Cây xương khỉ có tên khoa học là Clinacanthus nutans, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae). Cây còn được gọi bằng nhiều tên khác như bìm bịp, mảnh cộng. Đây là loại cây bụi cao từ 1–3m, thân xanh, lá hình mũi mác, mọc đối. Cây được trồng khá phổ biến ở nhiều tỉnh, thành phố Việt Nam làm thuốc hoặc rau ăn. Bộ phận thường được sử dụng là lá và thân non.
Theo y học cổ truyền, cây xương khỉ có vị ngọt nhạt, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, hoạt huyết và giảm đau.
Dưới đây là một số lợi ích sức khỏe của cây xương khỉ:
1. Cây xương khỉ hỗ trợ giảm viêm và tăng cường miễn dịch
Một trong những tác dụng nổi bật nhất của cây xương khỉ là hỗ trợ giảm viêm. Các nghiên cứu cho thấy lá xương khỉ chứa nhiều hợp chất flavonoid như vitexin, isovitexin, orientin và isoorientin. Đây là những hoạt chất có khả năng ức chế sự sản sinh các chất trung gian gây viêm như TNF-α, IL-1β và IL-6.
Bên cạnh đó, các hợp chất polyphenol và acid phenolic trong cây còn giúp chống oxy hóa, bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi tổn thương do gốc tự do. Nhờ vậy, cây xương khỉ có thể góp phần tăng cường khả năng đề kháng của cơ thể và hỗ trợ quá trình hồi phục sau bệnh.

Cây xương khỉ có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
2. Hỗ trợ làm lành vết thương
Trong dân gian và theo kinh nghiệm y học cổ truyền, lá xương khỉ thường được sử dụng hỗ trợ giảm bầm tím, hoạt huyết và làm lành các tổn thương ngoài da. Tác dụng này được cho là liên quan đến sự hiện diện của flavonoid, triterpenoid và các hợp chất chống oxy hóa.
Những hoạt chất này giúp giảm phản ứng viêm tại chỗ, hạn chế tổn thương tế bào và kích thích quá trình tăng sinh nguyên bào sợi - loại tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mô mới và tái tạo da. Nhờ đó, vết thương có thể lành nhanh hơn và giảm nguy cơ để lại sẹo.
3. Hỗ trợ bảo vệ tế bào gan
Gan là cơ quan dễ bị tổn thương bởi các gốc tự do sinh ra trong quá trình chuyển hóa thuốc, rượu bia và các chất độc từ môi trường. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cây xương khỉ chứa nhiều flavonoid và hợp chất phenolic có khả năng chống oxy hóa mạnh.
Các hoạt chất này giúp giảm quá trình peroxy hóa lipid ở màng tế bào gan, đồng thời tăng hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase. Nhờ đó, cây xương khỉ có thể góp phần bảo vệ tế bào gan trước các tác nhân gây hại.

Cây xương khỉ khô.
4. Hỗ trợ kiểm soát đường huyết
Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất cây xương khỉ có khả năng hỗ trợ điều hòa đường huyết. Tác dụng này được cho là liên quan đến các flavonoid, phytosterol và hợp chất polyphenol có trong cây.
Các hoạt chất này giúp cải thiện độ nhạy insulin, tăng khả năng sử dụng glucose tại mô ngoại vi và làm giảm stress oxy hóa liên quan đến bệnh đái tháo đường. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên người hiện vẫn còn hạn chế nên chưa thể xem đây là biện pháp điều trị thay thế thuốc.
5. Tiềm năng hỗ trợ sức khỏe ở người bệnh ung thư
Nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã phát hiện cây xương khỉ chứa các hợp chất flavonoid, glycoside và chlorophyll có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA.
Một số nghiên cứu ghi nhận chiết xuất cây xương khỉ có thể ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư như ung thư gan, ung thư cổ tử cung và ung thư vú. Cơ chế được cho là liên quan đến khả năng thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào bất thường và hạn chế sự tăng sinh tế bào. Tuy nhiên, các kết quả này chủ yếu mới được ghi nhận trong phòng thí nghiệm và chưa đủ bằng chứng để khẳng định hiệu quả điều trị trên người.
6. Hỗ trợ điều trị bệnh ngoài da
Lá xương khỉ chứa nhiều flavonoid, chlorophyll và các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên. Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất của cây có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn và một số loại virus trong điều kiện nghiên cứu. Nhờ đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ tái tạo mô, cây xương khỉ thường được sử dụng để hỗ trợ các trường hợp mụn nhọt, viêm da, zona thần kinh hoặc các tổn thương da nhẹ.
Người dùng có thể dùng lá tươi giã đắp hoặc sắc nước rửa ngoài da theo kinh nghiệm dân gian.
