Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa phê duyệt idvynso – một phác đồ điều trị HIV-1 dạng viên nén phối hợp cố định, dùng 1 lần mỗi ngày, gồm 100 mg doravirine và 0,25 mg islatravir. Thuốc được chỉ định cho người lớn nhiễm HIV-1 đã đạt ức chế virus (HIV-1 RNA dưới 50 bản sao/mL), không có tiền sử thất bại điều trị và không mang đột biến kháng doravirine.
Idvynso dự kiến có mặt trên thị trường từ giữa tháng 5/2026. Điểm đáng chú ý, đây là phác đồ hai thuốc hoàn chỉnh, không chứa tenofovir và không thuộc nhóm ức chế chuyển vị integrase (INSTI), tạo thêm lựa chọn cho những bệnh nhân cần thay đổi phác đồ điều trị hiện tại.

Idvynso - thuốc mới điều trị HIV.
1. Thuốc tác động kép, nhắm vào quá trình nhân lên của virus HIV
Idvynso kết hợp hai hoạt chất có cơ chế khác nhau:
- Doravirine: Thuộc nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTI), hoạt động bằng cách ức chế enzyme sao chép ngược của HIV-1.
- Islatravir: Là thuốc tương tự nucleoside thế hệ mới (NRTI), có nhiều cơ chế tác động, bao gồm ức chế chuyển vị và gây kết thúc chuỗi DNA của virus.
Sự kết hợp này giúp ngăn chặn quá trình nhân lên của HIV-1 theo nhiều hướng, góp phần duy trì tải lượng virus ở mức không phát hiện.
2. Lưu ý khi sử dụng thuốc
Trong các thử nghiệm, idvynso có hồ sơ an toàn tương đương với các phác đồ điều trị hiện hành. Các tác dụng không mong muốn thường gặp (≥2%) gồm: Tiêu chảy, chóng mặt, mệt mỏi, chướng bụng, đau đầu, tăng cân nhẹ…
Tuy nhiên, một số phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp cần lưu ý:
- Hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc.
- Hội chứng DRESS (phát ban kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân).
- Giảm tiểu cầu miễn dịch (hiếm gặp).
Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường trên da hoặc toàn thân.
Idvynso không được sử dụng đồng thời với: các thuốc cảm ứng mạnh enzyme CYP3A (có thể làm giảm hiệu quả điều trị); lamivudine (3TC) hoặc emtricitabine (FTC). Ngoài ra, việc phối hợp với một số thuốc khác có thể làm giảm hiệu quả điều trị, tăng độc tính, hình thành kháng thuốc. Do đó, cần đánh giá kỹ tiền sử dùng thuốc trước và trong quá trình điều trị.
Trong bối cảnh người nhiễm HIV ngày càng sống lâu hơn nhờ điều trị hiệu quả, nhu cầu cá thể hóa phác đồ điều trị ngày càng rõ rệt. Người bệnh, đặc biệt là người cao tuổi, thường phải sử dụng nhiều thuốc cùng lúc để kiểm soát bệnh mạn tính.
Việc xuất hiện một phác đồ, chỉ gồm 2 thuốc, dùng 1 lần/ngày, không chứa tenofovir, không thuộc nhóm INSTI… giúp mở rộng lựa chọn điều trị, đặc biệt cho những bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với tenofovir, cần giảm gánh nặng thuốc, có nguy cơ tương tác thuốc cao…
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, idvynso không phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Thuốc chỉ được chỉ định cho người đã kiểm soát tốt tải lượng virus và không có tiền sử thất bại điều trị. Ngoài ra, idvynso không có tác dụng chống virus viêm gan B (HBV). Do đó, bệnh nhân đồng nhiễm HIV/HBV cần được theo dõi và điều trị phù hợp.

Một phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp khi sử dụng thuốc idvynso là Hội chứng Stevens-Johnson
3. Triển vọng nghiên cứu: Hướng tới điều trị ít thuốc hơn, dùng ít lần hơn
Sự phê duyệt idvynso phản ánh xu hướng mới trong điều trị HIV: Giảm số lượng thuốc trong phác đồ, duy trì hiệu quả tương đương, tăng tính tuân thủ điều trị…
Hiện nay, các nghiên cứu đang tiếp tục đánh giá phác đồ uống 1 lần/tuần, thuốc dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) dùng 1 lần/tháng… Những hướng đi này có thể thay đổi đáng kể cách quản lý HIV trong tương lai.
Việc FDA phê duyệt idvynso đánh dấu bước tiến mới trong điều trị HIV-1, đặc biệt đối với nhóm bệnh nhân đã kiểm soát tốt tải lượng virus. Với cơ chế tác động kép, hiệu quả không thua kém và dạng dùng thuận tiện, idvynso góp phần đa dạng hóa lựa chọn điều trị, hướng tới cá thể hóa chăm sóc người nhiễm HIV. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ chỉ định, theo dõi chặt chẽ và cân nhắc kỹ các yếu tố tương tác thuốc để đảm bảo hiệu quả và an toàn lâu dài.
Xem thêm bài đang được quan tâm:
