Việc chẩn đoán sớm và đánh giá đúng mức độ tổn thương gan có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị, theo dõi và phòng ngừa các biến chứng như xơ gan, suy gan hay ung thư gan.
1. Gan nhiễm mỡ được chia thành những mức độ nào?
Hiện nay, các chuyên gia sử dụng thuật ngữ bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD) để thay thế tên gọi gan nhiễm mỡ không do rượu trước đây. Tùy mức độ tổn thương, bệnh được phân thành các giai đoạn sau:
Gan nhiễm mỡ mức độ nhẹ (MASLD)
Đây là giai đoạn mỡ bắt đầu tích tụ trong tế bào gan nhưng chưa gây viêm hoặc tổn thương đáng kể. Phần lớn người bệnh không có triệu chứng và bệnh có thể cải thiện nếu thay đổi chế độ ăn uống, giảm cân và tăng cường vận động.
Viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến chuyển hóa (MASH)
Ở giai đoạn này, lượng mỡ tích tụ nhiều hơn và đã xuất hiện tình trạng viêm, tổn thương tế bào gan. Nếu không được kiểm soát tốt, MASH có thể tiến triển thành xơ gan.
Gan nhiễm mỡ giai đoạn nặng
Đây là giai đoạn bệnh đã gây tổn thương gan rõ rệt, có thể dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc làm tăng nguy cơ ung thư gan. Người bệnh cần được điều trị tích cực và theo dõi định kỳ tại cơ sở chuyên khoa.
2. Những xét nghiệm cần thực hiện để đánh giá gan nhiễm mỡ
Hiện nay, y học có nhiều phương pháp giúp phát hiện và đánh giá chính xác mức độ gan nhiễm mỡ cũng như nguy cơ xơ hóa gan.
- Xét nghiệm máu
Đây là bước đánh giá ban đầu nhằm kiểm tra chức năng gan và phát hiện các rối loạn chuyển hóa liên quan. Bác sĩ thường chỉ định các xét nghiệm:
AST (Aspartate Aminotransferase).
ALT (Alanine Aminotransferase).
GGT (Gamma-Glutamyl Transferase).
Sự gia tăng các chỉ số này có thể phản ánh tình trạng viêm hoặc tổn thương tế bào gan. Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc gan nhiễm mỡ đều có men gan tăng.

Gan nhiễm mỡ ngày càng phổ biến do tỷ lệ thừa cân, béo phì, đái tháo đường và rối loạn chuyển hóa gia tăng. Ảnh BS
- Siêu âm gan
Siêu âm là phương pháp phổ biến, đơn giản, không xâm lấn và có chi phí hợp lý. Thông qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện gan tăng độ hồi âm, gợi ý tình trạng tích tụ mỡ trong gan, đồng thời đánh giá sơ bộ mức độ gan nhiễm mỡ.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI)
Trong một số trường hợp cần đánh giá chi tiết hơn hoặc nghi ngờ có biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT hoặc MRI. Các phương pháp này giúp xác định chính xác hơn mức độ nhiễm mỡ, đánh giá tổn thương nhu mô gan và phát hiện các bất thường khác như khối u hoặc xơ gan.
- Đo đàn hồi gan bằng FibroScan
FibroScan hiện được xem là một trong những phương pháp quan trọng giúp đánh giá mức độ nhiễm mỡ và xơ hóa gan mà không cần can thiệp xâm lấn. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để đo độ đàn hồi của nhu mô gan và phân loại mức độ nhiễm mỡ. Bên cạnh đánh giá lượng mỡ, FibroScan còn giúp phát hiện sớm tình trạng xơ hóa gan để có hướng điều trị phù hợp.
- Sinh thiết gan
Đây là phương pháp giúp đánh giá chính xác nhất mức độ tổn thương gan nhưng chỉ được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt.
Sinh thiết gan thường được thực hiện khi bác sĩ nghi ngờ viêm gan nặng, xơ gan hoặc cần phân biệt với các bệnh lý gan khác mà các phương pháp không xâm lấn chưa đủ để kết luận.
3. Làm gì để phòng ngừa và điều trị gan nhiễm mỡ?
Bên cạnh các thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, thay đổi lối sống vẫn là nền tảng quan trọng nhất trong kiểm soát bệnh.
- Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
Người bệnh nên: Tăng cường rau xanh, trái cây tươi và thực phẩm giàu chất xơ. Hạn chế thực phẩm nhiều đường, chất béo bão hòa và đồ ăn chế biến sẵn. Giảm nước ngọt, bánh kẹo và các thực phẩm giàu năng lượng.
- Duy trì hoạt động thể lực
Tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày với các hình thức phù hợp như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc yoga giúp cải thiện chuyển hóa, giảm mỡ gan và tăng độ nhạy insulin.
- Giảm cân hợp lý
Giảm cân mang lại hiệu quả rõ rệt đối với gan nhiễm mỡ. Các nghiên cứu cho thấy:
Giảm trên 3% trọng lượng cơ thể giúp cải thiện tình trạng nhiễm mỡ.
Giảm 5–7% giúp giảm viêm gan.
Giảm từ 10% trở lên có thể cải thiện tình trạng xơ hóa gan.
Ngay cả những người có cân nặng bình thường nhưng mắc gan nhiễm mỡ cũng cần giảm mỡ nội tạng và tăng khối cơ thay vì chỉ giảm cân đơn thuần.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền
Đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và béo phì đều làm bệnh tiến triển nhanh hơn. Vì vậy, kiểm soát tốt các bệnh lý này góp phần bảo vệ gan hiệu quả.
- Khám sức khỏe định kỳ
Những người có yếu tố nguy cơ như thừa cân, béo phì, đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu nên khám sức khỏe định kỳ và kiểm tra chức năng gan theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tóm lại; Gan nhiễm mỡ là bệnh lý có thể phòng ngừa và cải thiện nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Việc kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng hợp lý, duy trì vận động, kiểm soát cân nặng và thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng gan định kỳ sẽ giúp giảm nguy cơ tiến triển thành viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan.
Khi có các biểu hiện bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, người dân nên chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và có kế hoạch điều trị phù hợp. Chủ động chăm sóc sức khỏe gan ngay từ hôm nay là cách hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
