
S.BS. Trần Khánh Vân, Trưởng khoa Vi chất dinh dưỡng, Viện Dinh dưỡng Quốc gia.
Bên cạnh biện pháp điều trị, dinh dưỡng vừa là yếu tố hỗ trợ vừa là trụ cột quan trọng trong kiểm soát và phục hồi bệnh lý. Để làm rõ vai trò của dinh dưỡng trong việc kiểm soát và phục hồi bệnh lý tuyến giáp, phóng viên báo Sức khỏe & Đời sống đã có cuộc trao đổi với TS.BS. Trần Khánh Vân, Trưởng khoa Vi chất dinh dưỡng, Viện Dinh dưỡng Quốc gia.
Phóng viên (PV): Trước hết, xin TS. lý giải rõ hơn về vai trò của tuyến giáp trong cơ thể và vì sao dinh dưỡng lại được xem là nền tảng trong kiểm soát bệnh lý tuyến giáp?
TS. BS. Trần Khánh Vân: Tuyến giáp là một cơ quan nội tiết trung tâm, giữ vai trò điều hòa chuyển hóa của toàn bộ cơ thể thông qua hai hormone chính là T3 (Triiodothyronine) và T4 (Thyroxine). Hai hormone này tác động lên hầu hết các mô, từ việc kiểm soát tốc độ chuyển hóa cơ bản (BMR), tiêu hao năng lượng, sinh nhiệt, đến chức năng tim mạch, thần kinh và tăng trưởng.
Có thể hình dung tuyến giáp giống như một "nhạc trưởng thầm lặng". Dù kích thước nhỏ nhưng nó điều khiển rất nhiều "bản nhạc sinh học" như nhịp tim, thân nhiệt, cân nặng và cả tâm trạng. Khi tuyến giáp hoạt động ổn định, cơ thể vận hành trơn tru; ngược lại, khi xảy ra rối loạn như cường giáp, suy giáp hay bệnh tự miễn, toàn bộ hệ thống sẽ bị "lệch nhịp".
Về mặt sinh lý bệnh, rối loạn tuyến giáp (cường giáp, suy giáp, bệnh tự miễn) liên quan đến rối loạn tổng hợp hormone, rối loạn chuyển đổi T4 sang T3, rối loạn điều hòa miễn dịch. Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt ở các mức độ này, cung cấp "nguyên liệu đầu vào" gồm:
- Cung cấp cơ chất: Iod là nguyên liệu bắt buộc cho tổng hợp T3/T4. Thiếu iod dễ gây bướu cổ, suy giáp, thừa iod đôi khi lại kích hoạt cường giáp hoặc bệnh tự miễn.
- Điều hòa enzyme: Selen là cofactor của deiodinase- enzyme chuyển T4 thành T3, thiếu selen, kẽm có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa hormone.
- Điều hòa miễn dịch: Vitamin D, kẽm, selen có vai trò trong cơ chế tự miễn .
Do đó, dinh dưỡng không chỉ mang tính phòng ngừa mà còn là yếu tố hỗ trợ điều trị mang tính cơ thế, đặc biệt trong các rối loạn tuyến giáp nhẹ đến trung bình hoặc giai đoạn ổn định. Tuyến giáp không chỉ cần "ăn no" mà còn phải "ăn đúng".

Tuyến giáp được ví như "nhạc trưởng thầm lặng" điều khiển các quá trình sinh lý quan trọng trong cơ thể.
PV: Vậy với người bệnh hoặc người có nguy cơ, những vitamin và khoáng chất nào được xem là quan trọng nhất cho hoạt động của tuyến giáp, và nên tiếp cận như thế nào để đạt hiệu quả tối ưu?
TS. BS. Trần Khánh Vân: Có một số vi chất đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động của tuyến giáp.
Đầu tiên là iod, nguyên liệu chính cấu tạo nên hormone T3 và T4. Nhu cầu khuyến nghị cho người trưởng thành khoảng 150 microgam mỗi ngày. Thiếu iod có thể gây suy giáp hoặc bướu cổ, nhưng thừa iod lại có nguy cơ kích hoạt cường giáp hoặc bệnh tự miễn. Vì vậy, iod cần được sử dụng ở mức cân bằng.
Tiếp theo là selen, đây là thành phần của enzyme deiodinase – enzyme chuyển T4 thành T3, dạng hoạt động mạnh hơn. Selen cũng tham gia vào hệ thống chống oxy hóa, giúp bảo vệ tuyến giáp khỏi stress oxy hóa và có thể cải thiện tình trạng viêm trong bệnh Hashimoto.
Kẽm cũng rất quan trọng, tham gia vào quá trình tổng hợp hormone và điều hòa trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến giáp. Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến toàn bộ trục nội tiết này.
Sắt là một yếu tố không thể bỏ qua vì nó là cofactor của enzyme thyroid peroxidase (TPO), đóng vai trò trong quá trình tổng hợp hormone. Khi thiếu sắt, hiệu quả sử dụng iod giảm, từ đó ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.
Ngoài ra, vitamin D có vai trò điều hòa miễn dịch, đặc biệt liên quan đến các bệnh tuyến giáp tự miễn. Vitamin A cũng góp phần hỗ trợ điều hòa hoạt động tuyến giáp.
Điểm quan trọng cần nhấn mạnh là các vi chất này không hoạt động riêng lẻ mà có sự tương tác sinh học chặt chẽ. Vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả không phải là bổ sung đơn lẻ từng chất mà cần theo hướng "cân bằng hệ thống", thông qua chế độ ăn đa dạng, đầy đủ và hợp lý.
PV: Bên cạnh việc lựa chọn thực phẩm, nhiều người quan tâm đến khâu chế biến. Xin TS. chia sẻ những lưu ý quan trọng trong chế biến thực phẩm để bảo toàn dưỡng chất có lợi cho tuyến giáp?
TS. BS. Trần Khánh Vân: Chế biến thực phẩm đúng cách đôi khi quan trọng không kém việc lựa chọn thực phẩm.
Có một số nguyên tắc cần lưu ý:
Thứ nhất, không nên nấu quá lâu: Iod và nhiều vitamin rất dễ bị mất khi đun nấu kéo dài hoặc ở nhiệt độ cao. Điều này làm giảm đáng kể giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
Thứ hai, cần sử dụng muối iod hợp lý: Nên cho muối iod vào giai đoạn cuối của quá trình nấu ăn hoặc gần lúc tắt bếp để hạn chế sự bay hơi của iod.
Thứ ba, hạn chế chiên rán nhiều lần: Quá trình này không chỉ làm mất vi chất mà còn không tốt cho chuyển hóa chung của cơ thể.
Thứ tư, với các loại rau họ cải: Như bắp cải, cải xoăn, bông cải xanh, vốn chứa các hợp chất goitrogen có thể ảnh hưởng đến hấp thu iod, thì việc xử lý nhiệt như luộc hoặc hấp sẽ giúp giảm đáng kể tác động này. Vì vậy, không cần tránh hoàn toàn mà chỉ cần sử dụng đúng cách.
Ngoài ra, cần lưu ý đến tương tác thực phẩm. Các hợp chất như phytate trong ngũ cốc nguyên cám hoặc oxalate có thể làm giảm hấp thu kẽm và sắt. Do đó, nên áp dụng các kỹ thuật như ngâm hoặc lên men để cải thiện khả năng hấp thu.
Có thể nói, nấu ăn cho người có vấn đề tuyến giáp giống như "chăm một người khó tính", không cần quá cầu kỳ nhưng đòi hỏi sự tinh tế trong từng khâu chế biến. Hơn nữa, dinh dưỡng trong bệnh lý tuyến giáp cần được tiếp cận theo hướng cơ chế - hệ thống - cá thể hóa và kết hợp giữa khoa học dinh dưỡng, nội tiết học và miễn dịch học. Nếu được tối ưu đúng cách, dinh dưỡng không chỉ là biện pháp hỗ trợ mà còn là một trụ cột quan trọng trong kiểm soát và phòng ngừa bệnh lý tuyến giáp.
Xin trân trọng cảm ơn TS.!

Hấp hoặc luộc các loại rau họ cải giúp hấp thu iod tốt hơn.

