HIV và viêm gan D mạn tính: Vì sao cần đặc biệt lưu ý?

Bệnh lây truyền
SKĐS - Người sống với HIV có thể đồng nhiễm virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan D (HDV). Nhiễm HDV mạn tính trên nền HBV có thể làm bệnh gan tiến triển nhanh hơn.

1. Viêm gan D là gì?

Viêm gan D do virus viêm gan D (HDV) gây ra. Người nhiễm virus viêm gan B (HBV) có thể có nguy cơ nhiễm thêm HDV, do HDV cần HBV để nhân lên.

HDV lây truyền qua máu và các dịch cơ thể nhiễm virus, trong đó có quan hệ tình dục và sử dụng chung kim tiêm hoặc dụng cụ có dính máu. Virus cũng có thể lây từ mẹ sang con nhưng ít phổ biến hơn.

Nhiễm HBV và HDV cùng lúc có thể gây viêm gan cấp. Nếu HDV nhiễm vào người đã mắc HBV mạn tính, tình trạng này được gọi là bội nhiễm HDV và có nguy cơ tiến triển thành viêm gan D mạn tính cao hơn.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp viêm gan D mạn tính vào nhóm viêm gan virus nghiêm trọng do có nguy cơ tiến triển nhanh đến xơ gan và các biến chứng liên quan.

2. Vì sao người nhiễm HIV cần lưu ý?

HIV và viêm gan D mạn tính: Vì sao cần đặc biệt lưu ý? - Ảnh 1.

Người nhiễm virus viêm gan B (HBV) có thể có nguy cơ nhiễm thêm virus viêm gan D (HDV), do HDV cần HBV để nhân lên.

HIV, HBV và HDV có một số đường lây truyền chung, đặc biệt qua máu và quan hệ tình dục. Vì vậy, người sống với HIV có thể đồng nhiễm HBV và có nguy cơ nhiễm thêm HDV.

Đáng chú ý, người đã mắc HBV mạn tính nếu nhiễm thêm HDV có nguy cơ bệnh gan tiến triển nhanh hơn. WHO cho biết bội nhiễm HDV trên nền HBV mạn tính có thể dẫn đến bệnh gan nặng hơn và làm tăng nguy cơ xơ gan.

Do đó, với người sống với HIV, việc phát hiện HBV không chỉ có ý nghĩa trong điều trị viêm gan B mà còn giúp xác định người cần được đánh giá nguy cơ nhiễm HDV.

3. WHO khuyến cáo xét nghiệm HDV như thế nào?

Trong hướng dẫn về viêm gan B được WHO cập nhật năm 2024, WHO đưa ra các khuyến cáo về ai cần xét nghiệm HDV và cách xét nghiệm. Đến tháng 2/2026, WHO tiếp tục tích hợp các chiến lược xét nghiệm HDV vào hướng dẫn hợp nhất về phòng ngừa, xét nghiệm, điều trị và cung cấp dịch vụ viêm gan B và C.

Theo WHO, chẩn đoán nhiễm HDV cần kết hợp xét nghiệm huyết thanh để xác định phơi nhiễm với xét nghiệm phân tử để xác định virus đang hoạt động. HDV RNA có vai trò xác định tình trạng nhiễm virus đang hoạt động và theo dõi đáp ứng điều trị.

Điều này đặc biệt quan trọng vì nhiễm HDV có thể không gây triệu chứng rõ ràng. Người bệnh có thể chỉ phát hiện bất thường khi xét nghiệm máu hoặc khi bệnh gan đã tiến triển.

Người sống với HIV đã nhiễm HBV nên được trao đổi với bác sĩ về xét nghiệm HDV. WHO xếp người sống với HIV vào nhóm có nguy cơ nhiễm HDV cao hơn trong số người HBsAg dương tính.

4. Viêm gan D mạn tính có thể gây biến chứng gì?

Nhiễm HDV có thể gây mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau bụng, nước tiểu sẫm màu hoặc vàng da, vàng mắt. Tuy nhiên, triệu chứng không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Điều đáng lo ngại hơn là tổn thương gan kéo dài. HDV mạn tính có thể thúc đẩy quá trình xơ hóa gan, làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.

WHO lưu ý viêm gan D mạn tính có xu hướng tiến triển nhanh hơn so với HBV đơn thuần. Vì vậy, người đồng nhiễm cần được theo dõi định kỳ để đánh giá tình trạng viêm và xơ hóa gan cũng như các biến chứng liên quan.

5. Điều trị HIV và HBV vẫn rất quan trọng

Người sống với HIV và HBV cần được điều trị HIV bằng thuốc kháng virus (ART) theo chỉ định. Một số thuốc trong phác đồ ART cũng có tác dụng kiểm soát HBV, tùy phác đồ điều trị.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: kiểm soát HBV không đồng nghĩa với điều trị trực tiếp HDV. WHO cho biết các thuốc kháng virus nucleos(t)ide được sử dụng để điều trị HBV không trực tiếp ức chế HDV. Do đó, khi xác định nhiễm HDV, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá riêng về tình trạng virus và mức độ tổn thương gan.

WHO cho biết các phương pháp điều trị viêm gan D đang tiếp tục được phát triển và cập nhật. Việc lựa chọn điều trị phụ thuộc vào tình trạng nhiễm virus, mức độ tổn thương gan và khả năng tiếp cận thuốc tại từng quốc gia.

Người bệnh không nên tự ý ngừng ART hoặc thay đổi thuốc điều trị HBV vì có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát HIV và HBV.

6. Cách phòng viêm gan D

Vì HDV cần HBV để nhân lên, phòng nhiễm HBV cũng giúp phòng viêm gan D.

Vaccine viêm gan B có thể bảo vệ khỏi nhiễm HBV và do đó giúp phòng HDV. Tuy nhiên, vaccine không bảo vệ người đã nhiễm HBV mạn tính khỏi nhiễm thêm HDV.

Người sống với HIV cần được đánh giá tình trạng nhiễm HBV và miễn dịch với HBV để được tư vấn tiêm vaccine khi phù hợp. Ngoài ra, không dùng chung kim tiêm hoặc các vật dụng có thể dính máu, thực hành tình dục an toàn và bảo đảm an toàn truyền máu giúp giảm nguy cơ lây truyền HBV và HDV.

Với người sống với HIV, phát hiện HBV và đánh giá nguy cơ HDV có ý nghĩa quan trọng trong chăm sóc sức khỏe lâu dài. Tuân thủ điều trị HIV, kiểm soát HBV, xét nghiệm HDV khi có chỉ định và theo dõi sức khỏe gan giúp phát hiện sớm các vấn đề về gan.

HIV và viêm gan D mạn tính: Vì sao cần đặc biệt lưu ý? - Ảnh 3.Kiểm soát điều trị đồng nhiễm HIV và viêm gan B

SKĐS - Trên thực tế, phần lớn người nhiễm HIV không chỉ phải kiểm soát virus mà còn phải điều trị các bệnh đi kèm như viêm gan B, viêm gan C hoặc lao phổi. Tình trạng này đòi hỏi phải được quản lý liên tục và toàn diện.

Ý kiến của bạn