Hướng tới cải thiện dinh dưỡng cho học sinh vùng khó khăn
Mô hình can thiệp dinh dưỡng học đường được xây dựng trên cơ sở thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 theo Quyết định 90/QĐ-TTg ngày 18/1/2022 của Thủ tướng Chính phủ do Viện Dinh dưỡng Quốc gia thực hiện. Một trong những mục tiêu trọng tâm của chương trình là giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ em dưới 16 tuổi tại các huyện nghèo, xã đặc biệt khó khăn xuống dưới 34%.
Trong đó, dự án thành phần về tăng cường cải thiện chất lượng bữa ăn học đường, giáo dục dinh dưỡng và bổ sung vi chất cho trẻ em từ 5-16 tuổi được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe học sinh.
Theo nghiên cứu viên Trần Phương Thảo, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, mô hình tập trung vào nhiều hoạt động đồng bộ như đánh giá tình trạng dinh dưỡng học sinh, xây dựng thực đơn học đường hợp lý, giáo dục dinh dưỡng, bổ sung vi chất dinh dưỡng và theo dõi hiệu quả can thiệp.
Đối tượng hưởng lợi trực tiếp là học sinh tiểu học từ 5-11 tuổi tại các huyện nghèo, xã đặc biệt khó khăn. Ngoài ra, giáo viên, nhân viên y tế học đường, nhân viên bếp ăn, cán bộ địa phương cũng được tham gia đào tạo, tập huấn để tổ chức mô hình hiệu quả.

Bữa ăn học đường đầy đủ dinh dưỡng giúp cải thiện tầm vóc trẻ.
Năm 2025, mô hình được triển khai thí điểm tại hai trường tiểu học có tổ chức ăn nội trú ở xã Trạm Tấu và xã Phình Hồ, tỉnh Lào Cai. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9/2025 đến tháng 3/2026 theo thiết kế nghiên cứu can thiệp cộng đồng có nhóm đối chứng.
Nhóm can thiệp gồm học sinh được bổ sung đa vi chất dinh dưỡng theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), đồng thời được áp dụng thực đơn bữa ăn học đường hợp lý và giáo dục dinh dưỡng tại trường.
Các nhà nghiên cứu đã lựa chọn 300 học sinh từ 6-10 tuổi bị suy dinh dưỡng thấp còi tại hai trường nội trú để tham gia nghiên cứu, chia thành hai nhóm, mỗi nhóm 150 học sinh. Trẻ tham gia nghiên cứu được sàng lọc dựa trên kết quả cân đo nhân trắc, tính chỉ số Z-score chiều cao theo tuổi. Những trường hợp có dị tật ảnh hưởng đến chiều cao, cân nặng hoặc đang điều trị dinh dưỡng đặc biệt được loại khỏi nghiên cứu nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Bổ sung đa vi chất dinh dưỡng trong 6 tháng
Một nội dung quan trọng của mô hình là bổ sung đa vi chất dinh dưỡng cho học sinh. Sản phẩm bổ sung gồm 3 loại vitamin và 2 loại khoáng chất, được xây dựng theo hướng dẫn của Bộ Y tế và phù hợp khuyến nghị của WHO đối với trẻ em độ tuổi tiểu học.
Mỗi học sinh trong nhóm can thiệp được sử dụng 1 gói/ngày liên tục trong 6 tháng. Sản phẩm được pha với nước sôi để nguội và uống sau bữa ăn. Vào các ngày học, học sinh được uống trực tiếp tại trường dưới sự theo dõi của giáo viên và cán bộ phụ trách. Cuối tuần hoặc dịp nghỉ lễ, sản phẩm được phát mang về nhà để tiếp tục sử dụng.
Nhóm nghiên cứu tổ chức ghi chép hàng ngày nhằm theo dõi việc sử dụng sản phẩm cũng như tình trạng sức khỏe của học sinh trong suốt quá trình can thiệp.
Song song với bổ sung vi chất, hoạt động giáo dục dinh dưỡng được triển khai thường xuyên tại trường học. Các nội dung giáo dục được xây dựng theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo với 10 chủ đề phù hợp lứa tuổi tiểu học. Học sinh được học dinh dưỡng vào đầu giờ sáng các ngày thứ 3, 4, 5 hàng tuần, mỗi buổi kéo dài khoảng 15 phút.
Ngoài ra, trường học còn phát thanh các nội dung truyền thông dinh dưỡng vào giờ ngoại khóa nhằm tăng khả năng tiếp cận thông tin cho học sinh. Các bài giảng được biên soạn theo hướng ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với học sinh vùng cao. Giáo viên là lực lượng trực tiếp triển khai sau khi được tập huấn chuyên môn.
Theo đánh giá của nhóm nghiên cứu, việc đưa giáo dục dinh dưỡng vào môi trường học đường giúp học sinh từng bước thay đổi nhận thức, hình thành thói quen ăn uống lành mạnh và biết lựa chọn thực phẩm phù hợp.
Xây dựng thực đơn học đường đa dạng
Mô hình cũng chú trọng cải thiện chất lượng bữa ăn nội trú cho học sinh. Các trường tham gia nghiên cứu được hướng dẫn xây dựng thực đơn đảm bảo dinh dưỡng, đa dạng thực phẩm và phù hợp điều kiện địa phương. Khẩu phần ăn của học sinh gồm nhiều nhóm thực phẩm như thịt gà, cá, trứng, rau xanh, bí đỏ, lạc rang… được bố trí cho cả bữa sáng, trưa và tối.
Kết quả phân tích cho thấy khẩu phần ăn tại nhóm can thiệp có mức năng lượng cao hơn khoảng 21-24% so với nhu cầu khuyến nghị. Hàm lượng sắt và vitamin B1 đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của học sinh.
Tuy nhiên, khẩu phần vẫn còn thiếu một số vi chất như vitamin D, canxi, vitamin C và kẽm. Đặc biệt, tỷ lệ canxi/phospho mới đạt 0,3, thấp hơn nhiều so với mức khuyến cáo là 1.
Điều này cho thấy cần tiếp tục điều chỉnh khẩu phần, tăng cường thực phẩm giàu canxi và vitamin D nhằm hỗ trợ phát triển chiều cao cho trẻ em vùng cao.
Sau 6 tháng triển khai, mô hình bước đầu cho thấy hiệu quả tích cực về kiến thức và thái độ dinh dưỡng của học sinh. Tại thời điểm ban đầu, cả hai nhóm học sinh gần như chưa đạt yêu cầu về kiến thức dinh dưỡng. Tuy nhiên, sau can thiệp, tỷ lệ học sinh đạt kiến thức tại nhóm can thiệp tăng rõ rệt. Tỷ lệ học sinh có thái độ đúng về dinh dưỡng cũng cải thiện mạnh, từ khoảng 29,53% lên 93,29%.
Kết quả này cho thấy việc kết hợp giữa giáo dục dinh dưỡng, cải thiện bữa ăn học đường và bổ sung vi chất có thể tạo ra tác động tích cực đến nhận thức và hành vi của học sinh.
Theo nhóm nghiên cứu, mô hình can thiệp dinh dưỡng học đường không chỉ có ý nghĩa trong giảm suy dinh dưỡng thấp còi mà còn góp phần nâng cao sức khỏe học đường tại các địa bàn khó khăn.
Quy trình triển khai mô hình được xây dựng khá đầy đủ, gồm lựa chọn địa bàn, đánh giá thực trạng, xây dựng kế hoạch, thành lập ban điều hành, tập huấn nhân lực, tổ chức thực hiện, đánh giá kết quả và duy trì hoạt động lâu dài.
Các chuyên gia cho rằng nếu được bố trí nguồn lực phù hợp, mô hình có thể mở rộng ra nhiều địa phương miền núi, vùng sâu, vùng xa nhằm cải thiện tầm vóc và thể lực trẻ em Việt Nam trong tương lai.

