Khi thời tiết chuyển từ nóng sang mát sau Lập thu, tình trạng khô môi, khô họng, khô mũi và ho khan có thể xuất hiện. Để giảm thiểu những khó chịu này, việc bổ sung thực phẩm giàu độ ẩm và dưỡng chất là rất quan trọng. Theo y học cổ truyền, phế chủ hô hấp, bảo vệ cơ thể, thông điều thủy đạo (điều hòa sự vận hành, phân bố và bài tiết thủy dịch trong cơ thể). Các loại dịch thể bình thường trong cơ thể, có tác dụng nuôi dưỡng, làm ẩm và duy trì hoạt động của các cơ quan, tổ chức.
Theo Học thuyết ngũ hành, Kim ứng với phế, Mộc ứng với Can, Thủy ứng với Thận, Hỏa ứng với Tâm, Thổ ứng với Tỳ, mùa thu thuộc "Hành Kim - ứng với tạng phế", khí hậu thường có đặc điểm khô hanh, gọi là "táo".
Táo tà dễ làm hao tổn tân dịch. Vì vậy, dưỡng âm, sinh tân, nhuận táo và dưỡng phế là những nguyên tắc thường được chú trọng trong dưỡng sinh mùa thu. Bên cạnh giữ ấm phù hợp, ngủ đủ giấc và uống đủ nước, chế độ ăn có thể ưu tiên một số thực phẩm giúp bổ sung nước, tân dịch và tạo cảm giác dễ chịu cho niêm mạc đường hô hấp, môi, cổ họng.
1. Quả lê
ThS.BS. Lương y Nguyễn Đình Thục - Phó Viện trưởng Viện Đông y Việt Nam cho biết, lê là loại quả giàu nước, vị ngọt, có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến thành món nước lê, hấp thịt, chưng thịt nạc. Lê có vị ngọt, hơi chua, tính hàn (lạnh/mát).
Lê ăn sống có tác dụng thanh nhiệt, nhuận táo; nấu chín giúp bổ âm; quy vào kinh phế (phổi) và vị (dạ dày); có tác dụng thanh nhiệt, sinh tân, giải khát, giảm khô họng, làm mát cơ thể khi bị sốt nóng; trị ho khan, ho có đờm, suyễn do nhiệt, viêm phế quản.
Ngoài ra, lê còn cung cấp nhiều chất xơ, giúp nhuận tràng, cải thiện chức năng ruột; bảo vệ tim mạch, chứa chất chống oxy hóa giúp giảm cholesterol. Vì vậy, lê thường được sử dụng trong các món ăn dưỡng sinh vào mùa thu, nhất là khi thời tiết khô hanh gây cảm giác khô họng.
Lưu ý: Người có cơ địa lạnh bụng, dễ đầy bụng, đi ngoài phân lỏng, không nên ăn quá nhiều lê hoặc sử dụng thường xuyên hàng ngày.
2. Bách hợp
Bách hợp là thân hành (củ) của cây bách hợp (Lilium spp.), vừa là thực phẩm vừa là vị thuốc trong y học cổ truyền. Phần thân của cây có thể dùng để nấu cháo, chè hoặc các món canh.
Bách hợp có vị đắng, tính hơi hàn, quy vào hai kinh Tâm (tim) và Phế (phổi), mang lại tác dụng nhuận phế, cầm ho và thanh tâm, an thần, làm dịu phổi, giảm ho khan, ho có đờm, hỗ trợ giảm ho kéo dài và ho ra máu, giảm bồn chồn, phiền muộn, mất ngủ và tim đập nhanh. Đây là một trong những thực phẩm phù hợp để chế biến món ăn dưỡng sinh trong những ngày đầu thu; có thể dùng bách hợp nấu cháo cùng gạo tẻ hoặc kết hợp với hạt sen. Khi chế biến cần nấu chín mềm và sử dụng lượng vừa phải.

Củ sen có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, giúp giảm khô họng, khô mũi vào mùa thu. Ảnh: AI.
3. Củ sen
Theo y học cổ truyền củ sen có tên gọi khác là liên ngẫu, mang vị ngọt, tính mát và quy vào các kinh Tâm, Can, Tỳ.
ThS.BS. Lương y Nguyễn Đình Thục cho biết, củ sen giúp thanh nhiệt, giải độc, làm mát cơ thể; hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón nhờ hàm lượng chất xơ cao; giảm stress, giảm lo âu và căng thẳng. Củ sen chứa nhiều nước và có thể chế biến thành nhiều món như canh củ sen, củ sen hầm thịt lợn nạc hoặc nấu cháo... giúp thanh nhiệt, sinh tân, dưỡng âm trong thời tiết khô nóng, giảm khô họng; không nên ăn sống nếu không bảo đảm nguồn nguyên liệu và vệ sinh an toàn thực phẩm.
4. Mía
Theo Đông y, nước mía (ép từ cây) có tên gọi là cam giá (hoặc mía đường, trúc giá). Nước mía có vị ngọt, tính lạnh (hàn, lương), vào các kinh Phế, Vị, Tỳ.
Tác dụng: Giúp giải nhiệt, hạ hỏa, sinh ra tân dịch (dịch cơ thể), làm giảm nhanh cảm giác háo khát, khô miệng; nhuận táo, giải độc, làm ẩm tạng phủ, chữa phế táo gây ho khan, có tác dụng thanh nhiệt, sinh tân; hòa vị, chỉ ẩu, điều hòa dạ dày, chống nôn mửa, nấc cụt hoặc nôn nghén ở phụ nữ mang thai; bổ dưỡng, ích khí, dưỡng huyết, cường gân cốt.
Nước mía có vị ngọt, nhiều nước và thường được dùng như một loại đồ uống giải khát; được sử dụng ở mức vừa phải khi thời tiết khô nóng khiến cơ thể có cảm giác khát, khô họng.
Tuy nhiên, nước mía chứa lượng đường cao. Người mắc đái tháo đường hoặc cần kiểm soát đường huyết không nên tự ý sử dụng nhiều. Không nên xem nước mía là biện pháp điều trị khô họng hay bệnh lý đường hô hấp, người có thể hàn hoặc tỳ vị hư hàn nên hạn chế dùng.
5. Táo
Quả táo (thường hay gọi là táo xanh). Tên gọi khác là táo chua, táo thiện, táo gai, mác tảo. Hạt trong quả táo ta (dùng làm dược liệu) gọi là toan táo nhân hoặc hắc táo nhân.
Táo có vị ngọt, tính bình, có tác dụng kích thích tiêu hóa, quả tươi giúp tăng tiết dịch vị, chống táo bón nhờ lượng chất xơ dồi dào; chứa hàm lượng cao giúp nâng cao hệ miễn dịch; cung cấp canxi và sắt giúp cơ thể cường tráng, giảm mệt mỏi.
Táo là loại quả phổ biến, có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến thành món ăn nhẹ; nên ngâm nước muối loãng, rửa sạch trước khi ăn và ưu tiên sử dụng cả phần thịt quả để tận dụng chất xơ.
6. Mật ong
Mật ong có tên gọi khác: Bách hoa tinh, bách hoa cao, phong đường, phong mật; có vị ngọt và tính bình; quy vào 3 kinh Tỳ, Phế, và Đại trường; có tác dụng bổ trung ích khí, nhuận táo, giảm ho, giải độc, điều hòa các dược liệu khác. Theo y học hiện đại mật ong có tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, hỗ trợ làm lành vết thương, giảm viêm và dịu cổ họng khi ho.
Mật ong thường được sử dụng trong các món ăn, đồ uống và một số bài thuốc dân gian. Khi họng có cảm giác khô rát nhẹ, một lượng nhỏ mật ong pha với nước ấm có thể tạo cảm giác dịu họng. Tuy nhiên, mật ong vẫn là thực phẩm chứa nhiều đường, vì vậy không nên sử dụng quá nhiều. Không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi do nguy cơ ngộ độc botulinum.
7. Hạt sen
Hạt sen (hay còn gọi là liên nhục) có vị ngọt, sáp (chát nhẹ), tính bình, quy vào ba kinh Tâm, Tỳ và Thận; có tác dụng bổ tâm, an thần, hỗ trợ giảm căng thẳng, giúp ngủ ngon và cải thiện chất lượng giấc ngủ; ích thận, cố tinh, hỗ trợ trị mộng tinh, di tinh hoặc chứng tiểu đêm nhiều lần; hỗ trợ tiêu hóa, giúp ăn ngon miệng, giảm tình trạng tiêu chảy kéo dài hoặc tỳ hư ăn kém; phục hồi sức khỏe cho người mới ốm dậy, người suy nhược cơ thể hoặc phụ nữ sau sinh.
Hạt sen là thực phẩm quen thuộc trong các món cháo, chè, canh và món hầm. Trong chế độ ăn mùa thu, hạt sen có thể kết hợp với các thực phẩm khác để tạo thành món ăn thanh nhẹ, dễ dùng. Khi kết hợp với các thực phẩm như bách hợp, lê hoặc gạo tẻ, có thể tạo thành những món ăn dưỡng sinh phù hợp với mùa thu.
Hạt sen nên được nấu chín mềm trước khi ăn; nếu sử dụng hạt sen tươi, có thể bóc bỏ tâm sen, nếu không thích vị đắng.
Dưỡng phế đầu thu không chỉ là ăn thực phẩm "bổ phế". Bên cạnh lựa chọn thực phẩm phù hợp, cần duy trì một số thói quen như uống nước đầy đủ theo nhu cầu của cơ thể, giữ vệ sinh mũi họng, hạn chế tiếp xúc với khói thuốc, bụi và không khí quá khô. Khi sử dụng điều hòa, nên tránh để luồng khí lạnh thổi trực tiếp vào mặt và đường hô hấp. Nếu khô họng, khô mũi kéo dài hoặc kèm ho, sốt, khó thở, đau họng nhiều, chảy máu mũi… có thể liên quan đến bệnh lý cần được thăm khám, không nên chỉ dựa vào thực phẩm hay món ăn dưỡng sinh để tự điều trị.
Xem thêm bài đang được quan tâm:


