Mãn kinh thường được nhắc đến với những biểu hiện quen thuộc như bốc hỏa, rối loạn giấc ngủ hay trễ kinh. Tuy nhiên, trên phương diện y học, mãn kinh không phải là một sự kiện xảy ra "sau một đêm", mà là một quá trình sinh học kéo dài nhiều năm, ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Trong giai đoạn này, nội tiết tố nữ – đặc biệt là estrogen và progesterone – suy giảm rõ rệt. Đồng thời, quá trình trao đổi chất chậm lại, sự phân bố mỡ trong cơ thể thay đổi theo hướng tích tụ nhiều hơn ở vùng bụng. Những biến đổi này không chỉ tác động đến chất lượng sống mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư.
Chính vì vậy, mãn kinh thường được nhắc đến trong các thảo luận y khoa về ung thư vú, ung thư buồng trứng và ung thư nội mạc tử cung – những loại ung thư nhạy cảm với hormone.
1. Mãn kinh sớm và mãn kinh muộn ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư?

Những biến đổi có thể sau mãn kinh không chỉ tác động đến chất lượng sống mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư.
Một phân tích dữ liệu từ Chương trình Khảo sát Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NHANES) năm 2025, thực hiện trên hơn 8.000 phụ nữ sau mãn kinh, cho thấy mãn kinh sớm (trước 45 tuổi) có liên quan đến việc tăng đáng kể nguy cơ ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng và ung thư tử cung. Đáng chú ý, mối liên quan này vẫn nhất quán khi phân tích theo các yếu tố như chỉ số khối cơ thể (BMI), chủng tộc và lối sống.
Ở chiều ngược lại, một nghiên cứu hợp tác quy mô lớn công bố năm 2012 trên 118.000 phụ nữ cho thấy mãn kinh muộn làm tăng nguy cơ ung thư vú khoảng 2,9% cho mỗi năm tuổi mãn kinh. Nguy cơ này đặc biệt cao đối với các khối u dương tính với thụ thể estrogen, phản ánh tác động của việc tiếp xúc kéo dài với estrogen trong suốt cuộc đời sinh sản.
Những dữ liệu này cho thấy thời điểm mãn kinh, dù sớm hay muộn, đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư theo những cơ chế khác nhau.
2. Vì sao nguy cơ ung thư tăng lên sau mãn kinh?
Theo Tiến sĩ Manisha Arora – Giám đốc kiêm Trưởng khoa Sản phụ khoa, Bệnh viện Max (Gurugram - Ấn Độ) – sự gia tăng nguy cơ ung thư sau mãn kinh là kết quả của nhiều yếu tố phối hợp. Sau mãn kinh, sự cân bằng nội tiết tố, đặc biệt là estrogen và progesterone, thay đổi đáng kể. Mô mỡ trở thành nguồn estrogen chính, có thể thúc đẩy sự phát triển của các loại ung thư nhạy cảm với hormone.
Bên cạnh đó, quá trình lão hóa tự nhiên dẫn đến suy giảm khả năng giám sát miễn dịch của cơ thể, những thay đổi về chuyển hóa, cũng như thời gian tiếp xúc kéo dài hơn với các yếu tố nguy cơ tích lũy theo tuổi tác. Tất cả những yếu tố này góp phần làm tăng nguy cơ ung thư ở phụ nữ sau mãn kinh.
Theo bác sĩ Arora, các loại ung thư phổ biến nhất ở nhóm phụ nữ này bao gồm: Ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư đại trực tràng và ung thư phổi.
3. Những dấu hiệu cảnh báo sớm thường bị bỏ qua sau mãn kinh
Một trong những thách thức lớn nhất trong phòng ngừa ung thư sau mãn kinh là nhiều triệu chứng sớm thường bị nhầm lẫn với "dấu hiệu lão hóa bình thường" và rất nhiều triệu chứng bị xem nhẹ. Dưới đây là một số dấu hiệu cảnh báo mà phụ nữ sau mãn kinh không nên bỏ qua:
- Bất kỳ hiện tượng chảy máu hoặc ra máu âm đạo nào sau mãn kinh.
- Đầy hơi kéo dài, đau vùng chậu hoặc cảm giác no nhanh.
- Giảm cân không chủ ý hoặc mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Thay đổi thói quen đại tiện hoặc tiểu tiện.
- Xuất hiện khối u ở vú, thay đổi da vú hoặc tiết dịch ở núm vú.
- Ho dai dẳng hoặc khó thở kéo dài…
Việc phát hiện sớm ung thư sau mãn kinh phụ thuộc rất lớn vào việc không bỏ qua những triệu chứng nhỏ nhưng dai dẳng, ngay cả khi chúng không gây đau đớn rõ rệt.
4. Những xét nghiệm sàng lọc nên ưu tiên sau mãn kinh
Tầm soát định kỳ đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm ung thư ở phụ nữ sau mãn kinh. Tiến sĩ Manisha Arora khuyến nghị một số xét nghiệm quan trọng:
- Chụp nhũ ảnh: Thực hiện mỗi 1–2 năm/lần, hoặc theo khuyến cáo cá nhân hóa dựa trên đánh giá nguy cơ.
- Xét nghiệm Pap smear hoặc HPV: Tiếp tục thực hiện theo hướng dẫn y khoa cho đến khi có chỉ định ngừn.g
- Sàng lọc ung thư đại trực tràng: Nội soi đại tràng mỗi 10 năm hoặc xét nghiệm phân với tần suất thường xuyên hơn.
- Kiểm tra sức khỏe xương và chuyển hóa, dù không trực tiếp chẩn đoán ung thư nhưng có liên hệ gián tiếp đến nguy cơ bệnh lý mạn tính.
Đối với những phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư hoặc nguy cơ di truyền cao, việc sàng lọc có thể cần được bắt đầu sớm hơn hoặc thực hiện với tần suất dày hơn.
5. Lối sống sau mãn kinh và vai trò trong phòng ngừa ung thư
Theo Tiến sĩ Arora, những thay đổi lối sống sau mãn kinh có thể tạo ra khác biệt đáng kể trong việc giảm nguy cơ ung thư. "Bằng chứng cho thấy phụ nữ có thể giảm nguy cơ ung thư bằng cách duy trì cân nặng hợp lý và hoạt động thể chất thường xuyên; ăn uống cân bằng, giàu chất xơ và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn; tránh thuốc lá và hạn chế rượu bia; kiểm soát tốt các bệnh mạn tính như tiểu đường và tăng huyết áp; ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng mãn tính", bà khẳng định.
Theo bà, những lựa chọn lối sống trong giai đoạn sau mãn kinh không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống mà còn đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa ung thư lâu dài.
6. Những quan niệm sai lầm phổ biến về mãn kinh và ung thư
Một quan niệm sai lầm thường gặp là cho rằng nguy cơ ung thư giảm sau khi kinh nguyệt chấm dứt. Trên thực tế, nguy cơ này thường tăng theo tuổi tác.
Một hiểu lầm khác là việc không có triệu chứng đồng nghĩa với không có bệnh. Nhiều loại ung thư ở giai đoạn sớm hoàn toàn không gây biểu hiện rõ ràng, khiến việc tầm soát định kỳ trở nên đặc biệt quan trọng.
"Thời kỳ mãn kinh nên được xem là thời điểm cần cảnh giác hơn, chứ không phải ít hơn, trong việc theo dõi sức khỏe và nâng cao nhận thức cá nhân", Tiến sĩ Manisha Arora nhấn mạnh.
Mời độc giả xem thêm:

