1. Giang mai bẩm sinh có thể gây hậu quả nghiêm trọng
Giang mai là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra. Phụ nữ mang thai mắc bệnh có thể truyền xoắn khuẩn qua nhau thai sang thai nhi, gây giang mai bẩm sinh. Bệnh có thể dẫn đến thai chết lưu, tử vong sơ sinh, sinh non và các tổn thương lâu dài ở trẻ.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính có 1,1 triệu phụ nữ mang thai nhiễm giang mai trong năm 2022, liên quan đến hơn 390.000 kết cục thai kỳ bất lợi. Các kết cục này gồm thai chết lưu, tử vong sơ sinh, sinh non hoặc nhẹ cân và giang mai bẩm sinh.
Trẻ mắc giang mai bẩm sinh có thể chưa biểu hiện triệu chứng rõ ràng khi sinh. Khi có biểu hiện, trẻ có thể bị phát ban, gan lách to, thiếu máu, vàng da, tổn thương xương hoặc các bất thường khác. Một số biểu hiện có thể xuất hiện muộn hơn trong những tháng đầu đời.
2. Nghiên cứu cho thấy một số cơ hội phòng bệnh bị bỏ lỡ

Khoảng trống trong phát hiện và điều trị giang mai ở phụ nữ mang thai có thể dẫn đến các trường hợp giang mai bẩm sinh có thể phòng ngừa. Ảnh minh họa: Pavel Danilyuk
Hội nghị thế giới lần thứ 27 của Liên minh Quốc tế chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục (IUSTI), diễn ra từ ngày 14 đến 17/10/2026 tại Prague, Cộng hòa Czech, có các báo cáo về kiểm soát giang mai trong thực tiễn.
Một nghiên cứu tại Anh được trình bày tại hội nghị phân tích các trường hợp giang mai bẩm sinh được ghi nhận từ tháng 1/2015 đến tháng 6/2024. Nghiên cứu xác định 67 trẻ mắc giang mai bẩm sinh đã được phân loại là trường hợp xác định hoặc có khả năng mắc bệnh, gồm 54 trẻ sinh sống và 13 trường hợp thai chết lưu. Trong số trẻ sinh sống có 5 trẻ tử vong sơ sinh do giang mai.
Đáng chú ý, 32/67 trường hợp (48%) xảy ra ở những trẻ có mẹ có kết quả sàng lọc giang mai trước sinh âm tính nhưng sau đó nhiễm bệnh trong thai kỳ. Một số triệu chứng của mẹ không được nhận diện kịp thời; một số trẻ sau sinh ban đầu được nghĩ đến các nguyên nhân khác như nhiễm trùng sơ sinh thay vì giang mai.
Nghiên cứu cũng ghi nhận các trường hợp liên quan đến việc người mẹ đăng ký chăm sóc thai muộn, điều trị chưa đầy đủ, khó tiếp cận hoặc duy trì việc chăm sóc y tế và những yếu tố xã hội phức tạp. Như vậy, nguy cơ giang mai bẩm sinh không chỉ xuất phát từ việc bỏ sót một lần xét nghiệm mà có thể liên quan đến nhiều mắt xích trong quá trình chăm sóc thai kỳ.
Đây là dữ liệu từ một nghiên cứu tại Anh, không đại diện cho tình hình toàn cầu. Tuy nhiên, kết quả cho thấy kết quả xét nghiệm âm tính tại thời điểm sàng lọc không loại trừ khả năng người mẹ nhiễm giang mai sau đó trong thai kỳ. Nếu tiếp tục có nguy cơ phơi nhiễm hoặc xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ, việc đánh giá và xét nghiệm lại theo chỉ định chuyên môn có thể giúp phát hiện những trường hợp mới nhiễm.
3. Xét nghiệm sớm, điều trị đầy đủ
WHO khuyến cáo phụ nữ mang thai được xét nghiệm giang mai sớm trong thai kỳ. Nếu có kết quả dương tính, cần được đánh giá và điều trị kịp thời. Điều trị đầy đủ trong thai kỳ có vai trò quan trọng trong phòng ngừa lây truyền giang mai từ mẹ sang con. Phác đồ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và tiền sử điều trị, vì vậy người bệnh cần tuân thủ chỉ định của nhân viên y tế, không tự mua kháng sinh hoặc tự thay đổi liều.
Điều trị càng sớm trong thai kỳ càng có lợi cho việc giảm nguy cơ đối với thai nhi. WHO lưu ý nguy cơ kết cục bất lợi cho thai nhi được giảm đáng kể khi phụ nữ mang thai mắc giang mai được xét nghiệm và điều trị đầy đủ bằng benzathine penicillin sớm trong thai kỳ.
Việc xét nghiệm lại trong thai kỳ không nhất thiết áp dụng giống nhau cho mọi người mà được cân nhắc dựa trên nguy cơ nhiễm bệnh, biểu hiện lâm sàng và hướng dẫn chuyên môn tại từng nơi. Đặc biệt, nếu người mẹ tiếp tục có nguy cơ phơi nhiễm hoặc xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ, cần thông báo cho nhân viên y tế để được đánh giá.
Bạn tình của người mắc giang mai cũng cần được tư vấn, xét nghiệm và điều trị khi có chỉ định. Việc này giúp giảm nguy cơ người bệnh tái nhiễm trong thai kỳ, qua đó góp phần hạn chế nguy cơ tiếp tục lây truyền sang thai nhi.
4. Trẻ cần được đánh giá sau sinh
Trẻ sinh ra từ người mẹ mắc giang mai cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng của mẹ, kết quả xét nghiệm của mẹ và trẻ, thời điểm mẹ được điều trị cũng như mức độ đầy đủ của phác đồ.
Giang mai bẩm sinh có thể không biểu hiện rõ ngay khi trẻ chào đời. Nghiên cứu tại Anh ghi nhận một số trẻ chỉ được chẩn đoán sau hơn 48 giờ hoặc trong những tháng đầu đời do các dấu hiệu chưa xuất hiện hoặc chưa được nhận diện lúc sinh. Một số trường hợp được chẩn đoán muộn hơn nữa.
Do đó, trẻ có nguy cơ cần được đánh giá và theo dõi theo hướng dẫn chuyên môn, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc xác định có cần xét nghiệm hoặc điều trị hay không phải dựa trên toàn bộ thông tin về mẹ và trẻ, thay vì chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng lúc sinh.
Phòng ngừa giang mai bẩm sinh không chỉ phụ thuộc vào một lần khám thai. Phụ nữ mang thai được tiếp cận chăm sóc trước sinh, xét nghiệm đúng thời điểm, điều trị đầy đủ khi mắc bệnh, đồng thời nhận diện nguy cơ nhiễm mới hoặc tái nhiễm trong thai kỳ và quản lý bạn tình.
Nghiên cứu tại Anh cho thấy ngay cả trong bối cảnh tỷ lệ sàng lọc giang mai trước sinh rất cao, những cơ hội phòng bệnh vẫn có thể bị bỏ lỡ. Nhiễm mới trong thai kỳ, triệu chứng của mẹ không được nhận diện, điều trị chưa đầy đủ và những khó khăn trong tiếp cận dịch vụ đều có thể góp phần dẫn đến lây truyền sang trẻ. Phát hiện sớm, điều trị đúng và đánh giá nguy cơ trong suốt thai kỳ vẫn là những bước quan trọng để giảm giang mai bẩm sinh và những hậu quả có thể phòng tránh cho trẻ.

