Dậy thì muộn: Trẻ nào có nguy cơ và dấu hiệu nhận biết

Phòng mạch online
SKĐS - Dậy thì muộn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, tâm lý và khả năng sinh sản của trẻ. Nhận biết sớm các dấu hiệu và yếu tố nguy cơ giúp cha mẹ đưa trẻ đi khám, tìm nguyên nhân và can thiệp kịp thời.
Dậy thì muộn ở trẻ: Ai có nguy cơ và dấu hiệu nhận biết?- Ảnh 1.Dậy thì muộn: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị

SKĐS - Thông thường, trẻ dậy thì muộn vẫn trải qua quá trình phát triển tầm vóc bình thường nhưng có phần chậm hơn so với các bạn cùng trang lứa. Đến tuổi dậy thì, sự tăng trưởng ở trẻ sẽ bị trì hoãn, chiều cao bắt đầu giảm và có thể gây ra một số vấn đề về tâm lý xã hội cho trẻ.

Dậy thì là giai đoạn đánh dấu sự chuyển biến từ trẻ em sang tuổi trưởng thành, với nhiều thay đổi về thể chất, tâm sinh lý và chức năng sinh sản.

Tuy nhiên, không phải trẻ nào cũng bước vào tuổi dậy thì đúng thời điểm. Một số trường hợp có thể dậy thì muộn hơn bình thường do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, dậy thì muộn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, tâm lý và khả năng sinh sản của trẻ trong tương lai.

Ai có nguy cơ dậy thì muộn?

Dậy thì muộn không xảy ra ở tất cả trẻ em mà thường gặp ở những trẻ có một số yếu tố nguy cơ nhất định. Theo các chuyên gia nội tiết nhi khoa, cha mẹ cần lưu ý nếu trẻ thuộc một trong những nhóm sau:

Có yếu tố di truyền

Tiền sử gia đình là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến thời điểm dậy thì. Nếu cha mẹ hoặc anh chị em từng dậy thì muộn, trẻ cũng có nguy cơ gặp tình trạng tương tự. Đây được gọi là dậy thì muộn có tính chất gia đình và thường không phải là bệnh lý nghiêm trọng.

Mắc bệnh mạn tính

Những trẻ mắc các bệnh mạn tính như bệnh thận, bệnh tim bẩm sinh, bệnh gan, hen phế quản nặng, bệnh viêm ruột mạn tính hoặc một số bệnh lý nội tiết có thể chậm phát triển thể chất và dậy thì muộn hơn so với bạn cùng lứa tuổi.

Mắc các hội chứng bẩm sinh

Một số bệnh lý di truyền như hội chứng Turner ở bé gái hoặc hội chứng Klinefelter ở bé trai có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến sinh dục, làm chậm hoặc cản trở quá trình dậy thì.

Chế độ dinh dưỡng không đảm bảo

Thiếu năng lượng kéo dài, suy dinh dưỡng, thiếu vi chất hoặc rối loạn ăn uống có thể khiến cơ thể không đủ điều kiện để khởi động quá trình dậy thì. Đây là nguyên nhân có thể gặp ở trẻ có chế độ ăn mất cân đối hoặc giảm cân quá mức.

Áp lực tâm lý kéo dài

Căng thẳng, stress kéo dài hoặc môi trường sống nhiều áp lực cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vùng dưới đồi và tuyến yên - hai cơ quan tham gia điều hòa hormone sinh dục, từ đó làm chậm quá trình dậy thì.

Dậy thì muộn ở trẻ: Ai có nguy cơ và dấu hiệu nhận biết?- Ảnh 2.

Dậy thì là giai đoạn đánh dấu sự chuyển biến từ trẻ em sang tuổi trưởng thành. Ảnh BVCC.

Dấu hiệu dậy thì muộn ở bé trai

Bé trai được coi là dậy thì muộn khi đã 14 tuổi nhưng chưa xuất hiện các dấu hiệu phát triển sinh dục hoặc các đặc điểm sinh dục thứ phát.

Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Chưa có sự tăng trưởng rõ rệt về chiều cao và cân nặng.
  • Cơ bắp chưa phát triển.
  • Tinh hoàn và dương vật chưa phát triển.
  • Chưa mọc ria mép, lông vùng nách hoặc lông mu.
  • Da chưa tiết nhiều dầu, ít hoặc chưa xuất hiện mụn trứng cá.
  • Giọng nói chưa trầm hơn hoặc chưa có hiện tượng vỡ giọng.

Thông thường, sau khi xuất hiện những dấu hiệu dậy thì đầu tiên, bé trai sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh về chiều cao. Nếu sau 14 tuổi trẻ vẫn chưa có dấu hiệu phát triển này, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám.

Trong nhiều trường hợp, dậy thì muộn ở bé trai chỉ là sự chậm phát triển thể chất mang tính cơ địa. Thời điểm dậy thì có thể chậm hơn bạn bè từ 2 - 4 năm. Nếu được chăm sóc dinh dưỡng đầy đủ, ngủ đủ giấc và tập luyện hợp lý, trẻ vẫn có thể phát triển bình thường và đạt chiều cao phù hợp khi trưởng thành.

Dấu hiệu dậy thì muộn ở bé gái

Ở bé gái, quá trình dậy thì bắt đầu khi vùng dưới đồi và tuyến yên tiết ra các hormone kích thích buồng trứng sản xuất estrogen. Hormone này giúp cơ thể xuất hiện các đặc điểm sinh dục nữ và chuẩn bị cho chức năng sinh sản.

Bé gái được coi là dậy thì muộn khi đã 13 tuổi nhưng chưa có biểu hiện phát triển tuyến vú hoặc đến 16 tuổi vẫn chưa có kinh nguyệt.

Các dấu hiệu cần lưu ý gồm:

  • Tuyến vú chưa phát triển sau 13 tuổi.
  • Chiều cao tăng chậm hơn so với bạn cùng lứa tuổi.
  • Chưa xuất hiện lông mu hoặc lông nách.
  • Chưa có kinh nguyệt khi đã 16 tuổi.
  • Tử cung và cơ quan sinh dục phát triển kém.

Dậy thì muộn ở bé gái nếu kéo dài có thể ảnh hưởng đến mật độ xương, chiều cao trưởng thành và khả năng sinh sản về sau. Vì vậy, việc đánh giá nguyên nhân và điều trị sớm là rất cần thiết.

Khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Cha mẹ nên đưa trẻ đến khám chuyên khoa nội tiết hoặc nhi khoa nếu:

  • Bé trai trên 14 tuổi chưa có dấu hiệu dậy thì.
  • Bé gái trên 13 tuổi chưa phát triển tuyến vú.
  •  Bé gái 16 tuổi chưa xuất hiện kinh nguyệt.
  • Trẻ thấp hơn đáng kể so với bạn bè cùng tuổi hoặc tốc độ tăng trưởng chiều cao chậm.
  • Trẻ có các dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý nội tiết hoặc bất thường về cơ quan sinh dục.

Bác sĩ có thể chỉ định đo tuổi xương, xét nghiệm hormone, siêu âm cơ quan sinh dục hoặc thực hiện các xét nghiệm cần thiết khác để xác định nguyên nhân.

Dậy thì muộn không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất mà còn có thể tác động đến tâm lý của trẻ khi cảm thấy tự ti so với bạn bè cùng trang lứa. Vì vậy, cha mẹ cần quan tâm, đồng hành và đưa trẻ đi khám khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường để được đánh giá, can thiệp kịp thời, giúp trẻ phát triển khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.

Dậy thì muộn ở trẻ: Ai có nguy cơ và dấu hiệu nhận biết?- Ảnh 3.Trẻ dậy thì muộn có ảnh hưởng gì?

SKĐS - Dậy thì muộn không chỉ đơn thuần là việc 'lớn chậm' hơn bạn bè mà nó có thể gây ra những ảnh hưởng nhất định đến cả thể chất lẫn tâm lý của trẻ. Vậy, những ảnh hưởng đó là gì?

Ý kiến của bạn
Tags: