Đau thắt ngực: Nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng bệnh

13-03-2025 14:57 | Tra cứu bệnh

SKĐS - Đau thắt ngực là bệnh lý tim mạch phổ biến hiện nay, đặc biệt hay gặp ở người cao tuổi và có thể là biểu hiện của tình trạng nhồi máu cơ tim rất nguy hiểm. Động mạch vành bị thu hẹp vì tắc nghẽn hoặc co thắt khiến lượng máu để nuôi tim không đủ.

Các yếu tố nguy cơ dẫn đến cơn đau thắt ngựcCác yếu tố nguy cơ dẫn đến cơn đau thắt ngực

SKĐS - Đau thắt ngực là dấu hiệu điển hình nhất cảnh báo bệnh tim mạch, đặc biệt là nhồi máu cơ tim. Bệnh tim sẽ trở nguy hiểm khi xảy ra các cơn đau thắt ngực không ổn định.

1. Nguyên nhân gây đau thắt ngực

Đau thắt ngực là triệu chứng thường gặp khi cơ tim không được cung cấp đủ máu. Điều này xảy ra do động mạch vành (động mạch cấp máu nuôi tim) bị hẹp hoặc các mảng xơ vữa. Khi máu chứa oxy và dinh dưỡng không đến được tim, cơ tim sẽ suy yếu và có thể bị tổn thương nghiêm trọng, thậm chí hoại tử.

Đau thắt ngực thường xuất hiện khi bệnh nhân có những hoạt động thể chất hoặc khi có cảm xúc mạnh, hồi hộp. Các động mạch vành bị hẹp và xơ vữa chỉ có thể cung cấp đủ máu đến tim lúc nhu cầu oxy thấp.

Tuy nhiên, khi cơ thể hoạt động gắng sức như: Đi bộ, leo cầu thang...thì tim sẽ làm việc nhiều hơn và cần nhiều oxy hơn, nên sẽ gây thiếu máu tim và đau ngực.

Nguyên nhân phổ biến nhất của đau thắt ngực là bệnh mạch vành. Đây là bệnh lý mà các động mạch vành bị xơ vữa, dẫn đến hẹp và làm giảm lượng máu đến nuôi tim.

Một số tình trạng ít phổ biến hơn có thể gây đau thắt ngực như:

  • Tăng sức cản động mạch do co thắt mạch vành, đau thắt ngực vi mạch, xơ cứng bì, bệnh lupus ban đỏ.
  • Giảm khả năng vận chuyển oxy của máu do thiếu máu nặng.
  • Tăng áp lực ngoại mạch, ví dụ như hẹp van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại.
  • Các dị tật động mạch vành bẩm sinh.

2. Triệu chứng đau thắt ngực

Triệu chứng thường gặp của cơn đau thắt ngực là có cảm giác đau như bị đè nén, nặng ngực ngay dưới xương ức. Cơn đau có thể lan ra tay trái, bả vai, cổ, hàm hoặc lan ra sau lưng.

  • Người bệnh cảm giác mệt mỏi, yếu người và khó thở.
  • Có cảm giác choáng váng, chóng mặt, và có thể nôn.

Mức độ nghiêm trọng, thời gian và tính chất cơn đau thắt ngực có thể khác nhau ở từng đối tượng. Tuy nhiên cơn đau thắt ngực điển hình do bệnh lý tim mạch thường khởi phát sau hoạt động gắng sức và có xu hướng thuyên giảm trong vòng vài phút sau nghỉ ngơi hoặc uống thuốc trợ tim.

Có nhiều dạng cơn đau thắt ngực

  • Đau thắt ngực ổn định (hội chứng mạch vành mạn): Là dạng phổ biến nhất, thường xảy ra khi hoạt động gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc.
  • Đau thắt ngực không ổn định: Là một cấp cứu y khoa, đây là cơn đau không ổn định, xảy ra không thể đoán trước, thậm chí xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi. Cơn đau sẽ không giảm khi nghỉ ngơi và kéo dài hơn cơn đau thắt ngực ổn định. Cơn đau thắt ngực không ổn định diễn tiến nghiêm trọng và có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim.
  • Đau thắt ngực Prinzmetal: Là tình trạng không phải do bệnh mạch vành. Nguyên nhân là do sự tự co thắt của động mạch vành làm giảm lưu lượng máu tạm thời, thường xảy ra theo chu kỳ, nhất là khi nghỉ ngơi và ban đêm.
Đau thắt ngực: Nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng bệnh- Ảnh 2.

Đau thắt ngực là bệnh lý tim mạch phổ biến hiện nay.

3. Đau thắt ngực có lây không?

Có nhiều nguyên nhân gây đau ngực và phần lớn liên quan đến vấn đề tim hoặc phổi. Đau thắt ngực là triệu chứng cảnh báo điển hình bệnh mạch vành, có 90% cơn đau ngực là do hẹp động mạch vành. Vì vậy, không phải là bệnh lây nhiễm nên không lây.

4. Phòng ngừa đau thắt ngực

Cơn đau thắt ngực thường là "cội nguồn" của các bệnh lý về tim. Vì vậy, thay đổi lối sống sẽ là bước quan trọng giúp phòng ngừa sự xuất hiện của cơn đau thắt ngực. Dưới đây là những biện pháp lành mạnh giúp phòng bệnh hiệu quả.

  • Thư giãn và nghỉ ngơi, tránh làm việc nặng hoặc gắng sức để tim luôn khỏe mạnh.
  • Tránh căng thẳng, stress kéo dài, giữ tâm lý thoải mái.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, ăn nhiều rau quả, chất xơ, nhiều cá. Hạn chế ăn chất béo, thức ăn mặn, nhiều đồ ngọt, đặc biệt đồ chiên rán…
  • Bỏ thuốc lá, bỏ rượu bia, cố gắng giảm cân nếu bị thừa cân, béo phì.
  • Điều trị các bệnh gây nguy cơ đau thắt ngực như cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu…
  • Tập thể dục thể thao thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày bằng các môn vừa sức như yoga, đi bộ, đạp xe…
  • Dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ để kiểm soát huyết áp, cholesterol, đường máu…
  • Xây dựng thói quen khám sức khỏe định kỳ, làm điện tâm đồ, siêu âm tim, đo huyết áp… 6 tháng một lần.
  • Để có trái tim khỏe mạnh, những người có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch hoặc có triệu chứng đau thắt ngực cần đi thăm khám sớm để có hướng xử trí kịp thời.

5. Điều trị đau thắt ngực

Tùy từng cá nhân mà các bác sĩ sẽ chỉ định phù hợp, các phương pháp điều trị sau.

Dùng thuốc

Nếu đau thắt ngực do thiếu máu cục bộ ở tim thì việc sử dụng thuốc là cần thiết. Một số loại thuốc được sử dụng trong trường hợp này bao gồm Aspirin (có tác dụng ngăn ngừa hình thành cục huyết khối trong mạch máu), Nitrate (làm giãn những mạch máu bị thu hẹp), thuốc ức chế beta (giảm co bóp và giúp tim đập chậm hơn).

Can thiệp mạch

Phương pháp điều trị này được chỉ định khi cơn đau thắt ngực không thuyên giảm, dù người bệnh đã dùng thuốc, nghỉ ngơi và thay đổi thói quen sinh hoạt. Tùy vào nguyên nhân và tình trạng bệnh, người bệnh sẽ được phẫu thuật nong mạch vành, đặt stent mạch vành hoặc bắc cầu mạch vành. Mục đích là mở rộng và tạo độ thông thoáng cho những mạch máu bị thu hẹp, tắc nghẽn, giúp máu được lưu thông dễ dàng.

Đau thắt ngực nên làm gì?Đau thắt ngực nên làm gì?

SKĐS - Đau thắt ngực là thuật ngữ dùng để chỉ cơn đau hoặc khó chịu ở vùng ngực, xảy ra khi khả năng cung cấp máu của động mạch vành không có đủ máu đến nuôi tim, thường do mảng xơ vữa trong thành mạch máu. Những mảng xơ vữa này làm hẹp động mạch và hạn chế cung cấp máu cho tim, đặc biệt khi gắng sức.


BS Ngô Hồng Hạnh
Ý kiến của bạn