1. Bệnh tim mạch nguy hiểm như thế nào?
Bệnh tim mạch xảy ra khi các động mạch cung cấp máu cho tim bị hẹp do xơ vữa động mạch. Theo thời gian, cholesterol, chất béo và các mảng bám tích tụ trên thành mạch, cản trở dòng máu đến tim. Quá trình này có thể âm thầm bắt đầu từ sớm và tiến triển trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng.
Các mảng xơ vữa có thể ổn định hoặc không ổn định. Khi mảng xơ vữa ổn định phát triển lớn, lòng động mạch bị thu hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến tim, gây đau thắt ngực hoặc cảm giác khó chịu vùng ngực.
Nguy hiểm hơn là mảng xơ vữa không ổn định, thường có tình trạng viêm và lớp vỏ mỏng dễ nứt vỡ. Khi mảng bám bị vỡ, cơ thể sẽ hình thành cục máu đông tại vị trí tổn thương. Nếu cục máu đông gây tắc hoàn toàn động mạch vành, dòng máu đến tim bị ngừng đột ngột, dẫn đến thiếu oxy cơ tim và gây nhồi máu cơ tim.

Mảng bám trong động mạch là nguy cơ gây bệnh tim mạch có thể bắt đầu từ khi còn trẻ.
2. Biện pháp để có sức khỏe tim mạch tốt hơn
2.1 Không hút thuốc
Hút thuốc, dù là thuốc lá hay thuốc lá điện tử đều là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim. Các hóa chất hít vào khi hút thuốc gây tổn hại cho tim và mạch máu, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, hay sự tích tụ mảng bám trong động mạch.
Bất kỳ lượng thuốc lá nào, ngay cả hút thuốc không thường xuyên, cũng có thể gây tổn hại cho tim và mạch máu. Hút thuốc còn gây nguy hiểm hơn đối với một số người, đặc biệt là phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai và người mắc bệnh đái tháo đường.
Ở những người có sẵn các yếu tố nguy cơ như tăng cholesterol máu, tăng huyết áp, thừa cân, béo phì hoặc hút thuốc lá, nguy cơ mắc bệnh tim mạch sẽ tăng cao hơn do các yếu tố này thúc đẩy quá trình xơ vữa và tổn thương mạch máu.
Hút thuốc lá còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch ngoại biên (PAD) – tình trạng các mảng xơ vữa tích tụ trong động mạch đưa máu đến đầu, các cơ quan và tay chân. Người mắc PAD có nguy cơ cao bị bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Không chỉ người hút thuốc, người thường xuyên hít phải khói thuốc thụ động cũng có thể bị tổn thương tim và mạch máu. Vì vậy, ngừng hút thuốc càng sớm càng tốt là một trong những biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
2.2 Chú ý đến chế độ ăn uống
Cơ thể được xây dựng từ chính những gì được nạp vào nên cần chú ý đến chế độ ăn uống để bảo vệ tim mạch. Theo đó, nên hạn chế những thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường và thực phẩm giàu chất béo bão hòa và thực hiện chế độ ăn uống tốt cho tim mạch bao gồm:
Cân đối năng lượng nạp vào và tiêu hao để duy trì cân nặng hợp lý.
Tăng cường ăn rau xanh, trái cây và đa dạng thực phẩm tự nhiên.
Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Lựa chọn nguồn protein lành mạnh.
Ưu tiên chất béo không bão hòa từ cá béo, các loại hạt và dầu thực vật như dầu ô liu, dầu hạt cải.
Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, ưu tiên thực phẩm ít qua chế biến.
Giảm lượng đường bổ sung trong đồ ăn và đồ uống.
Hạn chế natri bằng cách chọn thực phẩm ít muối và giảm nêm muối khi chế biến. Hạn chế tiêu thụ rượu bia để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
2.3 Kiểm tra huyết áp
Kiểm tra huyết áp không chỉ dành cho những người đang gặp vấn đề hoặc ở một độ tuổi nhất định mà nên là một phần trong cuộc sống của nhóm tuổi sau 30. Nguyên nhân do nhiều người bị huyết áp cao mà không hề hay biết và nếu tình trạng này kéo dài có thể gây tổn thương động mạch đồng thời buộc cơ tim phải làm việc quá sức. Hậu quả trực tiếp là gây ra các bệnh lý tim mạch như dày thất trái, suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
Tuy nhiên, đây là yếu tố nguy cơ tim mạch dễ điều chỉnh nhất thông qua chế độ ăn uống, thay đổi lối sống, tăng cường vận động, kiểm soát cân nặng...

Kiểm tra huyết áp thường xuyên là thói quen phòng ngừa bệnh tim mạch từ sớm.
2.4 Vận động mỗi ngày
Tập thể dục giúp ngăn ngừa bệnh tim chủ yếu bằng cách tăng cường cơ tim, cho phép tim bơm máu hiệu quả hơn với ít áp lực hơn. Điều này làm giảm huyết áp khi nghỉ ngơi, cải thiện mức cholesterol và giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh, từ đó trực tiếp bảo vệ chống lại sự hình thành mảng bám động mạch và bệnh tim mạch.
2.5 Ưu tiên giấc ngủ
Giấc ngủ không chỉ đảm bảo sự nghỉ ngơi mà còn bảo vệ tim mạch theo nhiều cách, bao gồm:
Điều chỉnh huyết áp: Trong khi ngủ, huyết áp tự nhiên giảm từ 10 đến 20%. Thiếu ngủ thường xuyên làm gián đoạn quá trình này, có nghĩa là hệ tim mạch luôn chịu áp lực liên tục mà không được nghỉ ngơi cần thiết.
Giảm viêm và căng thẳng: Thiếu ngủ làm tăng cortisol (hormone gây căng thẳng) và làm tăng các chỉ số viêm. Theo thời gian, viêm mạn tính làm tổn thương động mạch và thúc đẩy sự tích tụ mảng bám.
Kiểm soát chuyển hóa và cân nặng: Thiếu ngủ làm rối loạn hormone gây đói (làm giảm leptin và tăng ghrelin), khiến cơ thể dễ thèm ăn những thực phẩm không lành mạnh. Thiếu ngủ cũng làm tăng kháng insulin, một nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh đái tháo đường type 2 và là yếu tố chính gây bệnh tim mạch.
Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, thời lượng ngủ cần đảm bảo từ 7-9 tiếng mỗi ngày để đảm bảo cơ thể được phục hồi và duy trì sức khỏe tim mạch.
