Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú với sự đa dạng về chủng loại, phân bố ở nhiều vùng sinh thái khác nhau. Từ những cây thuốc quen thuộc trong đời sống đến các loài dược liệu quý có giá trị kinh tế và y học cao, nguồn tài nguyên này mở ra nhiều tiềm năng cho phát triển ngành dược liệu trong nước.
Tuy nhiên, tiềm năng lớn không đồng nghĩa với việc nguồn tài nguyên đã được khai thác hiệu quả. Thực tế, hoạt động bảo tồn, phát triển vùng nguyên liệu, chế biến và thương mại hóa dược liệu vẫn còn nhiều thách thức. Không ít loại cây thuốc có giá trị đang đứng trước nguy cơ suy giảm nguồn gen do khai thác tự nhiên thiếu kiểm soát. Trong khi đó, việc sản xuất dược liệu ở một số nơi còn nhỏ lẻ, thiếu quy hoạch, chất lượng nguyên liệu chưa đồng đều và chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của thị trường.
Để dược liệu Việt Nam có thể phát triển bền vững và từng bước khẳng định vị thế, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo tồn những cây thuốc quý mà còn phải xây dựng được chuỗi giá trị đồng bộ, từ nghiên cứu, nhân giống, sản xuất nguyên liệu đến chế biến, kiểm nghiệm và đưa sản phẩm ra thị trường.
Bảo tồn nguồn gen, nền tảng phát triển dược liệu bền vững
Bảo tồn tài nguyên dược liệu là bước đi đầu tiên và có ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển của ngành. Nếu không bảo vệ được nguồn gen và môi trường sinh trưởng tự nhiên, việc khai thác dược liệu sẽ khó duy trì ổn định, thậm chí có thể làm suy giảm những nguồn tài nguyên quý giá.
Một trong những vấn đề quan trọng hiện nay là cần điều tra, đánh giá và định danh chính xác các loài cây thuốc. Đây là cơ sở để xác định giá trị dược liệu, phạm vi phân bố, đặc điểm sinh học cũng như khả năng nhân giống và phát triển sản xuất.
Cùng với đó, công tác bảo tồn cần được triển khai theo hướng kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ. Đối với những loài có giá trị, cần xây dựng các khu vực bảo tồn phù hợp, lưu giữ nguồn gen, nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng và phát triển quy trình nhân giống. Việc này không chỉ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học mà còn tạo nguồn nguyên liệu giống có chất lượng cho sản xuất lâu dài.

Vùng trồng dược liệu cần được quy hoạch, bảo tồn nguồn gen và phát triển theo hướng bền vững. Ảnh: TL
Theo PGS.TS Nguyễn Hoàng Tuấn, Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Dược Hà Nội, ứng dụng khoa học công nghệ có vai trò quan trọng trong bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên dược liệu. Các công nghệ sinh học có thể hỗ trợ nghiên cứu, nhân giống, bảo tồn nguồn gen và tạo ra nguồn cây giống đồng đều, đáp ứng yêu cầu phát triển vùng trồng.
Đặc biệt, việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) và trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu tài nguyên dược liệu. Thông qua dữ liệu về điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng, độ cao và đặc điểm sinh thái, các công nghệ này có thể hỗ trợ đánh giá khu vực phân bố, xác định vùng trồng phù hợp và dự báo những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây thuốc.
Từ đó, công tác quy hoạch vùng nguyên liệu có thể dựa trên cơ sở khoa học thay vì chủ yếu dựa vào kinh nghiệm sản xuất. Đây là điều kiện quan trọng để hạn chế tình trạng trồng tự phát, phát triển không đúng điều kiện sinh thái hoặc tạo ra nguồn nguyên liệu không đồng nhất về chất lượng.
Bảo tồn cũng cần gắn với sinh kế của người dân địa phương. Những cộng đồng sống tại khu vực có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú cần được tham gia vào hoạt động bảo vệ, phát triển và khai thác hợp lý. Khi người dân được hưởng lợi từ việc bảo tồn, họ sẽ có thêm động lực duy trì nguồn tài nguyên thay vì khai thác tận thu trong thời gian ngắn.
Ứng dụng khoa học công nghệ để nâng cao giá trị dược liệu
Sau bảo tồn và phát triển vùng nguyên liệu, chế biến là khâu quyết định khả năng gia tăng giá trị của dược liệu. Nếu chỉ dừng lại ở việc thu hái, phơi khô và bán nguyên liệu thô, giá trị kinh tế thu được thường không cao. Trong khi đó, những sản phẩm được nghiên cứu, chiết xuất và chuẩn hóa bằng công nghệ hiện đại có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.
Theo PGS.TS Nguyễn Hoàng Tuấn, việc ứng dụng các phương pháp chiết xuất tiên tiến như chiết xuất bằng siêu âm, vi sóng và CO₂ siêu tới hạn có thể góp phần nâng cao hiệu quả khai thác các hoạt chất có giá trị trong dược liệu. Những công nghệ này mở ra khả năng kiểm soát tốt hơn quá trình chiết xuất, tối ưu hóa điều kiện công nghệ và nâng cao chất lượng dịch chiết.
Bên cạnh đó, công nghệ nano và vi bao cũng là những hướng nghiên cứu đáng chú ý. Một số hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên gặp hạn chế về độ tan, độ ổn định hoặc khả năng hấp thu. Việc nghiên cứu các hệ dẫn truyền phù hợp có thể giúp cải thiện những đặc tính này, qua đó mở rộng khả năng ứng dụng của hoạt chất dược liệu trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dược phẩm.
Tuy nhiên, ứng dụng công nghệ không chỉ dừng ở việc tạo ra sản phẩm mới. Một yêu cầu quan trọng là phải kiểm soát chất lượng xuyên suốt quá trình sản xuất. Dược liệu cần được định danh chính xác, kiểm soát thành phần hóa học, đánh giá hàm lượng hoạt chất và phát hiện các nguy cơ nhiễm tạp chất, kim loại nặng, vi sinh vật hoặc dư lượng hóa chất không mong muốn.
Đặc biệt, cần tăng cường nghiên cứu dược lý và đánh giá lâm sàng đối với các sản phẩm có định hướng sử dụng trong chăm sóc và điều trị sức khỏe. Những bằng chứng khoa học về tính an toàn, hiệu quả và chất lượng sẽ là cơ sở quan trọng để nâng cao niềm tin của người tiêu dùng, đồng thời giúp sản phẩm dược liệu Việt Nam đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Cùng với kiểm nghiệm, công nghệ số có thể hỗ trợ minh bạch hóa nguồn gốc và quá trình lưu thông sản phẩm. Việc ứng dụng blockchain kết hợp hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp lưu giữ thông tin về vùng trồng, quá trình chăm sóc, thu hái, sơ chế, chế biến và phân phối. Người tiêu dùng cũng như đơn vị quản lý có thể tiếp cận thông tin rõ ràng hơn về sản phẩm.
Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến chất lượng, tính an toàn và nguồn gốc nguyên liệu. Một sản phẩm dược liệu muốn tạo dựng thương hiệu lâu dài không thể chỉ dựa vào những lời quảng bá về nguồn gốc tự nhiên mà cần có hệ thống dữ liệu và tiêu chuẩn kiểm chứng.
Xây dựng chuỗi giá trị khép kín, đưa dược liệu Việt vươn xa
Một trong những hạn chế của ngành dược liệu hiện nay là sự liên kết giữa các khâu trong chuỗi sản xuất chưa thực sự chặt chẽ. Người dân có thể trồng và thu hái nguyên liệu nhưng thiếu thông tin về nhu cầu thị trường; doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn cung ổn định; còn hoạt động nghiên cứu đôi khi chưa được kết nối hiệu quả với nhu cầu sản xuất và thương mại hóa.
Vì vậy, phát triển chuỗi giá trị cần được xem là giải pháp mang tính chiến lược. Chuỗi này phải bắt đầu từ khâu lựa chọn giống, nghiên cứu đặc tính sinh học, quy hoạch vùng trồng, tổ chức sản xuất, thu hái, sơ chế, chế biến sâu, kiểm nghiệm chất lượng đến xây dựng thương hiệu và phân phối sản phẩm.

Bảo tồn các loài cây thuốc quý là nền tảng gìn giữ nguồn tài nguyên dược liệu bản địa. Ảnh: TL
Theo định hướng nghiên cứu được PGS.TS Nguyễn Hoàng Tuấn nhấn mạnh, muốn phát huy giá trị dược liệu Việt Nam cần kết hợp đồng bộ giữa bảo tồn tài nguyên, ứng dụng công nghệ và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng. Việc đầu tư vào chế biến sâu, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế mà còn tạo nền tảng để dược liệu trong nước tham gia sâu hơn vào thị trường.
Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng thương hiệu cho từng nhóm dược liệu gắn với đặc trưng vùng miền. Những sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, quy trình sản xuất đạt chuẩn và được chứng minh về chất lượng sẽ có lợi thế cạnh tranh tốt hơn. Việc phát triển chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và các tiêu chuẩn chất lượng phù hợp cũng góp phần bảo vệ uy tín sản phẩm, hạn chế tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng.
Để làm được điều này, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân. Nhà nước đóng vai trò hoàn thiện chính sách, hỗ trợ quy hoạch, bảo tồn nguồn gen và tạo điều kiện cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ. Các cơ sở khoa học cung cấp nền tảng chuyên môn; doanh nghiệp đầu tư sản xuất, chế biến và thị trường; người dân trực tiếp tham gia phát triển vùng nguyên liệu.
Phát triển dược liệu không thể chỉ nhìn ở sản lượng khai thác hay diện tích vùng trồng mà cần đánh giá bằng chất lượng, hiệu quả kinh tế và khả năng duy trì nguồn tài nguyên lâu dài. Khi các khâu được kết nối đồng bộ, dược liệu không còn chỉ là nguyên liệu thô mà có thể trở thành những sản phẩm có hàm lượng khoa học, công nghệ và giá trị thương mại cao.
Đưa dược liệu Việt Nam đi xa vì thế không đơn thuần là mở rộng thị trường tiêu thụ. Đó là quá trình xây dựng một ngành dược liệu có nền tảng khoa học vững chắc, bảo đảm hài hòa giữa khai thác và bảo tồn, giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm với môi trường. Từ những nguồn gen quý được gìn giữ, những vùng trồng được quy hoạch đến các sản phẩm chế biến sâu đạt tiêu chuẩn, chuỗi giá trị dược liệu sẽ là chìa khóa để phát huy tiềm năng tài nguyên bản địa và nâng cao vị thế dược liệu Việt Nam.