mỹ. Tehran tuyên bố rằng nếu xung đột nổ ra, các tàu sân bay trị giá hàng chục tỷ USD hoàn toàn có thể bị vô hiệu hóa bởi một đòn đánh chính xác bằng tên lửa chống hạm.
Thế nhưng, mối đe dọa đáng chú ý hơn lại nằm dưới mặt nước. Dù lực lượng tàu ngầm Iran không thể so sánh về quy mô và công nghệ với hạm đội tàu ngầm hạt nhân Mỹ, Tehran lại theo đuổi chiến lược tập trung vào tàu ngầm diesel-điện cỡ nhỏ, phù hợp với tác chiến ven bờ. Tàu ngầm lớp Fateh được đưa vào biên chế từ năm 2019, được xem là một trong những nền tảng đáng chú ý nhất. Trong môi trường nước nông và địa hình đáy biển phức tạp, tàu ngầm diesel-điện có thể hoạt động cực kỳ yên tĩnh, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn hơn so với ở đại dương rộng lớn.
Lịch sử từng chứng minh rằng tàu ngầm diesel-điện nhỏ không phải là mối đe dọa lý thuyết. Năm 2006, một tàu ngầm lớp Song của Trung Quốc đã tiếp cận trong tầm bắn ngư lôi của USS Kitty Hawk mà không bị phát hiện kịp thời. Năm 2005, trong cuộc tập trận với Hải quân Mỹ, tàu ngầm Thụy Điển HSwMS Gotland đã "đánh chìm giả định" USS Ronald Reagan. Nhờ hệ thống động cơ đẩy độc lập với không khí (AIP), Gotland có thể lặn lâu ngày mà không cần nổi lên, giảm thiểu tiếng ồn và tăng khả năng ẩn mình. Sau sự kiện này, Hải quân Mỹ thậm chí đã thuê Gotland trong hai năm để nghiên cứu cách một tàu ngầm nhỏ có thể xuyên thủng vòng bảo vệ của nhóm tác chiến tàu sân bay.
Tàu sân bay được thiết kế để làm chủ đại dương rộng lớn, nơi hệ thống phòng thủ chống ngầm phát huy tối đa hiệu quả. Nhưng khi phải tiến gần bờ để hỗ trợ không kích, chúng buộc phải hoạt động trong không gian hẹp hơn, môi trường thuận lợi cho chiến thuật bất đối xứng.
Trong kịch bản Iran kết hợp tấn công bằng tên lửa chống hạm, UAV bầy đàn và một đòn đánh bí mật từ tàu ngầm, nhóm tác chiến tàu sân bay sẽ phải đối phó với áp lực đa hướng cùng lúc. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong chuỗi phòng thủ nhiều tầng, hậu quả có thể mang tính chiến lược và tâm lý sâu rộng.
Dĩ nhiên, Hải quân Mỹ không đứng yên. Sau các bài học trong quá khứ, Washington đã tăng cường năng lực chống ngầm bằng trực thăng săn ngầm, máy bay không người lái và hệ thống cảm biến hiện đại, thậm chí tích hợp trí tuệ nhân tạo để cải thiện khả năng phát hiện mục tiêu. Dù vậy, trong giao tranh bất đối xứng, đối thủ không cần ưu thế toàn diện; họ chỉ cần một cơ hội đủ tốt.
Iran không sở hữu số lượng lớn tàu ngầm lớp Fateh, nhưng chiến lược của họ không dựa trên số đông mà dựa trên yếu tố bất ngờ và địa lý. Trong môi trường ven bờ đầy thách thức, ngay cả những "pháo đài nổi" mạnh nhất thế giới cũng không hoàn toàn miễn nhiễm trước rủi ro.
