Cách Oricells™ tiếp cận quá trình hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa

Y học 360
Lão hóa là quá trình suy giảm chuyển hóa năng lượng, rối loạn chức năng ty thể đến tình trạng mất cân bằng oxy hóa trong tế bào.

Bình thường, cơ thể vẫn tạo ra các loại oxy phản ứng trong quá trình chuyển hóa và đồng thời duy trì hệ thống chống oxy hóa để kiểm soát chúng. Stress oxy hóa xuất hiện khi sự cân bằng giữa các chất oxy hóa và khả năng chống oxy hóa của cơ thể bị phá vỡ. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể tác động đến lipid, protein, DNA và hoạt động của ty thể.

Từ góc độ chăm sóc sức khỏe chủ động, hỗ trợ chống oxy hóa không có nghĩa là "đảo ngược tuổi tác" hay ngăn chặn hoàn toàn quá trình lão hóa. Mục tiêu phù hợp hơn là hỗ trợ cơ thể duy trì cân bằng oxy hóa – khử và góp phần làm chậm quá trình lão hoá.

Đây cũng là định hướng được Công ty OPFE Kft. lựa chọn khi phát triển Thực phẩm bảo vệ sức khỏe OPFE OriCells 250 Capsules tại Hungary.

Cách Oricells™ tiếp cận quá trình hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa- Ảnh 1.

Sức khỏe tế bào không chỉ phụ thuộc vào một cơ chế

Khi nói đến sức khỏe tế bào, nhiều người thường tập trung vào một thành phần hoặc một cơ chế riêng lẻ. Trên thực tế, hoạt động bình thường của tế bào phụ thuộc vào nhiều quá trình phối hợp, bao gồm chuyển hóa năng lượng, chức năng ty thể, khả năng đáp ứng với stress và hệ thống chống oxy hóa nội sinh.

Cơ thể cũng có những quần thể tế bào gốc và tế bào tiền thân nội sinh, đặc biệt trong tủy xương. Một phần các tế bào này được duy trì trong những hốc tế bào gốc (stem cell niche) và có thể di chuyển vào máu ngoại vi khi nhận tín hiệu sinh học phù hợp. Quá trình đó được gọi là huy động tế bào gốc (stem cell mobilization).

Cần phân biệt rõ huy động với tăng sinh. Huy động là sự di chuyển của những tế bào đã tồn tại từ nơi cư trú vào tuần hoàn; tăng sinh là quá trình tế bào phân chia làm tăng số lượng. Việc ghi nhận nhiều tế bào hơn trong máu cũng không đồng nghĩa với việc chúng đã đến một mô cụ thể hoặc tạo ra hiệu quả tái tạo mô.

Một cơ chế được nghiên cứu trong quá trình này là trục SDF-1/CXCR4. SDF-1, còn gọi là CXCL12, tham gia điều hòa sự lưu giữ và di chuyển của tế bào; CXCR4 là thụ thể hiện diện trên nhiều tế bào gốc và tế bào tiền thân. Sự thay đổi tương tác này có thể ảnh hưởng đến số lượng tế bào xuất hiện trong máu ngoại vi.

Tuy nhiên, huy động tế bào chỉ là một phần của bức tranh sinh học phức tạp. Để duy trì hoạt động bình thường, tế bào còn cần năng lượng và khả năng thích ứng với stress oxy hóa. Vì vậy, một hướng tiếp cận dinh dưỡng có thể xem xét đồng thời ba nền tảng: nghiên cứu về tế bào nội sinh – hỗ trợ chuyển hóa năng lượng – hỗ trợ chống oxy hóa.

Các nguyên liệu tự nhiên được nghiên cứu dưới nhiều góc độ

Một số nguyên liệu trong công thức OriCells™ từng được nghiên cứu về những thay đổi sinh học liên quan đến các quần thể tế bào trong tuần hoàn.

Aphanizomenon flos-aquae (AFA) là một loại vi khuẩn lam nước ngọt. Trong thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, bắt chéo trên 12 người khỏe mạnh, Jensen et al. (2007) ghi nhận một chiết xuất AFA giàu ligand CD62L làm tăng thoáng qua khoảng 18% số tế bào CD34+ lưu hành, đạt đỉnh khoảng một giờ sau sử dụng. Khi loại ba người không tuân thủ khỏi phân tích, mức tăng được ghi nhận khoảng 25%.

Fucoidan là nhóm polysaccharide giàu sulfate có trong tảo nâu. Trong một nghiên cứu lâm sàng, Irhimeh et al. (2007) ghi nhận sau bốn ngày sử dụng fucoidan, số CD34+ trong máu ngoại vi tăng từ 1,64 lên 1,84 tế bào/µL. Sau 12 ngày, tỷ lệ CD34+ biểu hiện CXCR4 tăng từ khoảng 45% lên 90%. Tuy nhiên, thay đổi CXCR4 không đồng nghĩa với việc tế bào đã được định vị đến một cơ quan hoặc mô cụ thể.

Với hắc mai biển (Hippophae rhamnoides), một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược và bắt chéo trên 12 người khỏe mạnh ghi nhận chiết xuất giàu proanthocyanidin tạo ra sự thay đổi nhanh, có tính chọn lọc ở một số quần thể tế bào mang các dấu ấn CD34, CD31, CD309 và CD90. Nghiên cứu này mở rộng góc nhìn từ CD34+ sang nhiều quần thể tế bào khác nhau trong tuần hoàn, nhưng vẫn không chứng minh hiệu quả điều trị, tăng sinh tế bào gốc hoặc tái tạo mô.

Các nghiên cứu trên có giá trị gợi mở về sinh học của nguyên liệu. Tuy nhiên, chúng không nên được diễn giải thành bằng chứng trực tiếp cho công dụng của sản phẩm hoàn chỉnh. Công dụng của một thực phẩm bảo vệ sức khỏe cần được trình bày đúng theo nội dung đã công bố.

Cách Oricells™ tiếp cận quá trình hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa- Ảnh 2.

OriCells™ tập trung vào hỗ trợ chống oxy hóa và quá trình lão hóa

OPFE OriCells 250 Capsules được phát triển và sản xuất tại Hungary – EU bởi OPFE Kft., với công thức kết hợp nhiều nhóm nguyên liệu theo định hướng chăm sóc sức khỏe tế bào.

Nhóm nguyên liệu đầu tiên gồm AFA, fucoidan từ tảo nâu và chiết xuất hắc mai biển. Đây là những nguyên liệu đã có nghiên cứu trên người về sự thay đổi của CD34+ hoặc một số quần thể tế bào trong máu ngoại vi.

Nhóm hỗ trợ chuyển hóa năng lượng gồm Coenzyme Q10, NADH và L-carnitine, những thành phần có liên quan đến các quá trình tạo và sử dụng năng lượng trong tế bào. Coenzyme Q10 tham gia chuỗi vận chuyển điện tử của ty thể và có đặc tính chống oxy hóa.

Công thức còn kết hợp những thành phần được quan tâm trong nghiên cứu về hỗ trợ stress oxy hóa như chiết xuất hạt nho, quercetin, kaempferol, EGCG, hoa hòe, hoàng kỳ, linh chi, kỷ tử, nhân sâm Ấn Độ, nghệ tây và tảo xoắn. Đây là nền tảng phù hợp với định hướng công thức tập trung vào hỗ trợ chống oxy hoá và hỗ trợ làm chậm quá trình lão hoá.

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chăm sóc sức khỏe từ sớm, OriCells™ lựa chọn một cách tiếp cận cân bằng: khai thác giá trị của nguyên liệu tự nhiên, tôn trọng giới hạn của bằng chứng khoa học và tập trung vào hai công dụng đã được công bố: Hỗ trợ chống oxy hóa. Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa.

*Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Cách Oricells™ tiếp cận quá trình hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa- Ảnh 3.

Thực phẩm Bảo vệ sức khoẻ OPFE OriCells 250 capsules - Huy chương vàng vì sức khoẻ cộng đồng năm 2025

Doanh nghiệp tự giới thiệu



Ý kiến của bạn