1. Vì sao người nhiễm HIV cần quan tâm đến tiêm vaccine?
HIV làm suy giảm hệ thống miễn dịch, đặc biệt ảnh hưởng đến tế bào lympho T CD4. Khi miễn dịch suy yếu, cơ thể có thể dễ mắc một số bệnh nhiễm trùng và nguy cơ bệnh diễn biến nặng cũng tăng lên.
Điều trị ARV giúp ức chế HIV, phục hồi miễn dịch và làm giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng cơ hội. Tuy nhiên, kiểm soát HIV không có nghĩa người bệnh được bảo vệ khỏi tất cả các bệnh truyền nhiễm có vaccine phòng ngừa.
Vì vậy, tiêm chủng là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người nhiễm HIV.
Nhìn chung người nhiễm HIV được tiêm các vaccine tương tự người không nhiễm HIV nhưng một số vaccine có chỉ định riêng và cần căn cứ vào số lượng CD4, tuổi, bệnh lý đồng mắc, tiền sử tiêm chủng và nguy cơ phơi nhiễm.
2. Một số loại vaccine nên tiêm
2.1. Vaccine cúm nên được tiêm hằng năm
Cúm mùa không chỉ gây sốt, ho, đau mỏi người mà ở người có hệ miễn dịch suy yếu có thể dẫn đến viêm phổi và các biến chứng nghiêm trọng. Theo hướng dẫn của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ, tất cả người trưởng thành và thanh thiếu niên nhiễm HIV nên tiêm vaccine cúm bất hoạt hoặc vaccine cúm tái tổ hợp hằng năm. Người từ 65 tuổi trở lên có thể được ưu tiên một số loại vaccine cúm liều cao, tá dược hoặc tái tổ hợp theo khuyến cáo hiện hành.
Điểm cần lưu ý là vaccine cúm sống giảm độc lực dạng xịt mũi không được khuyến cáo cho người nhiễm HIV. Do đó, khi đi tiêm cần thông báo tình trạng nhiễm HIV cho nhân viên y tế để lựa chọn vaccine phù hợp.

Tiêm vaccine đúng chỉ định giúp người nhiễm HIV giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.
2.2. Vaccine COVID-19
Người nhiễm HIV, đặc biệt người nhiễm HIV tiến triển hoặc chưa được điều trị hiệu quả, có thể thuộc nhóm suy giảm miễn dịch và có nguy cơ cao hơn đối với COVID-19 nặng. Người trưởng thành và thanh thiếu niên nhiễm HIV nên được tiêm vaccine COVID-19 của mùa hiện hành, không phụ thuộc vào số lượng CD4 hay tải lượng HIV. Với người mắc HIV tiến triển hoặc chưa điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc thêm một liều sau khoảng 6 tháng tùy tình trạng và hướng dẫn vaccine hiện hành.
Đáp ứng miễn dịch với vaccine có thể thấp hơn ở người CD4 dưới 200 tế bào/mm³. Vì vậy, điều trị ARV và phục hồi miễn dịch vẫn có ý nghĩa quan trọng để tăng khả năng bảo vệ của cơ thể.
2.3. Vaccine phế cầu giúp phòng viêm phổi và bệnh phế cầu xâm lấn
Phế cầu có thể gây viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và một số bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng khác. Người nhiễm HIV thuộc nhóm có chỉ định tiêm vaccine phế cầu. Lịch tiêm cụ thể phụ thuộc vào loại vaccine đã sử dụng trước đó và hướng dẫn hiện hành. Các vaccine phế cầu liên hợp như PCV15, PCV20 hoặc PCV21 có thể được sử dụng theo từng trường hợp; nếu sử dụng PCV15, có thể cần thêm PPSV23 theo lịch phù hợp.
Do lịch tiêm có thể thay đổi theo tiền sử vaccine, người bệnh không nên tự xác định số mũi mà nên mang theo hồ sơ tiêm chủng khi đi khám.
2.4. Vaccine viêm gan A và B đặc biệt quan trọng
Viêm gan virus có thể gây bệnh cấp hoặc mạn tính, trong đó viêm gan B có thể dẫn tới xơ gan và ung thư gan.
Người nhiễm HIV chưa có miễn dịch với virus viêm gan A được khuyến cáo tiêm vaccine viêm gan A.
Vaccine viêm gan B cũng được khuyến cáo cho người nhiễm HIV chưa có miễn dịch, nếu người bệnh chưa có kháng thể anti-HBs (anti-HBs dưới 10 mIU/mL) và chưa từng nhiễm virus viêm gan B thì nên được tiêm phòng vaccine viêm gan B. Đây là nhóm vaccine cần được đặc biệt lưu ý bởi HBV và HIV có chung đường lây truyền (máu, quan hệ tình dục, mẹ sang con) nên tỷ lệ đồng nhiễm khá phổ biến, điều này có thể làm bệnh gan ở người nhiễm HIV tiến triển nhanh hơn.
2.5. Vaccine HPV giúp phòng các bệnh liên quan virus gây u nhú ở người
Nhiễm HPV kéo dài có thể gây mụn cóc sinh dục và một số ung thư, trong đó có ung thư cổ tử cung, hậu môn, dương vật, âm hộ, âm đạo và vùng hầu họng.
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ khuyến cáo vaccine HPV cho người nhiễm HIV từ 18 - 26 tuổi nếu chưa được tiêm đầy đủ. Nhóm 27 - 45 tuổi có thể được cân nhắc tiêm sau khi trao đổi với bác sĩ về lợi ích và nguy cơ. Người nhiễm HIV trong nhóm tuổi được chỉ định thường sử dụng lịch 3 liều. Vaccine HPV không được khuyến cáo tiêm trong thai kỳ; nếu đang mang thai, các mũi còn lại nên trì hoãn đến sau thai kỳ.
Vaccine không điều trị được nhiễm HPV đã tồn tại, vì vậy tiêm phòng trước khi phơi nhiễm vẫn có ý nghĩa đặc biệt.
2.6. Một số vaccine khác có thể cần thiết tùy tuổi và nguy cơ
Người nhiễm HIV cũng có thể cần vaccine phòng não mô cầu, uốn ván - bạch hầu - ho gà, zona thần kinh, sởi - quai bị - rubella, thủy đậu, RSV hoặc mpox tùy tuổi, tình trạng miễn dịch, bệnh nền, nguy cơ phơi nhiễm và tiền sử tiêm chủng.
Với vaccine não mô cầu ACWY, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ khuyến cáo người nhiễm HIV chưa từng được tiêm loại vaccine này tiêm 2 liều cách nhau ít nhất 8 tuần và tiêm nhắc lại mỗi 5 năm.
Vaccine tái tổ hợp phòng zona được khuyến cáo cho người nhiễm HIV từ 18 tuổi trở lên, gồm 2 liều cách nhau 2 - 6 tháng. Đây là vaccine không sống nên có thể sử dụng ở người suy giảm miễn dịch; thời điểm tiêm có thể được bác sĩ cân nhắc để đạt đáp ứng miễn dịch tốt hơn.
Trong khi đó, vaccine MMR và vaccine thủy đậu là các vaccine sống giảm độc lực. Người nhiễm HIV có CD4 từ 200 tế bào/mm³ trở lên có thể được cân nhắc tiêm trong những trường hợp phù hợp nhưng vaccine MMR và thủy đậu chống chỉ định khi CD4 dưới 200 tế bào/mm³. Vaccine thủy đậu cũng chống chỉ định trong thai kỳ. Đây là lý do người nhiễm HIV không nên tự tiêm vaccine mà cần được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa.
Lưu ý: Một vấn đề quan trọng là khả năng đáp ứng vaccine phụ thuộc một phần vào tình trạng miễn dịch. Người có CD4 thấp, đặc biệt dưới 200 tế bào/mm³, có thể tạo đáp ứng kháng thể kém hơn đối với một số vaccine. Khi điều trị ARV hiệu quả, tải lượng HIV được kiểm soát và miễn dịch phục hồi, khả năng đáp ứng vaccine có thể được cải thiện.
Vì vậy, tiêm chủng và điều trị HIV cần được thực hiện song song. Người bệnh không nên chờ đến khi hoàn toàn khỏe mạnh mới trao đổi với bác sĩ về vaccine nhưng cũng không nên tự quyết định thời điểm tiêm đối với các vaccine có yêu cầu đặc biệt.
3. Người nhiễm HIV cần làm gì trước khi tiêm vaccine?
Trước khi tiêm, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên tiêm chủng về tình trạng nhiễm HIV, thuốc ARV đang sử dụng, bệnh nền, tiền sử dị ứng nghiêm trọng, tình trạng mang thai nếu có và những vaccine đã từng tiêm.
Bác sĩ có thể căn cứ vào CD4, tải lượng HIV, tuổi, bệnh đồng mắc, nguy cơ phơi nhiễm và tiền sử tiêm chủng để xây dựng lịch phù hợp.
Một số vaccine cần tiêm theo nhiều mũi; nếu bị chậm lịch, không phải trường hợp nào cũng phải bắt đầu lại từ đầu. Điều quan trọng là giữ hồ sơ tiêm chủng để nhân viên y tế có thể xác định chính xác những vaccine và liều đã sử dụng.
Tiêm vaccine cũng không thay thế điều trị ARV. Người nhiễm HIV vẫn cần uống ARV đều đặn, tái khám, theo dõi tải lượng HIV và CD4 theo chỉ định, duy trì chế độ ăn cân bằng, vận động phù hợp và thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm.
Chủ động tiêm vaccine đúng chỉ định là một cách thiết thực để người nhiễm HIV tăng cường bảo vệ trước những bệnh truyền nhiễm có thể phòng ngừa. Tuy nhiên, lịch tiêm không giống hoàn toàn giữa các cá nhân; đặc biệt với vaccine sống giảm độc lực, quyết định tiêm cần dựa trên tình trạng miễn dịch và tư vấn của cơ sở điều trị HIV.
Xem thêm bài đang được quan tâm:

