Xơ gan là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, xảy ra khi các tế bào gan bị tổn thương kéo dài, hình thành mô sẹo và làm suy giảm chức năng gan.
Bệnh thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm, khiến người mắc khó nhận biết ở giai đoạn đầu. Nếu không được phát hiện và điều trị nguyên nhân kịp thời, xơ gan có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.
Bất cứ ai cũng có thể mắc xơ gan. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố gây tổn thương gan hoặc có bệnh lý nền liên quan. Nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp mỗi người chủ động thăm khám, tầm soát và phòng ngừa bệnh.
1. Dấu hiệu cảnh báo xơ gan không nên bỏ qua
Ở giai đoạn đầu, xơ gan thường không có triệu chứng đặc hiệu. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe hoặc thực hiện xét nghiệm vì một lý do khác.
Một số biểu hiện ban đầu có thể gặp gồm mệt mỏi kéo dài, chán ăn, buồn nôn, sụt cân không rõ nguyên nhân, ngứa da hoặc khó chịu vùng bụng trên bên phải.
Khi tổn thương gan tiến triển, các dấu hiệu có thể rõ ràng hơn như:
- Da và lòng trắng mắt chuyển màu vàng.
- Dễ bầm tím hoặc chảy máu.
- Phù chân, bàn chân, mắt cá chân.
- Bụng to dần do tích tụ dịch trong ổ bụng (cổ trướng).
- Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu.
- Lòng bàn tay đỏ, xuất hiện các mạch máu nhỏ hình mạng nhện dưới da.
- Rối loạn giấc ngủ, giảm trí nhớ, khó tập trung hoặc thay đổi tính cách.
Ở nam giới, bệnh có thể gây giảm ham muốn tình dục, teo tinh hoàn hoặc vú to. Ở nữ giới, người bệnh có thể bị rối loạn kinh nguyệt. Đây là những biểu hiện liên quan đến rối loạn chuyển hóa hormone khi chức năng gan suy giảm.
Đặc biệt, tình trạng lú lẫn, ngủ gà, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen có thể là dấu hiệu của biến chứng nặng. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay, không nên tự theo dõi hoặc điều trị tại nhà.

Xơ gan là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, xảy ra khi các tế bào gan bị tổn thương kéo dài. Ảnh AI.
2. Xơ gan có những giai đoạn nào?
Trên lâm sàng, xơ gan thường được phân thành hai giai đoạn chính là xơ gan còn bù và xơ gan mất bù.
Ở giai đoạn còn bù, gan vẫn duy trì được một phần chức năng, người bệnh có thể chưa xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể tiến triển nếu nguyên nhân gây tổn thương gan không được kiểm soát.
Khi chuyển sang giai đoạn mất bù, người bệnh có thể xuất hiện cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan hoặc suy giảm chức năng thận. Tiên lượng lúc này thường nặng hơn và cần được điều trị, theo dõi chặt chẽ.
Mức độ nặng của bệnh không chỉ phụ thuộc vào lượng mô sẹo trong gan mà còn liên quan đến chức năng gan, biến chứng và các bệnh lý đi kèm. Vì vậy, không nên áp dụng một tỷ lệ sống sót cố định cho tất cả người bệnh theo cách chia thành bốn giai đoạn đơn giản.
3. Chủ động phòng ngừa và phát hiện sớm
Để giảm nguy cơ xơ gan, mỗi người cần hạn chế hoặc tránh rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát đường huyết và mỡ máu, ăn uống cân đối, vận động thường xuyên.
Tiêm vaccine phòng viêm gan B, quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung bơm kim tiêm và các vật dụng có nguy cơ dính máu cũng là những biện pháp quan trọng.
Người có nguy cơ cao nên chủ động xét nghiệm viêm gan virus, kiểm tra sức khỏe gan và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ. Đặc biệt, người mắc viêm gan B, C mạn tính hoặc bệnh gan nhiễm mỡ cần được theo dõi lâu dài, ngay cả khi chưa có triệu chứng.
Xơ gan không phải lúc nào cũng được phát hiện qua các dấu hiệu bên ngoài. Do đó, chủ động kiểm tra sức khỏe và điều trị sớm nguyên nhân gây tổn thương gan là cách quan trọng để làm chậm tiến triển bệnh, hạn chế biến chứng và bảo vệ chức năng gan.
