Điều trị ung thư - Kỳ vọng từ y học dự phòng và vaccine

02-01-2026 06:00 | Vaccine

SKĐS – Ung thư vẫn là gánh nặng y tế lớn tại Việt Nam với khoảng 180.000 ca mắc mới mỗi năm, nhiều trường hợp phát hiện muộn làm giảm cơ hội điều trị. Dù chi phí và hệ lụy xã hội còn nặng nề, điều trị ung thư đang chuyển mình mạnh mẽ nhờ miễn dịch, điều trị đích, xạ trị chính xác và vaccine ung thư.

Hơn 180.000 ca mắc mới mỗi năm, ung thư là nguyên nhân tử vong thứ hai tại Việt NamHơn 180.000 ca mắc mới mỗi năm, ung thư là nguyên nhân tử vong thứ hai tại Việt Nam

SKĐS - Việt Nam ghi nhận hơn 180.400 ca mắc mới và hơn 120.000 ca tử vong mỗi năm. Ung thư hiện là nguyên nhân gây tử vong sớm đứng thứ hai tại Việt Nam, chỉ sau bệnh tim mạch.

1. Hiện thực điều trị ung thư tại Việt Nam

Dù điều trị ung thư tại Việt Nam và trên thế giới đã đạt nhiều tiến bộ quan trọng, nhưng thực tế vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn vẫn ở mức cao, ước tính khoảng 70% người bệnh đến viện khi ung thư đã tiến triển hoặc di căn, khiến việc điều trị trở nên phức tạp, tốn kém và tiên lượng kém hơn nhiều so với phát hiện sớm.

Bên cạnh đó, chi phí điều trị là rào cản lớn đối với người bệnh, đặc biệt với các liệu pháp hiện đại như điều trị đích và miễn dịch, vốn mang lại hiệu quả cao nhưng đòi hỏi thời gian điều trị kéo dài từ nhiều tháng đến nhiều năm. Nguy cơ kháng thuốc và tái phát cũng là vấn đề đáng lo ngại, do tế bào ung thư có thể biến đổi gen trong quá trình điều trị, làm giảm hiệu quả thuốc và khiến bệnh quay trở lại nếu hệ miễn dịch không kiểm soát triệt để tế bào còn sót. Số lượng bệnh nhân gia tăng nhanh trong khi năng lực mở rộng của hệ thống y tế còn hạn chế đã tạo áp lực lớn cho các cơ sở điều trị ung bướu, đặc biệt ở tuyến trung ương.

Ngoài ra, vẫn tồn tại khoảng cách giữa các kỹ thuật điều trị hiện đại và khả năng triển khai thực tế, bởi không phải bệnh viện nào cũng có đủ hạ tầng, trang thiết bị và nhân lực chuyên sâu để vận hành hiệu quả các phương pháp tiên tiến như xạ trị hiện đại, phẫu thuật robot hay liệu pháp miễn dịch.

Điều trị ung thư - Kỳ vọng từ y học dự phòng và vaccine- Ảnh 2.

Dù điều trị ung thư tại Việt Nam và trên thế giới đã đạt nhiều tiến bộ quan trọng, nhưng thực tế vẫn còn đối mặt với không ít thách thức.

Trong vòng 10 năm, điều trị ung thư đã thay đổi sâu sắc. Hệ thống phương pháp hiện đại cho phép tiếp cận toàn diện và cá thể hóa từng bệnh nhân:

- Miễn dịch – đánh thức hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể: Các thuốc ức chế PD-1, PD-L1, CTLA-4 đã mở ra bước ngoặt cho ung thư phổi, hắc tố, thận, đầu cổ… giúp bệnh nhân sống thêm nhiều năm với chất lượng sống tốt hơn.

- Liệu pháp đích – tấn công đúng "mạch sống" của tế bào ung thư: Dựa trên phân tích gen, thuốc đích đánh vào điểm yếu phân tử của tế bào ung thư, đem lại tỷ lệ đáp ứng cao và độc tính thấp. Nhiều bệnh nhân ung thư phổi, ung thư vú, ung thư máu đã điều trị ổn định trong nhiều năm như một bệnh mạn tính.

- Xạ trị định vị chính xác: Các kỹ thuật IMRT, VMAT, IGRT, SRS/SBRT cho phép tiêu diệt khối u ở não, phổi, gan… mà giảm tối đa tổn thương mô lành.

Dù vậy, ba trụ cột này vẫn chưa giải quyết triệt để nguy cơ tái phát, đặc biệt ở ung thư có tính xâm lấn mạnh. Vì vậy, kỳ vọng lớn nhất hiện nay thuộc về vaccine điều trị – hoạt động như "gia tốc miễn dịch" của cơ thể.

2. Từ điều trị sang phòng ngừa

Điều trị ung thư ngày nay không chỉ là chữa bệnh, đó là quá trình quản lý nguy cơ suốt đời, phòng ngừa và phát hiện sớm. Theo WHO, 40% ung thư có thể phòng ngừa được nếu thay đổi lối sống và tiêm chủng đầy đủ.

Hai thành tựu lớn nhất của y học dự phòng là:

- Vaccine HPV, giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung tới 90% và ngăn nhiều ung thư khác như hầu họng, âm hộ.

- Vaccine viêm gan B, giúp giảm đáng kể ung thư gan – loại ung thư gây tử vong hàng đầu ở Việt Nam.

Từ thành công này, xu hướng "đi trước một bước" hình thành rõ rệt: Thay vì chỉ tập trung điều trị, y học đang chuyển sang can thiệp từ giai đoạn tiền ung thư. Vaccine trở thành công cụ quan trọng để hướng hệ miễn dịch nhận diện, quản lý và tiêu diệt tế bào bất thường ngay từ rất sớm.

3. Vaccine ung thư – từ giấc mơ khoa học đến triển vọng thực tế

Khác với vaccine truyền nhiễm, vaccine ung thư không nhắm vào virus mà kích hoạt hệ miễn dịch học cách phân biệt và tấn công chính các tế bào ung thư. Vaccine ung thư không đơn thuần là tiêm để tránh bệnh. Đây là liệu pháp cá thể hóa, nhắm trúng đặc trưng của khối u từng người, là tương lai của miễn dịch thế hệ mới.

Hiện thế giới phát triển ba nhóm lớn:

- Vaccine phòng ngừa: Tiêu biểu là HPV và viêm gan B – hai vaccine hiệu quả nhất trong giảm gánh nặng ung thư.

- Vaccine điều trị ung thư, bao gồm: Vaccine peptide, vaccine DNA, vaccine mRNA cá nhân hóa, vaccine tế bào đuôi gai (dendritic cells), vaccine tân kháng nguyên (neoantigen)

Một số thử nghiệm về vaccine ung thư đạt kết quả cao:

- Vaccine mRNA cá nhân hóa của Moderna – Merck giảm 44–50% nguy cơ tái phát ở bệnh nhân ung thư hắc tố sau phẫu thuật.

- Một số vaccine peptide cho thấy kéo dài thời gian sống thêm ở ung thư phổi, đại trực tràng và tụy.

- Vaccine tế bào đuôi gai DC-Vax mở ra hy vọng cho ung thư não – một trong những bệnh khó điều trị nhất.

- Vaccine hỗ trợ điều trị: Kết hợp với miễn dịch hoặc hóa trị nhằm tăng tín hiệu "nhận diện" tế bào ung thư cho hệ miễn dịch.

Điều trị ung thư - Kỳ vọng từ y học dự phòng và vaccine- Ảnh 3.

Nhiều thử nghiệm về vaccine ung thư đã cho kết quả hứa hẹn.

Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tham gia vào cuộc đua phát triển vaccine ung thư nhờ nhiều lợi thế sẵn có. Trong đó nổi bật là:

- Hệ thống sản xuất vaccine tương đối lớn với nhiều nhà máy đạt chuẩn quốc tế như vabiotech, polyvac, nanogen;

- Kinh nghiệm nghiên cứu và phát triển vaccine công nghệ mRNA tích lũy từ đại dịch COVID-19;

- Hạ tầng các bệnh viện ung bướu đủ năng lực triển khai nghiên cứu lâm sàng.

- Bên cạnh đó, đội ngũ nhân lực trẻ trong lĩnh vực công nghệ sinh học và miễn dịch học đang phát triển nhanh.

Tuy nhiên, thách thức lớn vẫn nằm ở chi phí đầu tư cao, hạn chế về dữ liệu gen và sinh học phân tử, cũng như nhu cầu mở rộng hệ thống phòng thí nghiệm đạt chuẩn cao. Dù vậy, trong vòng 5–10 năm tới, Việt Nam có thể hướng tới hợp tác nghiên cứu vaccine ung thư cá nhân hóa dựa trên công nghệ mRNA hoặc peptide, từng bước làm chủ một phần công nghệ vaccine điều trị và triển khai các mô hình điều trị kết hợp vaccine – miễn dịch tại các trung tâm ung bướu lớn.

4. Ung thư sẽ trở thành bệnh có thể quản lý

Trong thời gian tới, việc điều trị ung thư có thể đạt được những kỳ vọng mới:

- Tăng phát hiện sớm lên 60 - 70% nhờ tầm soát, AI và biomarker.

- Giảm tử vong bằng chiến lược kết hợp miễn dịch - đích - vaccine.

- Phổ cập tiêm chủng HPV và viêm gan B, bảo vệ thế hệ trẻ.

- Ứng dụng vaccine điều trị cá nhân hóa trong nhóm nguy cơ cao.

- Tăng nội lực sản xuất vaccine trong nước, giảm chi phí, nâng khả năng tiếp cận.

Chúng ta có thể biến ung thư thành bệnh có thể kiểm soát lâu dài và vaccine sẽ là chìa khóa quan trọng để đạt được điều đó. Với việc phòng ngừa chủ động, tầm soát sớm, điều trị thông minh và ứng dụng vaccine thế hệ mới, chúng ta có quyền tin rằng: Ung thư không còn là bản án. Nếu được phát hiện sớm và điều trị - dự phòng đúng hướng, ung thư là hành trình có thể vượt qua.

Xem thêm video đang được quan tâm:

Quyết định mang tính thách thức trong điều trị ung thư xương.

GS.TS. Lê Văn Quảng
Giám đốc Bệnh viện K
Ý kiến của bạn