Dinh dưỡng học đường: Hiểu đúng nhu cầu để trẻ bứt phá tầm vóc

20-03-2026 09:26 | Dinh dưỡng

SKĐS - Chế độ dinh dưỡng không chỉ đơn thuần là cung cấp năng lượng, mà còn là bản lề quyết định thể lực, trí tuệ và khả năng tiếp thu của trẻ trong suốt những năm tháng tiểu học.

Nhiều phụ huynh thường dồn toàn lực chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ dưới 5 tuổi nhưng lại có tâm lý lơi lỏng khi con bước vào tiểu học.

Dinh dưỡng học đường: Hiểu đúng nhu cầu để trẻ bứt phá tầm vóc- Ảnh 1.

Chế độ dinh dưỡng quyết định sự phát triển thể lực, trí tuệ, tầm vóc và khả năng học tập của trẻ.

ThS.BS Nguyễn Văn Tiến (Viện Dinh dưỡng) cho biết thực tế, giai đoạn 6-11 tuổi là cột mốc quan trọng khi trẻ bắt đầu làm quen với cường độ học tập cao và chuẩn bị bước vào giai đoạn tiền dậy thì. Hiểu rõ nhu cầu năng lượng và cơ cấu dưỡng chất theo từng độ tuổi, giới tính sẽ giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng sẵn có.

Nhu cầu năng lượng: Cột mốc theo từng lứa tuổi

Nguyên tắc cốt lõi của một khẩu phần ăn khoa học là sự cân bằng. Việc thừa hoặc thiếu năng lượng trong thời gian dài đều dẫn đến những hệ lụy tiêu cực như suy dinh dưỡng thấp còi hoặc thừa cân, béo phì. Dựa trên nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam, mức năng lượng cần thiết mỗi ngày cho học sinh tiểu học được phân định cụ thể:

  • Trẻ nam: Cần từ 1.570 Kcal (6-7 tuổi), tăng dần lên 1.820 Kcal (8-9 tuổi) và đạt mức 2.150 Kcal (9-11 tuổi).
  • Trẻ nữ: Nhu cầu thấp hơn một chút với các mức tương ứng là 1.460 Kcal, 1.730 Kcal và 1.980 Kcal.

4 trụ cột thực phẩm cho học sinh tiểu học

Để đảm bảo năng lượng này, bữa ăn cần sự phối hợp nhịp nhàng của 4 nhóm chất thiết yếu:

1. Chất đạm (Protein)

Protein không chỉ cấu tạo tế bào, sản sinh enzyme và hormone mà còn đóng vai trò then chốt trong hệ miễn dịch.

Định lượng: Năng lượng từ đạm nên chiếm 13-20% tổng khẩu phần.

Lưu ý: Tỷ lệ đạm động vật nên ưu tiên cao hơn ở nhóm trẻ nhỏ (≥ 50% cho trẻ 6-9 tuổi) và duy trì mức ≥ 35% cho nhóm 10-11 tuổi. Các nguồn đạm quý bao gồm thịt, cá, trứng, sữa và các loại đậu đỗ.

2. Chất béo (Lipid)

Bên cạnh vai trò dự trữ năng lượng, chất béo là thành phần không thể thiếu của màng tế bào và là môi trường để hấp thụ các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).

Định lượng: Chiếm 20-30% tổng năng lượng.

Cơ cấu: Lipid động vật nên chiếm khoảng 30-50% tổng lượng chất béo nạp vào, đồng thời cần kiểm soát axit béo no không vượt quá 11% năng lượng để bảo vệ sức khỏe tim mạch sớm.

3. Chất đường bột (Glucid)

Chiếm tỷ trọng lớn nhất (50-60%) trong khẩu phần, đường bột từ gạo, bún, khoai củ... cung cấp năng lượng tức thời cho các hoạt động tư duy và vận động của học sinh.

4. Vitamin và Khoáng chất

Tuy cần lượng nhỏ nhưng đây là nhóm chất không thể thay thế:

  • Canxi: Cần thiết cho xương và răng. Nhu cầu tăng mạnh theo độ tuổi: từ 650mg (6-7 tuổi) lên đến 1.000mg (10-11 tuổi).
  • Sắt và Kẽm: Thúc đẩy quá trình tạo máu và tăng cường đề kháng.
  • Nhóm Vitamin (A, C, B): Bảo vệ niêm mạc, thị lực và hỗ trợ chuyển hóa. Những dưỡng chất này có dồi dào trong rau xanh, trái cây tươi, phủ tạng động vật và sữa.

Xây dựng thực đơn học đường khoa học không khó, nhưng đòi hỏi sự sát sao từ gia đình và nhà trường. Một bữa ăn đủ lượng, chuẩn chất chính là món quà sức khỏe bền vững nhất dành cho trẻ trong hành trình chinh phục tri thức.

Dinh dưỡng học đường: Đừng để trẻ ăn mặn, hảo ngọtDinh dưỡng học đường: Đừng để trẻ ăn mặn, hảo ngọt

SKĐS - Thói quen ăn mặn, ưa đồ ngọt đang xuất hiện ngày càng sớm ở trẻ em, kéo theo nguy cơ béo phì, tăng huyết áp và nhiều rối loạn chuyển hóa. Điều chỉnh khẩu vị ngay từ bữa ăn học đường được xem là chìa khóa quan trọng để bảo vệ sức khỏe lâu dài cho trẻ.

Dinh dưỡng học đường: Hiểu đúng nhu cầu để trẻ bứt phá tầm vóc- Ảnh 3.

 

Hải Đường
Ý kiến của bạn