Tổ chức xếp hạng uy tín U.S. News & World Report (Hoa Kỳ) vừa công bố Bảng xếp hạng các đại học tốt nhất toàn cầu (Best Global Universities) kỳ 2026-2027. Lần đầu tiên, Trường Đại học Y Hà Nội ghi tên vào bảng xếp hạng tổng thể thế giới với vị trí 957. Thành tựu bứt phá này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với hệ thống đào tạo nhân lực y khoa của nước nhà khi hội nhập quốc tế.
Vị thế mới của ngôi trường y khoa đầu ngành
Khác với các bảng xếp hạng tập trung nhiều vào danh tiếng khảo sát, Bảng xếp hạng các đại học tốt nhất toàn cầu của U.S. News & World Report (Hoa Kỳ) được giới học thuật đánh giá cao nhờ phương pháp luận thực chứng, chú trọng đặc biệt vào năng lực nghiên cứu khoa học và uy tín học thuật toàn cầu thông qua các đối sánh định lượng bài bản.

Năng lực nghiên cứu khoa học thực chất và uy tín học thuật quốc tế là chìa khóa giúp Trường Đại học Y Hà Nội xác lập vị thế mới trên bản đồ giáo dục toàn cầu.
Nếu như ở kỳ xếp hạng trước, Trường Đại học Y Hà Nội mới chỉ ghi dấu ấn tại bảng xếp hạng khối ngành chuyên sâu (Subject Rankings), thì trong kỳ công bố lần này, nhà trường đã có sự bứt phá ngoạn mục khi lọt vào bảng xếp hạng tổng thể toàn cầu, đứng ở vị trí 957.
Đây là kết quả mang tính bước ngoặt, bởi để có tên trong danh sách xếp hạng tổng thể của U.S. News & World Report, các cơ sở giáo dục đại học phải đáp ứng một tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc: Có tối thiểu 1.250 bài báo khoa học được công nhận trên hệ thống cơ sở dữ liệu học thuật toàn cầu Web of Science xuyên suốt giai đoạn 5 năm (2020-2024). Việc đạt được tiêu chuẩn này khẳng định sức nghiên cứu bền bỉ, liên tục cùng năng lực học thuật nội tại của đội ngũ giảng viên và các nhà khoa học thuộc nhà trường.
Khối Y Dược tạo điểm sáng trong bức tranh đại học Việt Nam
Trên bản đồ thế giới, trong số 2.250 cơ sở giáo dục đại học của hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ được U.S. News & World Report xếp hạng kỳ này, Việt Nam vinh dự có 11 đại diện góp mặt. Trước áp lực sàng lọc và cạnh tranh thứ bậc gắt gao trên đấu trường quốc tế khiến phần lớn các đại học trong nước có xu hướng sụt giảm thứ hạng, khối các trường đào tạo Y Dược trực thuộc Bộ Y tế đã tạo nên một bước bứt phá ấn tượng, trở thành điểm sáng lớn của giáo dục đại học nước nhà.
Bên cạnh Trường Đại học Y Hà Nội xuất sắc lọt thẳng vào Top 1.000 thế giới với vị trí 957, hệ thống đào tạo y tế nước nhà đón mừng thêm Trường Đại học Y - Dược TP. Hồ Chí Minh lần đầu tiên ghi danh tại vị trí 1.410 toàn cầu.
Sự bứt phá này cho thấy bước chuyển mình đồng bộ, thực chất của các cơ sở đào tạo y học mũi nhọn hai đầu Bắc - Nam. Với kết quả này, Trường Đại học Y Hà Nội và Trường Đại học Y - Dược TP. Hồ Chí Minh đã khẳng định vị thế của mình trên bản đồ học thuật quốc tế, đóng góp quan trọng vào hành trình hội nhập và nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực y tế cho Việt Nam.
Bảng xếp hạng 11 đại học Việt Nam tại Best Global Universities (2026-2027):
| STT | Cơ sở giáo dục đại học | Thứ hạng thế giới |
| 1 | Đại học Duy Tân | 394 |
| 2 | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 615 |
| 3 | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 849 |
| 4 | Trường Đại học Y Hà Nội | 957 |
| 5 | Trường Đại học Y - Dược TP. Hồ Chí Minh | 1.410 |
| 6 | Trường Đại học Văn Lang | 1.713 |
| 7 | Đại học Bách khoa Hà Nội | 1.808 |
| 8 | Đại học Cần Thơ | 2.116 |
| 9 | Đại học Đà Nẵng | 2.152 |
| 10 | Trường Đại học Bách khoa (ĐHQG TP. Hồ Chí Minh) | 2.155 |
| 11 | Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh | 2.231 |
Để đứng trong bảng xếp hạng toàn cầu này, các cơ sở giáo dục phải vượt qua quy trình phân tích dữ liệu khắt khe trên nền tảng Web of Science và InCites. Thay vì dựa vào các khảo sát danh tiếng chủ quan, U.S. News tập trung đánh giá vào năng lực nghiên cứu thực chất thông qua 13 chỉ số định lượng, chú trọng sâu vào uy tín học thuật và sức ảnh hưởng từ các công bố quốc tế.
Các bộ chỉ số này phản ánh kết quả nghiên cứu thực chất và có tính tác động học thuật sâu rộng, tập trung vào các tiêu chí chiếm tỷ trọng cao như: Uy tín về nghiên cứu toàn cầu (12,5%), Uy tín về nghiên cứu khu vực châu Á (12,5%), Số bài báo thuộc 10% số bài báo có trích dẫn nhiều nhất (12,5%), Tỷ lệ % ấn phẩm thuộc 10% ấn phẩm được trích dẫn nhiều nhất (10%), hay Tác động trích dẫn được chuẩn hóa (10%).

