Theo Sở Y tế TPHCM, đến cuối năm 2024, TP.HCM có hơn 9,5 triệu người. Năm 2024, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ tại TP.HCM có tỷ lệ sinh là 1,39 con; con số này thấp hơn rất nhiều so với mức 1,91 của cả nước. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ để lại nhiều hệ lụy, như quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh hơn, thiếu hụt nguồn lao động, ảnh hưởng đến an sinh xã hội…
Bên cạnh đó, tuổi kết hôn lần đầu của người dân TP.HCM là 30,4 tuổi (thống kê năm 2023), muộn hơn so với cả nước là 27,2 tuổi. Trung bình mỗi năm tại TP.HCM có 35.000 - 40.000 cặp đăng ký kết hôn...
Trước thực trạng này, TP.HCM đã triển khai chính sách hỗ trợ một lần 3 triệu đồng cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi, áp dụng cho các trường hợp sinh con thứ hai từ ngày 21/12/2024 đến 15/4/2025. Đây được xem là tín hiệu tích cực trong bối cảnh tổng tỉ suất sinh năm 2024 tại TP.HCM chỉ đạt 1,4 con/phụ nữ – thấp hơn nhiều so với mức sinh thay thế là 2,1 con/phụ nữ.

Năm 2024, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ tại TP.HCM có tỷ lệ sinh là 1,39 con; con số này thấp hơn rất nhiều so với mức 1,91 của cả nước. Ảnh: Độc Lập
Tuy nhiên, câu hỏi được đặt ra là liệu một khoản trợ cấp đơn lẻ có đủ để thay đổi hành vi sinh sản trong bối cảnh đô thị hiện đại đầy áp lực?
Áp lực vô hình đằng sau quyết định sinh con
Nhiều bạn trẻ đô thị, dù đã kết hôn, vẫn lựa chọn chưa sinh hoặc không sinh con. Đằng sau đó là những lo lắng thực tế về chi phí nhà ở, giáo dục, dịch vụ chăm sóc trẻ thiếu hụt, và sự thiếu cân bằng giữa công việc - cuộc sống. Việc sinh con, đặc biệt là con thứ hai, trở thành một quyết định đầy áp lực, đi kèm nhiều rủi ro và đánh đổi.
Khi sinh con trở thành gánh nặng, những chiến dịch tuyên truyền hay khoản trợ cấp ngắn hạn khó có thể thay đổi hành vi sinh sản. Theo các chuyên gia, vấn đề cần được giải quyết từ gốc rễ – môi trường sống, hệ thống an sinh xã hội và chính sách hỗ trợ thực chất, dài hạn.
Cần thay đổi tư duy về vai trò của phụ nữ trong việc sinh đẻ
Khoản hỗ trợ 3 triệu đồng, dù mang tính khích lệ, chưa đủ để tạo nên thay đổi lâu dài nếu thiếu đi các yếu tố hỗ trợ căn cơ. Chính sách hiện hành với khung thời gian ngắn còn gây bất cập cho nhiều gia đình. Thực tế, quyết định có con, nhất là con thứ hai, chịu ảnh hưởng lớn từ thu nhập, chỗ ở, công việc, thời gian chăm sóc, cũng như chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục.
Do đó, bên cạnh hỗ trợ tài chính một lần, cần mở rộng các chính sách lâu dài và thiết thực hơn. Các biện pháp như miễn học phí mầm non, giảm chi phí y tế cho trẻ em, giảm thuế thu nhập cá nhân cho gia đình có con nhỏ, tăng thời gian nghỉ thai sản cho cả cha và mẹ, hay hỗ trợ nhà ở xã hội cho gia đình đông con là những đề xuất đáng cân nhắc.
Chính sách khuyến sinh thành công ở nhiều quốc gia không chỉ dừng lại ở tiền mặt mà là cả một hệ sinh thái đồng bộ. Chẳng hạn, các nước Bắc Âu hỗ trợ chi phí nuôi con hàng tháng, cho phép làm việc bán thời gian và tiếp cận hệ thống giáo dục, y tế công chất lượng cao.
Quan trọng hơn, xã hội cần thay đổi tư duy về vai trò của phụ nữ. Phụ nữ không nên bị "trách nhiệm hóa" trong việc duy trì mức sinh mà cần nhận được sự hỗ trợ cần thiết về vật chất lẫn tinh thần. Để khuyến sinh bền vững, chính sách cần tập trung giảm bớt gánh nặng tâm lý, tài chính, xã hội cho những người sẵn sàng sinh và nuôi con. Môi trường làm việc cũng cần thân thiện hơn, khuyến khích sự chia sẻ trách nhiệm chăm con giữa cha mẹ và xã hội.
Cần một chính sách đồng bộ
Nguyên Bí thư Thành ủy TP.HCM Nguyễn Thiện Nhân từng nói: Muốn một gia đình sinh đủ hai con, thì thu nhập của hai vợ chồng phải đủ nuôi bốn người. Điều này cho thấy sự chênh lệch lớn giữa thu nhập và chi tiêu thực tế ở đô thị. Việc chuyển từ "lương tối thiểu" sang "lương đủ sống" và điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh khi tính thuế thu nhập cá nhân là gợi ý đáng để cân nhắc.
Hơn cả chính sách, người dân cần một sự hỗ trợ toàn diện, đồng bộ từ giáo dục, y tế, đến môi trường làm việc và nhà ở. Chính sách khuyến sinh cần được thực hiện thông qua cơ chế tự động, minh bạch, tương tự việc miễn bảo hiểm y tế cho trẻ dưới 6 tuổi.
Ngoài ra, chính sách cần được rà soát, đánh giá tác động định kỳ để điều chỉnh mức hỗ trợ, mở rộng đối tượng thụ hưởng, và tích hợp các hình thức hỗ trợ khác phù hợp với tình hình mới.
Khuyến sinh không phải là một chiến dịch ngắn hạn mà là một quá trình dài hơi, đòi hỏi sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống chính trị - xã hội. Mỗi đứa trẻ sinh ra không chỉ là sự lựa chọn cá nhân mà còn là trách nhiệm chung của cả xã hội trong việc tạo điều kiện để trẻ được sống, học tập và phát triển xứng đáng. Đó mới là nền tảng thực sự để đưa mức sinh trở lại mức bền vững, đảm bảo tương lai nhân lực và an sinh xã hội cho đất nước.