Bướu nhân tuyến giáp, nên mổ hay đốt sóng cao tần?

Y học 360
SKĐS - Phát hiện bướu nhân tuyến giáp, nhiều người bệnh thường đứng trước hai luồng tư vấn trái ngược: Nơi khuyên nên mổ sớm, nơi lại giới thiệu đốt sóng cao tần, không cần phẫu thuật. Thực tế, không có phương pháp nào tốt hơn cho tất cả mọi người.

Quyết định đúng trong điều trị bướu nhân tuyến giáp bằng phương pháp nào phải bắt đầu từ bản chất của nhân giáp, triệu chứng, chức năng tuyến giáp và nguy cơ ung thư — chứ không phải từ mong muốn có sẹo hay không có sẹo.

1. Không phải bướu nhân tuyến giáp nào cũng cần điều trị

Phần lớn nhân tuyến giáp là lành tính. Nhiều nhân nhỏ, không gây triệu chứng, không rối loạn chức năng tuyến giáp chỉ cần theo dõi bằng siêu âm, không cần mổ cũng không cần đốt. Theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng quản lý nhân tuyến giáp năm 2023 của Hiệp hội tuyến giáp châu Âu (ETA), quyết định xử trí nhân tuyến giáp phải dựa trên nguy cơ siêu âm, kích thước, kết quả tế bào học, chức năng tuyến giáp, triệu chứng và lựa chọn của người bệnh.

 Bướu nhân tuyến giáp, nên mổ thay đốt sóng cao tần?  - Ảnh 1.

TS.BS.Nguyễn Vinh Quang - Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 - TP.HCM.

Do đó, trước khi bàn chuyện mổ hay đốt, người bệnh cần được đánh giá tối thiểu:

  • Siêu âm tuyến giáp và hạch cổ theo hệ thống phân tầng nguy cơ.
  • Xét nghiệm hormone kích thích tuyến giáp (TSH).
  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) hoặc sinh thiết kim lõi (CNB) khi có chỉ định.
  • Đối chiếu kết quả tế bào học với hình ảnh siêu âm.
  • Đánh giá triệu chứng nuốt nghẹn, vướng cổ, khó thở, đau hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ.

2. Lựa chọn phương pháp điều trị nhân tuyến giáp

Khi nào đốt sống cao tần (RFA)?

Đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA) sử dụng điện cực đưa vào nhân giáp dưới hướng dẫn siêu âm. Nhiệt sinh ra làm hoại tử có kiểm soát mô nhân, sau đó nhân nhỏ dần trong nhiều tháng.

Theo Hiệp hội tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA), xác định các kỹ thuật đốt là lựa chọn hợp lý cho một số nhân giáp lành tính có triệu chứng, với điều kiện chẩn đoán phải đủ chắc chắn và thủ thuật được thực hiện bởi bác sĩ được đào tạo chuyên biệt. 

RFA thường phù hợp khi:

  • Nhân đã được xác nhận lành tính và kết quả phù hợp với siêu âm.
  • Nhân đặc hoặc hỗn hợp, gây nuốt vướng, chèn ép hoặc mất thẩm mỹ.
  • Người bệnh muốn bảo tồn mô tuyến giáp.
  • Người bệnh không muốn mổ hoặc có nguy cơ phẫu thuật cao.
  • Nhân có vị trí cho phép đốt an toàn.
  • Người bệnh chấp nhận theo dõi lâu dài và khả năng phải đốt bổ sung.
 Bướu nhân tuyến giáp, nên mổ thay đốt sóng cao tần?  - Ảnh 2.

Lựa chọn điều trị nhân tuyến giáp bằng phương pháp nào tùy thuộc bản chất, triệu chứng, chức năng tuyến giáp và nguy cơ ung thư. Ảnh do AI  tạo.

Đồng thuận chuyên gia quốc tế về đốt nhiệt cho nhân giáp lành tính năm 2025-2026 công bố trên international journal of surgery tiếp tục củng cố vai trò của đốt nhiệt ở những nhân lành tính có triệu chứng, đồng thời nhấn mạnh lựa chọn người bệnh, kỹ thuật và quản lý quanh thủ thuật.

Tại Việt Nam, đồng thuận chuyên gia về RFA nhân tuyến giáp công bố trên Tạp chí điện quang và y học hạt nhân Việt Nam khuyến nghị, RFA cho nhân lành tính có triệu chứng, nhân tự chủ chức năng và một số bệnh lý ác tính được lựa chọn rất kỹ.

Khi nào phẫu thuật vẫn phù hợp hơn?

Phẫu thuật không phải là phương pháp "cũ" bị RFA thay thế. Mổ vẫn có ưu thế khi cần lấy toàn bộ tổn thương, có bệnh phẩm để đánh giá mô học và xử trí đồng thời nhiều vấn đề trong một lần điều trị. 

Nên ưu tiên phẫu thuật khi:

  • Nghi ngờ hoặc xác định ung thư không thuộc nhóm có thể điều trị RFA.
  • Tế bào học Bethesda IV, V hoặc VI cần chẩn đoán hay điều trị phẫu thuật.
  • Bướu đa nhân lớn, hai thùy hoặc thòng xuống trung thất.
  • Chèn ép khí quản, thực quản rõ.
  • Nhân quá lớn, khó tiếp cận hoặc khó đốt toàn bộ.
  • Có hạch cổ nghi ngờ.
  • cường giáp kèm bướu lớn hoặc bệnh lý cần giải quyết bằng phẫu thuật.
  • Người bệnh muốn điều trị dứt điểm trong một lần và chấp nhận nguy cơ suy giáp.

Với tổn thương nghi u tuyến nang hoặc ung thư thể nang, RFA không cung cấp được toàn bộ bệnh phẩm để đánh giá xâm nhập bao và mạch máu. Khi đó, việc cố tránh mổ có thể làm mất cơ hội chẩn đoán chính xác.

Mổ và RFA khác nhau như thế nào?

Tiêu chí

Phẫu thuật

Đốt sóng cao tần (RFA)

Nguyên lý

Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp

Phá hủy mô nhân tại chỗ dưới siêu âm

Gây mê

Thường gây mê toàn thân

Thường gây tê tại chỗ

Sẹo

Có đường mổ, trừ một số kỹ thuật nội soi

Không có sẹo mổ rõ

Bệnh phẩm mô học

Có đầy đủ

Không có bệnh phẩm toàn bộ

Bảo tồn tuyến giáp

Phụ thuộc phạm vi cắt

Thường bảo tồn phần lớn tuyến

Nguy cơ suy giáp

Có, tăng khi cắt nhiều mô

Thấp hơn ở nhân lành đơn độc

Nằm viện

Thường cần nhập viện

Có thể về trong ngày hoặc theo dõi ngắn

Hiệu quả tức thời

Lấy bỏ khối bướu ngay

Nhân nhỏ dần trong nhiều tháng

Điều trị nhiều nhân

Thuận lợi hơn khi bướu lan rộng

Thường phù hợp với số nhân hạn chế

Điều trị lại

Ít khi còn nhân đã cắt

Có thể cần đốt bổ sung nếu còn mô sống hoặc tái tăng trưởng

Theo dõi lâu dài

Vẫn cần theo dõi tùy bệnh

Bắt buộc siêu âm theo dõi vùng đốt

Phù hợp nhất

Bướu lớn, nghi ung thư, nhiều nhân hoặc chèn ép rõ

Nhân lành tính có triệu chứng, khu trú và tiếp cận an toàn

Không phải mọi nhân cần can thiệp đều nên mổ hoặc RFA

Với nhân "nang" (chủ yếu là dịch): Đốt cồn (Ethanol Ablation – EA) thường là lựa chọn đầu tiên vì đơn giản và hiệu quả. RFA được cân nhắc khi phần đặc chiếm ưu thế hoặc nang tái phát sau điều trị.

Với nhân tự chủ chức năng (nhân "nóng"): Lựa chọn có thể bao gồm iod phóng xạ, phẫu thuật hoặc RFA. Cần cân nhắc kích thước nhân, mức độ cường giáp, tuổi, bệnh kèm theo và khả năng bình thường hóa chức năng sau đốt. Trong các Hướng dẫn điều trị can thiệp qua da nhân giáp lành tính của Hiệp hội tuyến giáp châu Âu (ETA), RFA cũng được ghi nhận hiệu quả cho một số nhân tự chủ, tuy nhiên mức độ thành công phụ thuộc đáng kể vào thể tích nhân và khả năng phá hủy mô.

RFA ít xâm lấn nhưng không phải thủ thuật "không có nguy cơ"

RFA có thể gây đau, tụ máu, thay đổi giọng nói, bỏng da, vỡ nhân hoặc tổn thương cấu trúc lân cận. Nguy cơ thấp khi thực hiện đúng kỹ thuật nhưng không phải bằng không. Các nguyên tắc an toàn của Hiệp hội tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) nhấn mạnh, bác sĩ thực hiện phải có kiến thức giải phẫu vùng cổ, kỹ năng siêu âm can thiệp và khả năng nhận biết, xử trí biến chứng.

Sau RFA, người bệnh cần tái khám, thường vào các mốc 1–3 tháng, 6 tháng, 12 tháng và hằng năm. Hiệu quả không chỉ được đánh giá bằng việc nhân nhỏ đi mà còn bằng cải thiện triệu chứng, phần mô còn tưới máu và dấu hiệu tái tăng trưởng.

Mời độc giả xem thêm video:

Bướu đa nhân tuyến giáp có nguy hiểm không? khi nào vần phải mổ? | SKĐS

Ý kiến của bạn