Qua các vụ tai nạn giao thông liên quan đến hành vi không giữ khoảng cách với xe phía trước, Cục Cảnh sát giao thông (CSGT, Bộ Công an) đã giải thích cách xác định khoảng cách an toàn, đồng thời khuyến cáo người lái xe chủ động duy trì cự ly phù hợp với tốc độ và điều kiện lưu thông.
Khoảng cách an toàn được xác định như thế nào?
Theo Cục CSGT, khoảng cách an toàn là cự ly tối thiểu giữa phương tiện phía sau với phương tiện đang di chuyển liền trước, cùng làn đường, bảo đảm tránh xảy ra va chạm khi xe phía trước đột ngột giảm tốc độ hoặc dừng lại.
Hiểu đơn giản, đây là khoảng trống cần thiết để người lái xe có đủ thời gian phản ứng, giảm tốc độ hoặc phanh khi gặp tình huống bất ngờ, tránh đâm vào phương tiện phía trước.
Cục CSGT cho biết, khoảng cách an toàn được nghiên cứu, tính toán trên cơ sở nhiều yếu tố như tốc độ di chuyển, tình trạng mặt đường, hệ thống an toàn của phương tiện và thời gian phản ứng của người lái xe. Vì vậy, khoảng cách an toàn không phải là một con số cố định trong mọi tình huống mà cần phù hợp với điều kiện giao thông thực tế.
Theo khuyến cáo của Cục CSGT, trong điều kiện mặt đường khô ráo, khi xe chạy với tốc độ 100 km/h, quãng đường phương tiện di chuyển trong khoảng thời gian người lái phát hiện nguy hiểm và phản ứng phanh có thể khiến tổng quãng đường dừng xe lên tới khoảng 80 m. Với tốc độ 90 km/h, con số này khoảng 70 m; ở tốc độ 80 km/h là khoảng 60 m.
Các số liệu trên cho thấy, khi phương tiện di chuyển ở tốc độ cao, người lái xe cần có khoảng cách đủ lớn để xử lý tình huống phát sinh. Nếu bám sát xe phía trước, khoảng trống để phản ứng và phanh sẽ bị thu hẹp, làm tăng nguy cơ va chạm khi xe phía trước giảm tốc độ hoặc dừng đột ngột.

Cục CSGT giải thích cách xác định khoảng cách an toàn giữa hai xe, đồng thời khuyến cáo người lái xe căn cứ vào tốc độ, điều kiện mặt đường và tình hình giao thông để phòng ngừa va chạm. (Ảnh Cục CSGT)
Khoảng cách an toàn phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện đường sá
Về quy định cụ thể, Điều 11 Thông tư 38/2024/TT-BGTVT quy định khoảng cách an toàn giữa hai xe khi tham gia giao thông đường bộ. Trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng và tầm nhìn bảo đảm, khoảng cách an toàn được xác định như sau:
Với tốc độ 60 km/h, khoảng cách an toàn là 35 m. Với tốc độ trên 60 km/h đến 80 km/h, khoảng cách an toàn là 55 m. Với tốc độ trên 80 km/h đến 100 km/h, khoảng cách an toàn là 70 m. Với tốc độ trên 100 km/h đến 120 km/h, khoảng cách an toàn là 100 m.
Đối với phương tiện chạy dưới 60 km/h, người lái xe phải chủ động giữ khoảng cách phù hợp với xe phía trước, căn cứ vào mật độ phương tiện và tình hình giao thông thực tế.
Trong điều kiện trời mưa, có sương mù, mặt đường trơn trượt, đường quanh co, đèo dốc hoặc tầm nhìn hạn chế, người lái xe phải điều chỉnh khoảng cách an toàn lớn hơn mức quy định trong điều kiện thuận lợi.
Cục CSGT cũng khuyến cáo người lái xe cần chủ động cảm nhận, ước lượng khoảng cách với xe phía trước dựa trên tốc độ, điều kiện đường sá và mật độ phương tiện. Trên những tuyến đường có biển báo hoặc vạch kẻ đường xác định khoảng cách, người điều khiển phương tiện cần chú ý quan sát để duy trì cự ly phù hợp.
Khi nào hành vi không giữ khoảng cách bị xử lý?
Theo Cục CSGT, việc kiểm soát, xử lý hành vi không giữ khoảng cách an toàn được thực hiện tại những đoạn đường có tổ chức giao thông với biển báo, vạch kẻ đường xác định khoảng cách theo quy định và có hệ thống giám sát ghi nhận vi phạm. Ngoài ra, khi xảy ra tai nạn giao thông, cơ quan chức năng có thể xác minh, điều tra để làm rõ việc không giữ khoảng cách an toàn có phải là nguyên nhân dẫn đến tai nạn hay không.
Cục CSGT nhấn mạnh việc giữ khoảng cách an toàn không chỉ nhằm tuân thủ quy định pháp luật mà còn giúp người lái xe có đủ thời gian xử lý các tình huống bất ngờ, hạn chế nguy cơ va chạm và tai nạn liên hoàn.
Do đó, người điều khiển phương tiện cần tránh bám sát đuôi xe phía trước, tuân thủ tốc độ và chủ động điều chỉnh khoảng cách theo điều kiện lưu thông, thay vì chỉ dựa vào cảm giác hoặc kinh nghiệm lái xe.