Ung thư tuyến giáp - một trong 10 loại ung thư phổ biến nhất hiện nay, nữ giới có tỷ lệ mắc cao gấp 3–4 lần nam giới
Những năm gần đây, ung thư tuyến giáp nổi lên như một trong những bệnh ung thư có tốc độ gia tăng nhanh trong hệ thống y tế. Tuy không phải là loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao, song sự gia tăng số ca mắc và thực trạng lạm dụng các kỹ thuật chẩn đoán, điều trị đang đặt ra nhiều thách thức trong quản lý.
Thông tin được đưa ra tại hội thảo khoa học với chủ đề "Cập nhật phương pháp điều trị, đánh giá tổn thương do ung thư tuyến giáp và liệu pháp hormone" do Báo Tiền Phong phối hợp với Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế) và Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh tổ chức tại Hà Nội ngày 4/4.

TS.BS Nguyễn Trọng Khoa – Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế) phát biểu.
Theo TS.BS Nguyễn Trọng Khoa – Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế), ung thư tuyến giáp đang trở thành vấn đề đáng quan tâm không phải vì tỷ lệ tử vong cao mà do số ca mắc gia tăng nhanh.
Dữ liệu từ GLOBOCAN 2022 cho thấy, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 6.100–6.200 ca mắc mới ung thư tuyến giáp, trong khi số ca tử vong dao động khoảng 850–900 trường hợp. Tỷ lệ mắc chuẩn hóa đạt khoảng 3,4/100.000 dân.
Đáng chú ý, đây là một trong 10 loại ung thư phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt ở nữ giới với tỷ lệ mắc cao gấp 3–4 lần nam giới. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm của người bệnh có thể đạt trên 90%.
Một xu hướng đáng lưu ý là số ca mắc tăng nhanh trong khoảng 20 năm trở lại đây. Tại TP.HCM, tỷ lệ mắc đã tăng từ 2,4 lên 7,5/100.000 dân trong giai đoạn 1996–2015, với tốc độ tăng trung bình khoảng 8,7%/năm – thuộc nhóm tăng nhanh nhất trong các loại ung thư.
Các chuyên gia cho rằng, sự gia tăng nhanh số ca mắc ung thư tuyến giáp không hoàn toàn phản ánh sự gia tăng thực sự của bệnh lý, mà phần lớn đến từ việc phát hiện nhiều hơn nhờ các phương tiện chẩn đoán hiện đại.
Việc sử dụng rộng rãi siêu âm, CT, MRI trong khám sức khỏe định kỳ đã giúp phát hiện nhiều nhân giáp nhỏ, tiến triển chậm, thậm chí không cần can thiệp ngay. Theo thống kê, có tới 19–68% dân số có nhân giáp, nhưng chỉ khoảng 3–7% trong số này là ung thư.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy rõ vấn đề này. Tại Hàn Quốc, trong vòng 10 năm, số ca chẩn đoán ung thư tuyến giáp tăng tới 15 lần, nhưng tỷ lệ tử vong không thay đổi đáng kể.

Các chủ tọa của hội thảo.
Chuyển hướng chiến lược: Phát hiện đúng – điều trị hợp lý
Trước thực trạng trên, Bộ Y tế xác định rõ định hướng chuyển từ tư duy "phát hiện càng nhiều càng tốt" sang "phát hiện đúng – điều trị đúng – quản lý phù hợp".
Theo TS.BS Nguyễn Trọng Khoa, một loạt giải pháp chiến lược đã được đề ra. Trong đó, không triển khai sàng lọc đại trà đối với người không có triệu chứng, chỉ tập trung vào nhóm nguy cơ cao nhằm hạn chế chẩn đoán quá mức.
Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán được đẩy mạnh thông qua áp dụng các hệ thống phân loại như TIRADS trong siêu âm và Bethesda trong tế bào học, giúp phân tầng nguy cơ và giảm chỉ định can thiệp không cần thiết.
Một điểm nhấn quan trọng là cá thể hóa điều trị. Với nhóm nguy cơ thấp, người bệnh có thể được theo dõi tích cực thay vì phẫu thuật ngay. Trong khi đó, các trường hợp nguy cơ trung bình và cao sẽ được điều trị phù hợp, bao gồm phẫu thuật và sử dụng iod phóng xạ khi có chỉ định.
Ngành y tế cũng hướng tới kiểm soát chặt chẽ chỉ định phẫu thuật, giảm tỷ lệ can thiệp không cần thiết, đồng thời tăng cường quản lý bệnh theo hướng mạn tính, theo dõi lâu dài.
Xu hướng cá thể hóa và điều trị đa chuyên khoa
Tại hội thảo, các chuyên gia cho biết, xu hướng điều trị ung thư tuyến giáp hiện nay đang chuyển mạnh sang cá thể hóa và tiếp cận đa chuyên khoa.
TS.BS Dương Đức Bình (Bệnh viện K Tân Triều) cho rằng, thách thức lớn hiện nay không còn nằm ở việc phát hiện mà là phân biệt chính xác tổn thương lành tính và ác tính, từ đó tránh điều trị quá mức.
Trong khi đó, TS.BS Nguyễn Thị Phương (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108) cho biết, ung thư tuyến giáp thể nhú – dạng phổ biến nhất – có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, việc áp dụng các công cụ đánh giá nguy cơ hiện đại như ACR TI-RADS hay Bethesda 2023 đóng vai trò then chốt trong quyết định điều trị.



Các chuyên gia tham luận tại hội thảo.
Đáng chú ý, sự phát triển của xét nghiệm phân tử giúp xác định nguy cơ ác tính thông qua các đột biến gen, góp phần giảm các ca phẫu thuật chẩn đoán không cần thiết.
Trong điều trị, xu hướng mới là chuyển từ "cắt toàn bộ tuyến giáp" sang phẫu thuật bảo tồn, chỉ cắt thùy trong nhiều trường hợp giai đoạn sớm. Đồng thời, chiến lược theo dõi chủ động cũng được áp dụng cho các ca nguy cơ thấp.
Với khoảng 5–15% bệnh nhân kháng iod phóng xạ, các liệu pháp nhắm trúng đích đang mở ra hướng điều trị mới, dựa trên đặc điểm di truyền của khối u.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh vai trò của mô hình đa chuyên khoa (MDT), với sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành như ung bướu, nội tiết, y học hạt nhân và giải phẫu bệnh, nhằm đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.
