Thời gian ủ bệnh và đường lây truyền quai bị
Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus quai bị (Mumps virus) thuộc họ Paramyxoviridae gây ra. Nguồn lây duy nhất là con người, bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn chứa virus từ nước bọt hoặc dịch tiết mũi họng.
Người bệnh có thể lây virus cho người khác khi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc gần. Đáng chú ý, khả năng lây lan mạnh nhất xảy ra trong khoảng 2 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng và kéo dài đến 5-7 ngày sau khi các biểu hiện lâm sàng giảm dần.
Virus quai bị có khả năng tồn tại ngoài môi trường trong thời gian tương đối dài, khoảng 30-60 ngày ở nhiệt độ từ 15-20°C, nhưng sẽ bị tiêu diệt nhanh ở nhiệt độ cao hoặc dưới tác động của các hóa chất sát khuẩn.
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus quai bị bám vào niêm mạc mũi, miệng rồi theo đường máu lan đến các cơ quan khác và gây bệnh.
Thời gian ủ bệnh: Trung bình khoảng 18 ngày, có thể kéo dài từ 2 đến 3 tuần.
Giai đoạn lây truyền: Virus có trong nước bọt từ 3-5 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng và kéo dài 7-10 ngày sau khi khởi phát. Đây là thời điểm dễ lây lan nhất. Ngoài ra, virus còn có thể tồn tại trong nước tiểu của người bệnh khoảng 2 tuần.
Đáng lo ngại, một số trường hợp nhiễm virus nhưng không có biểu hiện rõ ràng (thể tiềm ẩn) vẫn có khả năng lây bệnh cho người khác, khiến việc kiểm soát dịch trở nên khó khăn.
Triệu chứng nhận biết bệnh quai bị
Triệu chứng của quai bị có thể khác nhau tùy từng người. Một số trường hợp nhẹ gần như không có biểu hiện rõ rệt, nhưng đa số người bệnh vẫn có các dấu hiệu điển hình như:
Sốt, đau nhức cơ thể, mệt mỏi; Chán ăn, buồn nôn, đôi khi nôn; Đau họng, cảm giác khó chịu vùng góc hàm; Sưng đau tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.
Sau khoảng 7-14 ngày nhiễm virus, các triệu chứng khởi phát rõ ràng hơn. Khoảng 2-3 ngày tiếp theo, tuyến mang tai bắt đầu sưng to, có thể sưng một bên hoặc cả hai bên.
Vùng sưng có đặc điểm khá điển hình: lan ra má, xuống dưới hàm, khiến tai bị đẩy lên trên và ra ngoài. Người bệnh thường đau khi chạm vào, nhưng vùng da không nóng đỏ rõ rệt.

Người bệnh quai bị có thể lây virus cho người khác khi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc gần.
Trong giai đoạn này, bệnh nhân có thể gặp khó khăn khi ăn uống, nói chuyện. Đáng chú ý, khoảng 25% người nhiễm virus không có triệu chứng, vô tình trở thành nguồn lây cho cộng đồng.
Quai bị không "lành tính" như nhiều người nghĩ
Mặc dù phần lớn trường hợp quai bị có thể tự khỏi, nhưng bệnh vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở người trưởng thành.
Biến chứng ở nam giới
Một trong những biến chứng thường gặp là viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn, xảy ra ở khoảng 20-35% nam giới sau tuổi dậy thì mắc quai bị.
Biểu hiện bao gồm:
Tinh hoàn sưng to, đau, mào tinh căng, phù nề
Tình trạng viêm thường kéo dài 3-7 ngày. Sau đó, khoảng 50% trường hợp có thể bị teo tinh hoàn, ảnh hưởng đến khả năng sinh tinh và làm tăng nguy cơ vô sinh.
Biến chứng ở nữ giới
Ở nữ giới, viêm buồng trứng là biến chứng ít gặp hơn, chiếm khoảng 7% trường hợp sau tuổi dậy thì. Tuy nhiên, với phụ nữ mang thai, quai bị có thể gây hậu quả nghiêm trọng:
Trong 3 tháng đầu: tăng nguy cơ sảy thai hoặc dị tật thai nhi; Trong 3 tháng cuối: tăng nguy cơ sinh non hoặc thai lưu.
Các biến chứng khác
Ngoài hệ sinh dục, quai bị còn có thể gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác:
Viêm tụy (3-7%): Gây đau bụng dữ dội, buồn nôn, có thể tụt huyết áp, nguy hiểm nếu không cấp cứu kịp thời;
Viêm não (0,5%): Biểu hiện đau đầu, rối loạn ý thức, thay đổi hành vi, thậm chí để lại di chứng thần kinh lâu dài;
Nhồi máu phổi: Có thể xảy ra sau viêm tinh hoàn do hình thành huyết khối;
Các biến chứng khác: Viêm cơ tim, viêm phổi, viêm phế quản, giảm tiểu cầu…
Những biến chứng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Tóm lại: Quai bị không đơn thuần là bệnh lành tính như nhiều người vẫn nghĩ. Dù thường tự khỏi, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở người trưởng thành và những trường hợp không được chăm sóc đúng cách.
Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với virus quai bị. Vì vậy, phòng bệnh vẫn là biện pháp quan trọng nhất.
Các chuyên gia khuyến cáo:
Tiêm vaccine phòng quai bị đầy đủ, đúng lịch; Giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng; Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khi có triệu chứng hô hấp; Tránh tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh; Cách ly người bệnh ít nhất 7-10 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng.
Đối với trẻ em, phụ huynh cần theo dõi sát tình trạng sức khỏe, cho trẻ nghỉ học khi có dấu hiệu nghi ngờ và đưa đi khám sớm.
