Dấu hiệu trầm cảm nhiều người bỏ qua và cách điều trị hiệu quả

Sức khỏe tâm hồn
SKĐS - Nhiều người cho rằng trầm cảm chỉ là buồn chán hoặc áp lực trong cuộc sống nên dễ bỏ qua những dấu hiệu ban đầu. Thực tế, phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp người bệnh phục hồi, hạn chế nguy cơ tái phát và những hậu quả đáng tiếc.

Trầm cảm không chỉ là cảm giác "buồn vu vơ" hay sự yếu đuối về mặt tinh thần, mà là một bệnh lý y khoa thực thụ liên quan đến tổn thương sinh học tại brain/não bộ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 5,7% người trưởng thành đang sống chung với căn bệnh này.

1. Trầm cảm là gì?

Trong cuộc sống, ai cũng từng trải qua những giai đoạn buồn bã, căng thẳng hoặc thất vọng. Tuy nhiên, những cảm xúc này thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và dần cải thiện khi hoàn cảnh thay đổi.

Trầm cảm lại khác. Đây là tình trạng khí sắc giảm kéo dài ít nhất hai tuần, kèm theo mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích, giảm năng lượng và nhiều thay đổi về cảm xúc, suy nghĩ cũng như thể chất. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 5,7% người trưởng thành trên thế giới đang sống chung với trầm cảm, trong đó nữ giới mắc bệnh nhiều hơn nam giới. Đây là bệnh lý cần được chẩn đoán và điều trị như các bệnh mạn tính khác, không phải dấu hiệu của sự yếu đuối hay thiếu ý chí.

1.1 Những dấu hiệu trầm cảm không nên bỏ qua

Ba biểu hiện điển hình của trầm cảm là tâm trạng buồn bã hoặc trống rỗng kéo dài, mất hứng thú với cuộc sống và luôn cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng.

Bên cạnh đó, người bệnh còn có thể bị mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều, ăn uống thất thường dẫn đến thay đổi cân nặng, khó tập trung, giảm trí nhớ, chậm chạp hoặc bồn chồn, thường xuyên tự trách bản thân, cảm thấy vô dụng và trong những trường hợp nặng có thể xuất hiện ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc tự sát.

Dấu hiệu trầm cảm nhiều người bỏ qua và cách điều trị hiệu quả- Ảnh 1.

Trầm cảm không chỉ là cảm giác buồn bã kéo dài mà còn có thể biểu hiện bằng mất ngủ, mệt mỏi, giảm hứng thú với cuộc sống hoặc khó tập trung. Ảnh minh họa AI.

Triệu chứng trầm cảm không giống nhau ở mọi người. Người cao tuổi thường than phiền đau nhức cơ thể, mệt mỏi hoặc chán ăn hơn là nói về cảm xúc. Nam giới có thể dễ cáu gắt, lạm dụng rượu bia hoặc lao đầu vào công việc, trong khi thanh thiếu niên thường thu mình, giảm kết quả học tập hoặc thay đổi hành vi. Vì vậy, không phải ai mắc trầm cảm cũng có biểu hiện buồn bã rõ rệt.

1.2 Vì sao nhiều người mắc trầm cảm?

Trầm cảm thường không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố.

Yếu tố sinh học như di truyền hoặc rối loạn hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong não có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, những người có tính cách cầu toàn, thường xuyên tự chỉ trích bản thân hoặc từng trải qua sang chấn tâm lý cũng dễ bị trầm cảm hơn.

Bên cạnh đó, các biến cố trong cuộc sống như mất người thân, đổ vỡ hôn nhân, áp lực công việc, khó khăn tài chính hay cô đơn kéo dài đều có thể là yếu tố khởi phát bệnh. Một số bệnh mạn tính như đái tháo đường, tim mạch, đau mạn tính, rối loạn tuyến giáp, giai đoạn sau sinh hoặc lạm dụng rượu, chất kích thích cũng liên quan đến nguy cơ trầm cảm. Điều này cho thấy ngay cả những người có cuộc sống ổn định vẫn có thể mắc bệnh nếu nhiều yếu tố nguy cơ cùng xuất hiện.

2. Điều trị trầm cảm như thế nào?

Trầm cảm là bệnh có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Sau khi thăm khám và đánh giá triệu chứng, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ phù hợp với từng người bệnh.

Với trường hợp nhẹ, tâm lý trị liệu thường là lựa chọn ưu tiên. Các phương pháp như liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) giúp người bệnh nhận diện suy nghĩ tiêu cực, thay đổi cách nhìn nhận vấn đề và từng bước khôi phục những hoạt động tích cực trong cuộc sống. Ở người bệnh mức độ vừa và nặng, bác sĩ có thể kết hợp tâm lý trị liệu với thuốc chống trầm cảm để nâng cao hiệu quả điều trị. Quá trình hồi phục thường cần thời gian và sự kiên trì, vì vậy người bệnh không nên nóng vội hoặc tự ý thay đổi phác đồ.

Dấu hiệu trầm cảm nhiều người bỏ qua và cách điều trị hiệu quả- Ảnh 3.

Khi tâm trạng trầm buồn, mất hứng thú kéo dài từ hai tuần trở lên và ảnh hưởng tới giấc ngủ, công việc hay các mối quan hệ đó là lúc nên đặt lịch tư vấn với bác sĩ. Ảnh minh họa AI. 

Thuốc chống trầm cảm thường cần từ 2-6 tuần mới phát huy tác dụng rõ rệt. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng cải thiện vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát. Thuốc chống trầm cảm không gây nghiện, tuy nhiên nếu dừng đột ngột có thể xuất hiện hội chứng ngừng thuốc với các biểu hiện như chóng mặt, mất ngủ, lo âu hoặc buồn nôn. Do đó, việc giảm liều hay ngừng thuốc cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.

2.1 Người bệnh và người thân cần làm gì?

Bên cạnh điều trị, người mắc trầm cảm nên duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ngủ nghỉ điều độ, ăn uống đầy đủ, vận động phù hợp và giữ liên lạc với gia đình, bạn bè để tránh cảm giác cô lập. Đồng thời, nên hạn chế rượu bia, chất kích thích và tránh đưa ra những quyết định quan trọng khi các triệu chứng chưa ổn định.

Gia đình và bạn bè cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Thay vì khuyên người bệnh "hãy nghĩ tích cực" hoặc "đừng buồn nữa", hãy lắng nghe, động viên và chủ động hỗ trợ bằng những hành động cụ thể như đưa người bệnh đi khám hoặc đồng hành trong sinh hoạt hằng ngày. Nếu nhận thấy người bệnh có ý nghĩ hoặc hành vi tự làm hại bản thân, cần nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế để được hỗ trợ kịp thời.

2.2 Khi nào cần đi khám?

Nếu tình trạng buồn bã, mất hứng thú hoặc mệt mỏi kéo dài từ hai tuần trở lên, đồng thời ảnh hưởng đến công việc, học tập, giấc ngủ hoặc các mối quan hệ, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa để được thăm khám. Việc điều trị sớm không chỉ giúp cải thiện triệu chứng mà còn giảm nguy cơ tái phát và những biến chứng nghiêm trọng, trong đó có hành vi tự sát.

Dấu hiệu trầm cảm nhiều người bỏ qua và cách điều trị hiệu quả- Ảnh 4.Nhận diện sớm dấu hiệu trầm cảm ở lứa tuổi học đường

SKĐS - Trầm cảm không chỉ xảy ra ở người trưởng thành mà còn có thể xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên. Nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường có thể giúp trẻ được hỗ trợ kịp thời, hạn chế những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần, học tập và các mối quan hệ xã hội.


Bệnh viện Tâm thần Trung ương I
Ý kiến của bạn