STT | Tên thuốc | Tên nước SX | Giá (đồng) |
1 | Clarityne (viên) 10mg | Đức | 80.000đ/hộp |
2 | Clarityne (xirô) | Đức | 60.000đ/lọ |
3 | Zytec 10mg | Pháp | 56.000đ/lọ |
4 | Lergytec 10mg | Hàn Quốc | 40.000đ/hộp |
5 | Cezil 10mg | Mỹ | 60.000đ/hộp |
6 | Peritol | Hungary | 40.000đ/hộp |
7 | Chlophenniramin 4mg | Việt Nam | 5.000đ/lọ |
8 | Theralen (viên) | Pháp | 14.000đ/hộp |
9 | Medrol | Mỹ | 40.000đ/hộp |
10 | Celeston 0,5 mg | Đức | 100.000đ/lọ-100viên |
(Tính theo giá bán lẻ tại thị trường Hà Nội) | |||